MasterSchool

Tiếng Anh lớp 11 · KNTT · Chương 6

Lý thuyết Tiếng Anh 11 Unit 5 · A Closer Look 1 (Vocabulary & Sentence Stress in Complex Statements)

Chương 6: Unit 5. Global warming · Kết nối tri thức với cuộc sống

Nâng cao vốn từ vựng về hiểm họa khí hậu và làm chủ trọng âm câu (sentence stress) trong các phát ngôn phức tạp về môi trường.

Lớp

1. Từ vựng chuyên đề Biến đổi khí hậu

Từ vựng Phiên âm IPA Loại từ & Nghĩa Ví dụ
severe drought /sɪˌvɪə ˈdraʊt/ (n.phr) hạn hán nghiêm trọng Severe droughts destroy harvests and cause famine.
heatwave /ˈhiːtweɪv/ (n) đợt nắng nóng gay gắt Elderly people are vulnerable during heatwaves.
emission /ɪˈmɪʃn/ (n) khí thải, sự phát thải Factories must cut carbon emissions immediately.
absorb /əbˈzɔːb/ (v) hấp thụ Oceans absorb large amounts of excess heat.

2. Quy tắc Ngữ âm: Trọng âm câu trong phát biểu phức (Sentence Stress)

Trong câu phức, các từ khóa quan trọng thể hiện ý nghĩa cốt lõi (content words) và từ thể hiện quan điểm tương phản được nhấn mạnh hơn cả:

• ALthough we CANnot stop global warming comPLETEly, we MUST work toGEther to SLOw it down.

Các âm tiết in hoa đậm được phát âm với cao độ cao hơn, kéo dài hơn và âm lượng to hơn.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Từ vựng chuyên sâu: deforestation, emission, severe drought, heatwave, ice melting.
  • Quy tắc trọng âm câu: Nhấn mạnh vào từ chứa thông tin mới (focus words) và từ mang nội dung biểu cảm.
  • Phát âm giảm nhẹ (reduction) các cấu trúc từ chức năng.
  • Luyện tập phát âm câu phức có ngữ điệu lên xuống biểu cảm rõ ràng.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Từ 'drought' phát âm như thế nào?
Từ 'drought' (hạn hán) phát âm là /draʊt/ (vần giống như 'doubt' /daʊt/, âm gh là âm câm).
Tại sao đại dương ấm lên lại gây nguy hiểm cho khí hậu toàn cầu?
Đại dương ấm lên làm tan băng ở hai cực khiến nước biển dâng cao, đồng thời làm mất đi dòng hải lưu điều hòa nhiệt độ và gây ra các siêu bão mạnh hơn.