Tiếng Anh lớp 11 · KNTT · Chương 9
Lý thuyết Tiếng Anh 11 Unit 7 · A Closer Look 2 (Perfect Gerunds & Perfect Participle Clauses)
Nắm vững toàn diện cấu trúc Danh động từ hoàn thành (Perfect Gerunds) và Phân từ hoàn thành (Perfect Participles) với công thức 'Having + V3/ed' để nhấn mạnh hành động xảy ra trước trong quá khứ.
1. Bảng phân biệt Danh động từ hoàn thành & Phân từ hoàn thành
| Cấu trúc | Chức năng ngữ pháp | Ví dụ chuyển đổi |
|---|---|---|
| Perfect Gerund (Having + V3/ed) |
Đứng sau động từ hoặc giới từ, nhấn mạnh hành động đó đã hoàn thành trước thời điểm của động từ chính. | He denied that he had copied his classmate's essay. -> He denied having copied his classmate's essay. |
| Perfect Participle (Having + V3/ed) |
Rút gọn mệnh đề chỉ nguyên nhân hoặc thời gian, nhấn mạnh hành động ở vế đầu xảy ra và kết thúc xong xuôi trước hành động ở vế sau. | After she had finished her vocational training, she started her own bakery. -> Having finished her vocational training, she started her own bakery. |
2. Bài tập viết lại câu dùng Having + V3/ed
Viết lại các câu sau bằng cách dùng cấu trúc hoàn thành Having + V3/ed:
1. Because he had won a prestigious scholarship, Mark didn't have to worry about tuition fees.
-> Having won a prestigious scholarship, Mark didn't have to worry about tuition fees.
2. The student admitted that he had made a reckless decision about his major.
-> The student admitted having made a reckless decision about his major.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Công thức cốt lõi: Having + V3 / V-ed.
- Perfect Gerund: Làm tân ngữ sau giới từ hoặc sau các động từ admit, deny, regret, remember, apologize for.
- Perfect Participle Clause: Rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
- Bài tập viết lại câu phân biệt V-ing đơn giản và Having + V3.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Khi nào bắt buộc phải dùng 'Having + V3' thay vì 'V-ing' thông thường?
Dùng 'Having + V3' khi người nói muốn NHẤN MẠNH RÕ RÀNG rằng hành động đó đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trước một hành động khác trong quá khứ.
Những động từ nào hay đi kèm với Perfect Gerund?
Các động từ như: admit (thừa nhận), deny (phủ nhận), regret (hối tiếc), apologize for (xin lỗi vì), congratulate sb on (chúc mừng vì đã làm gì).