MasterSchool

Hóa học lớp 11 · KNTT · Chương 2

Lý thuyết Hóa học 11 Bài 7: Sulfur và sulfur dioxide

Chương 2: Chương 2 · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Hóa học 11 Bài 7: Sulfur và sulfur dioxide theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá toàn bộ kiến thức trọng tâm, phương trình phản ứng hóa học KaTeX chuẩn, bảng biểu trực quan và câu hỏi củng cố có lời giải chi tiết.

Lớp

I. Sulfur

1. Trạng thái tự nhiên

- Sulfur (lưu huỳnh) là nguyên tố phổ biến thứ 17 trên vỏ Trái Đất, chiếm khoảng 0,03 – 0,1% khối lượng, tồn tại ở bốn dạng đồng vị bền: 32S (94,98%), 33S (0,76%), 34S (4,22%) và 36S (0,02%). Trong tự nhiên, sulfur tồn tại ở cả dạng đơn chất và dạng hợp chất. Đơn chất sulfur được phân bố ở vùng lân cận núi lửa và suối nước nóng,... Hợp chất sulfur gồm các khoáng vật sulfide, sulfate, protein,…

- Sulfur được giải phóng ra khỏi lõi Trái Đất chủ yếu ở dạng sulfur dioxide (SO2) và hydrogen sulfide (H2S) khi núi lửa hoạt động. Sau đó, hydrogen sulfide chuyển hoá thành muối sulfide ít tan (tạo thành các khoáng vật pyrite, chalcopyrite,...) và sulfur dioxide chuyển hoá thành muối sulfate của calcium, barium (tạo thành các khoáng vật như thạch cao). Trong cơ thể người, sulfur chiếm khoảng 0,2% khối lượng, có trong thành phần nhiều protein và enzyme.

Hình ảnh minh họa SGK Hóa học 11
Hình ảnh minh họa SGK Hóa học 11

Đá sulfur ở khu vực gần núi lửa

Các khoáng vật chủ yếu của sulfur trên vỏ Trái Đất

2. Cấu tạo nguyên tử, phân tử

a) Cấu tạo nguyên tử

Nguyên tố sulfur ở ô số 16, nhóm VIA, chu kì 3 trong bảng tuần hoàn. Nguyên tử sulfur có độ âm điện là 2,58. Sulfur có tính phi kim.

Sulfur tạo ra nhiều hợp chất với các số oxi hoá khác nhau từ –2 đến +6, ví dụ: H2S, SO2, SO3....

b) Cấu tạo phân tử

Phân tử sulfur gồm 8 nguyên tử (S8) có dạng vòng khép kín. Mỗi nguyên tử sulfur liên kết với hai nguyên tử bên cạnh bằng hai liên kết cộng hoá trị không phân cực. Liên kết S-S có năng lượng liên kết bằng 226 kJ/mol và độ dài liên kết là 205 pm.

Trong phản ứng hoá học, phân tử sulfur được viết đơn giản là S.

Hình ảnh minh họa SGK Hóa học 11

Phân tử sulfur S8

3. Tính chất vật lí

Đơn chất sulfur có hai dạng thù hình: dạng tà phương (bền ở nhiệt độ thường) và dạng đơn tà.

Sulfur không tan trong nước, ít tan trong alcohol, tan nhiều trong carbon disulfide.

Sulfur nóng chảy ở 113 oC và sôi ở 445 oC.

4. Tính chất hoá học

Khi tham gia phản ứng hoá học, sulfur có thể thể hiện tính oxi hoá hoặc tính khử. Trong thực tế, hầu hết các phản ứng của sulfur chỉ xảy ra khi đun nóng.

a) Tác dụng với hydrogen và kim loại

Ở nhiệt độ cao, sulfur tác dụng với hydrogen tạo thành hydrogen sulfide:

H2(g) + S(s) →to\overset{t^{o}}{\to} H2S (g) ∆rHo=−20,6kJ∆_{r}H^{o} = - 20 , 6kJ

Sulfur tác dụng với thuỷ ngân (mercury) ngay ở nhiệt độ thường, tác dụng với nhiều kim loại khác ở nhiệt độ cao, tạo thành muối sulfide:

Hg + S → HgS

2Al + 3S →to\overset{t^{o}}{\to} Al2S3

Phản ứng của mercury với sulfur được sử dụng để xử lí mercury rơi vãi.

b) Tác dụng với phi kim

Ở nhiệt độ thích hợp, sulfur tác dụng với một số phi kim như fluorine, oxygen …

Ví dụ:

S(s) + 3F2(g) → SF6(g) ∆rHo=−1220,5kJ∆_{r}H^{o} = - 1220 , 5kJ

S(s) + O2(g) →to\overset{t^{o}}{\to} SO2(g) ∆rHo=−296,8kJ.∆_{r}H^{o} = - 296 , 8kJ .

