MasterSchool

Tiếng Anh lớp 11 · KNTT · Chương 11

Lý thuyết Tiếng Anh 11 Unit 9 · A Closer Look 2 (Linking Words and Phrases)

Chương 11: Unit 9. Social issues · Kết nối tri thức với cuộc sống

Làm chủ hệ thống Từ nối và Cụm từ liên kết (Linking Words and Phrases) biểu thị quan hệ Bổ sung (Addition), Tương phản (Contrast), và Nguyên nhân - Kết quả (Cause and Effect).

Lớp

1. Bảng hệ thống Từ nối & Cụm từ liên kết

Quan hệ ngữ nghĩa Từ nối phổ biến Cách dùng & Ví dụ minh họa
Thêm vào / Bổ sung
(Addition)
moreover, furthermore, in addition, besides Cyberbullying damages self-esteem. Furthermore, it can lead to severe depression.
Tương phản / Đối lập
(Contrast)
however, nevertheless, on the other hand Social media connects people. However, it can expose teens to harmful toxicity.
Hệ quả / Kết quả
(Result / Effect)
therefore, as a result, consequently He suffered from severe peer pressure. As a result, his academic grades dropped.

2. Quy tắc Dấu câu khi sử dụng Liên từ liên kết (Conjunctive Adverbs)

Lưu ý dấu câu quan trọng:

• Các từ như However, Therefore, Furthermore, Moreover, Consequently khi đứng đầu câu luôn có dấu phẩy (,) theo sau: However, S + V.

• Khi nối hai mệnh đề độc lập trong một câu, dùng dấu chấm phẩy phía trước và dấu phẩy phía sau: S + V; however, S + V.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Từ nối chỉ Sự bổ sung (Addition): moreover, furthermore, in addition, besides.
  • Từ nối chỉ Sự tương phản (Contrast): however, nevertheless, on the other hand, in contrast.
  • Từ nối chỉ Nguyên nhân - Kết quả (Cause and Result): therefore, as a result, consequently, due to.
  • Quy tắc chấm câu và vị trí của liên từ trong câu nghị luận học thuật.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Khác nhau giữa 'However' và 'Although' là gì?
'Although' là liên từ phụ thuộc, đứng đầu mệnh đề phụ và không có dấu phẩy ngay sau nó (Although it rained, we went out). 'However' là trạng từ liên kết, thường đứng đầu câu độc lập và bắt buộc có dấu phẩy theo sau (It rained. However, we went out).
Cụm 'As a result' và 'Because of' khác nhau như thế nào?
'As a result' là cụm trạng từ đứng đầu câu theo sau bởi một mệnh đề (As a result, S + V). 'Because of' là giới từ, theo sau bởi cụm danh từ hoặc V-ing (Because of the rain,...).