MasterSchool

Tiếng Anh lớp 11 · KNTT · Chương 3

Lý thuyết Tiếng Anh 11 Unit 3 · Getting Started (Cities of the future)

Chương 3: Unit 3. Cities of the future · Kết nối tri thức với cuộc sống

Làm quen với chủ đề Thành phố tương lai, tìm hiểu các mô hình đô thị thông minh (smart cities), kiến trúc xanh và giải pháp giao thông hiện đại.

Lớp

1. Hội thoại mở đầu & Dịch nghĩa song ngữ

Phong: Good morning, Ms. Hoa! I've just read an article about future cities. It says that by 2050, most people will live in smart cities.

Phong: Em chào cô Hoa ạ! Em vừa đọc một bài báo về các thành phố tương lai. Bài báo nói rằng đến năm 2050, phần lớn dân số sẽ sống trong các đô thị thông minh.

Ms. Hoa: That's fascinating, Phong! What special features will these smart cities have?

Cô Hoa: Thật thú vị đấy Phong! Những thành phố thông minh này sẽ có những đặc điểm đặc biệt gì nào?

Phong: Well, they will be equipped with AI sensors that monitor traffic and reduce congestion. Buildings will generate their own renewable energy through solar panels, and driverless electric buses will transport residents cleanly.

Phong: Dạ, chúng sẽ được trang bị các cảm biến AI giám sát giao thông và giảm ùn tắc. Các tòa nhà sẽ tự sản xuất năng lượng tái tạo nhờ pin mặt trời, và xe buýt điện không người lái sẽ chở cư dân một cách sạch sẽ.

Ms. Hoa: Exactly. Sustainable infrastructure and green spaces will greatly enhance urban quality of life.

Cô Hoa: Hoàn toàn chính xác. Cơ sở hạ tầng bền vững và không gian xanh sẽ nâng cao đáng kể chất lượng cuộc sống đô thị.

2. Bảng từ vựng trọng tâm bài học

Từ vựng Phiên âm IPA Loại từ & Nghĩa Ví dụ
smart city /ˌsmɑːt ˈsɪti/ (n.phr) đô thị thông minh Singapore is a world-renowned smart city.
infrastructure /ˈɪnfrəstrʌktʃə/ (n) cơ sở hạ tầng Investing in modern infrastructure boosts economy.
sensor /ˈsensə/ (n) cảm biến Traffic sensors detect road accidents instantly.
pedestrian /pəˈdestriən/ (n) người đi bộ Future streets will provide more pedestrian zones.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Hội thoại giữa Phong và cô giáo về triển lãm thiết kế thành phố tương lai.
  • Từ vựng cơ bản: smart city, sensor, infrastructure, eco-friendly, skyscraper, quality of life.
  • Tìm hiểu các công nghệ đột phá: Internet vạn vật (IoT), năng lượng tái tạo và xe tự hành.
  • Bài tập nhận biết đặc điểm của các đô thị bền vững trong thế kỷ 21.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Đô thị thông minh (Smart City) hoạt động dựa trên nguyên lý nào?
Đô thị thông minh ứng dụng các công nghệ như AI, Internet of Things (IoT), và dữ liệu lớn (Big Data) để tự động hóa việc quản lý giao thông, năng lượng, cấp thoát nước và nâng cao đời sống cư dân.
Cụm từ 'quality of life' nghĩa là gì?
'Quality of life' có nghĩa là 'chất lượng cuộc sống', bao gồm các tiêu chí về môi trường sống, y tế, giáo dục và tiện ích công cộng.