5. Ứng dụng

Một số ứng dụng của sulfur được thể hiện trong sơ đồ sau:

Hình ảnh minh họa SGK Hóa học 11

II. Sulfur dioxide

1. Tính chất vật lí

Ở điều kiện thường, sulfur dioxide (SO2) là chất khí không màu, nặng hơn không khí, mùi hắc, tan nhiều trong nước (ở 20oC, 1 lít nước hoà tan được 40 lít khí sulfur dioxide).

Sulfur dioxide là khí độc, hít thở không khí chứa sulfur dioxide vượt ngưỡng cho phép sẽ gây viêm đường hô hấp.

2. Tính chất hoá học

a) Tính oxi hoá

Sulfur dioxide tác dụng với hydrogen sulfide tạo thành sulfur và nước.

SO2 + 2H2S → 3S + 2H2O

Trong thực tiễn, phản ứng trên được dùng để chuyển hoá hydrogen sulfide trong khí thiên nhiên thành sulfur.

b) Tính khử

Sulfur dioxide tác dụng với nitrogen dioxide (NO2) khi có xúc tác nitrogen oxide để chuyển hoá thành sulfur trioxide.

SO2 + NO2 →to,xt\overset{t^{o} , xt}{\to} SO3 + NO

Trong không khí, sulfur dioxide chuyển hoá thành sulfur trioxide, sau đó kết hợp với hơi nước tạo thành sulfuric acid. Đây là phản ứng giải thích quá trình hình thành mưa acid khi không khí bị ô nhiễm bởi sulfur dioxide.

3. Ứng dụng

Sulfur dioxide là chất trung gian quan trọng trong quá trình sản xuất sulfuric acid.

Do có khả năng tẩy trắng và diệt khuẩn, sulfur dioxide được sử dụng để tẩy trắng bột giấy, khử màu trong sản xuất đường, chống nấm mốc cho sản phẩm mây tre đan,...

Trong nghiên cứu, sulfur dioxide lỏng là một dung môi phân cực, được sử dụng để thực hiện nhiều phản ứng.

4. Sulfur dioxide và ô nhiễm môi trường

a) Nguồn phát sinh sulfur dioxide

Sulfur dioxide được sinh ra từ cả nguồn tự nhiên (khí thải núi lửa) và nguồn nhân tạo. Trên toàn thế giới, nguồn sulfur dioxide tự nhiên chiếm ưu thế, nhưng ở các khu vực đô thị và công nghiệp, nguồn nhân tạo chiếm ưu thế.

Nguồn sulfur dioxide nhân tạo chủ yếu sinh ra từ quá trình đốt cháy nhiên liệu có chứa tạp chất sulfur (than đá, dầu mỏ), đốt quặng sulfide (galen, blend) trong luyện kim, đốt sulfur và quặng pyrite trong sản xuất sulfuric acid,....

b) Tác hại

Sulfur dioxide là một trong các tác nhân làm ô nhiễm khí quyển, gây mưa acid và viêm đường hô hấp ở người...

c) Biện pháp cắt giảm phát thải sulfur dioxide vào khí quyển

Dựa trên các nguồn phát sinh sulfur dioxide do hoạt động của con người, các biện pháp để cắt giảm sự phát thải khí này được đề xuất như sau: tăng cưởng sử dụng các nguồn năng lượng mới, năng lượng sạch, năng lượng tái tạo; sử dụng tiết kiệm, hiệu quả nguồn tài nguyên thiên nhiên; cải tiến công nghệ sản xuất, có biện pháp xử lí khí thải và tái chế các sản phẩm phụ có chứa sulfur.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Sulfur (SS) là phi kim rắn màu vàng, tồn tại ở hai dạng thù hình: lưu huỳnh tà phương (SαS_\alpha) và lưu huỳnh đơn tà (SβS_\beta). Khối lượng phân tử dạng mạch vòng 8 nguyên tử S8S_8.
  • Tính chất hóa học của lưu huỳnh: Có số oxi hóa trung gian 00, vừa có tính oxi hóa (tác dụng với kim loại tạo sulfide: Fe+S→t∘FeSFe + S \xrightarrow{t^\circ} FeS, đặc biệt tác dụng với thủy ngân ở nhiệt độ thường dùng thu hồi thủy ngân vỡ: Hg+S→HgSHg + S \to HgS), vừa có tính khử (cháy trong không khí: S+O2→t∘SO2S + O_2 \xrightarrow{t^\circ} SO_2).
  • Sulfur dioxide (SO2SO_2) là chất khí không màu, mùi hắc độc, nặng hơn không khí, tan nhiều trong nước tạo dung dịch acid yếu H2SO3H_2SO_3.
  • Tính chất hóa học của SO2SO_2: (1) Là acidic oxide (tác dụng với base tạo muối sulfite và hydrogensulfite); (2) Vừa có tính khử (làm mất màu dung dịch nước brom, dung dịch thuốc tím: SO2+Br2+2H2O→2HBr+H2SO4SO_2 + Br_2 + 2H_2O \to 2HBr + H_2SO_4), vừa có tính oxi hóa (SO2+2H2S→3S↓+2H2OSO_2 + 2H_2S \to 3S\downarrow + 2H_2O).

