MasterSchool

Tiếng Anh lớp 10 · KNTT · Chương 1

Lý thuyết Tiếng Anh 10 Unit 1 · A Closer Look 1 (Vocabulary: Family chores & Pronunciation: Clusters /br/, /kr/, /tr/)

Chương 1: Unit 1. Family life · Kết nối tri thức với cuộc sống

Khám phá hệ thống từ vựng về trách nhiệm gia đình và luyện phát âm chuẩn xác các cụm phụ âm /br/, /kr/, /tr/ trong tiếng Anh lớp 10.

Lớp

1. Hình ảnh minh họa bài học

Unit 1 A Closer Look 1 - Pronunciation clusters

Hình 1.2: Từ vựng việc nhà và cụm phụ âm /br/, /kr/, /tr/ (Trang 10 SGK Tiếng Anh 10 Global Success)

2. Bảng từ vựng Trách nhiệm gia đình (Family Values)

Từ vựngPhiên âm IPATừ loạiNghĩa tiếng ViệtVí dụ
breadwinner/ˈbredˌwɪn.ər/(n)trụ cột kinh tế gia đìnhMy father is the primary breadwinner in our home.
homemaker/ˈhəʊmˌmeɪ.kər/(n)người nội trợ vun vén gia đìnhMy mother enjoys being a dedicated homemaker.
groceries/ˈɡrəʊ.sər.iz/(n.pl)thực phẩm và đồ tạp hóaHe goes to the supermarket to buy groceries.
gratitude/ˈɡræt.ɪ.tjuːd/(n)lòng biết ơn, tri ânChildren should express gratitude to their parents.
strengthen/ˈstreŋ.θən/(v)làm cho mạnh mẽ, gắn kếtFamily meals help to strengthen our bonds.

3. Luyện phát âm cụm phụ âm: /br/, /kr/, /tr/

Tổ hợp phụ âm (consonant clusters) gồm hai phụ âm đứng liền nhau không có nguyên âm chèn giữa:

  • /br/: Hai môi khép bật âm /b/ rồi chuyển mượt sang /r/: bread, brother, brush, breakfast.
  • /kr/: Cuống lưỡi chạm vòm họng bật âm /k/ rồi chuyển sang /r/: crash, crane, cream, crowd.
  • /tr/: Đầu lưỡi chạm nướu răng trên bật âm /t/ rồi chu môi ra âm /r/: train, trash, tree, travel.

Câu luyện âm thực hành: "My brother trains hard and crosses the track every morning."

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Bộ từ vựng gia đình: breadwinner, homemaker, groceries, financial burden, gratitude, bond, benefit.
  • Ngữ âm: Phân biệt và phát âm chuẩn các tổ hợp phụ âm đầu từ /br/ (brother), /kr/ (crash), /tr/ (train).
  • Luyện tập nhận diện âm trong câu văn thực tế.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Làm sao để không phát âm nhầm âm /tr/ thành âm 'ch' như trong tiếng Việt?
Trong tiếng Anh, âm /tr/ là sự kết hợp giữa âm bật hơi vô thanh /t/ và âm lướt /r/. Bạn hãy đặt đầu lưỡi sau chân răng trên, bật dứt khoát /t/ rồi tức khắc cuộn lưỡi phát âm /r/, tuyệt đối không được đọc bẹt thành 'chờ' như tiếng Việt.