Tiếng Anh lớp 11 · KNTT · Chương 13
Lý thuyết Tiếng Anh 11 Unit 10 · A Closer Look 1 (Vocabulary & Intonation in Lists)
Nâng cao vốn từ vựng sinh thái học (coral reef, invasive species, flora and fauna) và quy tắc ngữ điệu khi liệt kê (Intonation in lists): lên giọng ở các mục đầu và xuống giọng ở mục cuối.
1. Từ vựng chuyên đề Hệ sinh thái & Đa dạng sinh học
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Loại từ & Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| coral reef | /ˈkɒrəl riːf/ | (n.phr) rạn san hô | Coral reefs provide shelter for 25% of all marine life. |
| invasive species | /ɪnˌveɪsɪv ˈspiːʃiːz/ | (n.phr) loài sinh vật ngoại lai xâm hại | Invasive species crowd out indigenous plants. |
| tropical rainforest | /ˌtrɒpɪkl ˈreɪnfɒrɪst/ | (n.phr) rừng mưa nhiệt đới | The Amazon is the world's largest tropical rainforest. |
| restore | /rɪˈstɔː/ | (v) phục hồi, khôi phục lại | We must restore damaged ecosystems. |
2. Quy tắc Ngữ điệu khi Liệt kê (Intonation in Lists)
Khi liệt kê một chuỗi các sự vật, hành động trong câu, ta LÊN GIỌNG (Rising ↗) ở cuối mỗi mục liệt kê để biểu thị câu chưa kết thúc, và XUỐNG GIỌNG (Falling ↘) ở mục cuối cùng để báo hiệu kết thúc danh sách:
• The national park is home to tigers ↗, rare birds ↗, ancient trees ↗, and sea turtles ↘.
• To protect the coral reef, we should avoid plastic waste ↗, ban destructive fishing ↗, and raise public awareness ↘.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Bộ từ vựng đa dạng sinh học: coral reef, tropical rainforest, invasive species, restore, restore balance.
- Quy tắc ngữ điệu khi liệt kê danh sách (Lists): Lên giọng ở mỗi thành phần (↗) và Hạ giọng ở thành phần cuối cùng (↘).
- Luyện tập ngữ điệu liệt kê các loài sinh vật và biện pháp bảo vệ thiên nhiên.
- Bài tập nghe và đánh dấu mũi tên ngữ điệu.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Loài ngoại lai xâm hại (Invasive species) gây nguy hiểm như thế nào?
Các loài ngoại lai xâm hại (như ốc bươu vàng, bèo tây) không có thiên địch tự nhiên, sinh sản cực nhanh, cạnh tranh thức ăn và triệt hạ các loài bản địa, phá vỡ thế cân bằng sinh thái.
Tại sao khi liệt kê lại phải xuống giọng ở mục cuối cùng?
Xuống giọng dứt khoát ở mục cuối cùng báo hiệu cho người nghe biết danh sách liệt kê đã kết thúc trọn vẹn ý.