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Trình bày các số oxi hóa của sulfur trong các hợp chất và giải thích tại sao đơn chất sulfur vừa có tính khử vừa có tính oxi hóa?
Sulfur có các số oxi hóa phổ biến: −2,0,+4,+6-2, 0, +4, +6. - Đơn chất sulfur (S0S^0) có số oxi hóa bằng 0, là mức oxi hóa trung gian giữa mức thấp nhất (−2-2) và mức cao nhất (+6+6). - Do đó, khi tác dụng với các chất có độ âm điện nhỏ hơn (như kim loại, hydrogen), số oxi hóa của sulfur giảm từ 00 xuống −2-2, sulfur thể hiện tính oxi hóa (Fe+S→t∘FeSFe + S \xrightarrow{t^\circ} FeS). - Khi tác dụng với các chất có độ âm điện lớn hơn (như oxygen, fluorine), số oxi hóa của sulfur tăng từ 00 lên +4+4 hoặc +6+6, sulfur thể hiện tính khử (S+O2→t∘SO2S + O_2 \xrightarrow{t^\circ} SO_2).
Phương pháp thu hồi thủy ngân (HgHg) khi nhiệt kế thủy ngân bị vỡ trong phòng học là gì và viết phương trình phản ứng?
Thủy ngân là kim loại lỏng rất dễ bay hơi, hơi thủy ngân cực kì độc hại, hít phải có thể gây tổn thương não và thận nghiêm trọng. Khi nhiệt kế thủy ngân bị vỡ, tuyệt đối không dùng chổi quét hay máy hút bụi vì sẽ làm tán nhỏ và phát tán hơi thủy ngân. Cách xử lý an toàn nhất là rắc ngay bột lưu huỳnh (SS) phủ kín lên các hạt thủy ngân. Lưu huỳnh phản ứng ngay với thủy ngân ở nhiệt độ phòng tạo thành hợp chất thủy ngân(II) sulfide (HgSHgS) màu đen, không bay hơi và không độc hại: Hg+S→HgSHg + S \to HgS Sau đó dễ dàng thu gom hợp chất rắn HgSHgS lại mà không gây nguy hiểm cho môi trường.
Viết các phương trình hóa học chứng minh sulfur dioxide (SO2SO_2) vừa có tính oxi hóa, vừa có tính khử.
Trong phân tử SO2SO_2, nguyên tử sulfur có số oxi hóa +4+4, là mức trung gian giữa −2,0-2, 0 và +6+6: 1. Thể hiện tính khử (số oxi hóa tăng từ +4+4 lên +6+6): - Làm mất màu dung dịch nước brom: SO2+Br2+2H2O→2HBr+H2SO4SO_2 + Br_2 + 2H_2O \to 2HBr + H_2SO_4 - Tác dụng với oxygen có xúc tác V2O5V_2O_5: 2SO2+O2⇌450∘CV2O52SO32SO_2 + O_2 \xrightleftharpoons[450^\circ\text{C}]{\text{V}_2\text{O}_5} 2SO_3 2. Thể hiện tính oxi hóa (số oxi hóa giảm từ +4+4 xuống 00): - Tác dụng với khí hydrogen sulfide: SO2+2H2S→3S↓+2H2OSO_2 + 2H_2S \to 3S\downarrow + 2H_2O (Xuất hiện kết tủa màu vàng của lưu huỳnh).
Khí SO2SO_2 có những ứng dụng công nghiệp và tác hại môi trường nào đáng chú ý?
Ứng dụng: 1. Là nguyên liệu trung gian chủ yếu để sản xuất sulfuric acid (H2SO4H_2SO_4). 2. Dùng làm chất tẩy trắng bột giấy trong công nghiệp giấy và dệt sợi. 3. Dùng làm chất chống nấm mốc, bảo quản hoa quả sấy khô và ức chế lên men chua trong sản xuất rượu vang. Tác hại môi trường: - Là một trong những khí thải độc hại nguy hiểm gây kích ứng đường hô hấp, viêm phế quản. - Là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng mưa acid tàn phá môi trường sinh thái.

Đề luyện tập theo bài