MasterSchool

Tiếng Anh lớp 11 · KNTT · Chương 9

Lý thuyết Tiếng Anh 11 Unit 7 · A Closer Look 1 (Vocabulary & Choice Question Intonation)

Chương 9: Unit 7. Education options for school-leavers · Kết nối tri thức với cuộc sống

Làm chủ từ vựng chuyên ngành hướng nghiệp và quy tắc ngữ điệu trong câu hỏi lựa chọn (Alternative / Choice questions): lên giọng ở các phương án đầu và xuống giọng ở phương án cuối cùng.

Lớp

1. Hệ thống từ vựng Giáo dục Đại học & Dạy nghề

Từ vựng Phiên âm IPA Loại từ & Nghĩa Ví dụ
qualification /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ (n) bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn Employers look for candidates with relevant qualifications.
bachelor's degree /ˌbætʃələz dɪˈɡriː/ (n.phr) bằng cử nhân đại học It takes four years to earn a bachelor's degree.
tuition fee /tjuˈɪʃn fiː/ (n.phr) học phí Scholarships help students cover their tuition fees.
career advisor /kəˈrɪər ədˌvaɪzə/ (n.phr) chuyên viên tư vấn nghề nghiệp Consulting a career advisor helps clarify your goals.

2. Quy tắc Ngữ điệu câu hỏi lựa chọn (Intonation in Choice Questions)

Trong câu hỏi đưa ra các sự lựa chọn với liên từ 'or', ta LÊN GIỌNG (↗) ở các phương án đầu và XUỐNG GIỌNG (↘) ở phương án cuối cùng để báo hiệu kết thúc danh sách lựa chọn:

• Are you going to study at university ↗ or apply for an apprenticeship ↘?

• Would you like to become an accountant ↗, a graphic designer ↗, or a software engineer ↘?

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Bộ từ vựng định hướng nghề nghiệp: qualification, bachelor's degree, tuition fee, job prospect, career advisor.
  • Quy tắc ngữ điệu câu hỏi lựa chọn (Choice questions): Lên giọng ở vế đầu (↗), Xuống giọng ở vế sau 'or' (↘).
  • Luyện tập phát âm câu hỏi so sánh: 'Would you prefer university ↗ or vocational college ↘?'
  • Bài tập nghe và đánh dấu mũi tên ngữ điệu chuẩn xác.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Quy tắc ngữ điệu khi câu hỏi có 3 phương án lựa chọn trở lên là gì?
Lên giọng ở tất cả các phương án đầu (A ↗, B ↗) và hạ giọng dứt khoát ở phương án cuối cùng sau 'or' (or C ↘).
Bằng cử nhân đại học tiếng Anh là gì?
Là 'Bachelor's degree' (ví dụ: Bachelor of Arts - BA, Bachelor of Science - BSc).