MasterSchool

Tiếng Anh lớp 10 · KNTT · Chương 5

Lý thuyết Tiếng Anh 10 Unit 4 · A Closer Look 1 (Vocabulary: Charity & Pronunciation: Stress in adjectives with -ed and -ing)

Chương 5: Unit 4. For a better community · Kết nối tri thức với cuộc sống

Khám phá vốn từ vựng về thiện nguyện xã hội và làm chủ quy tắc đánh trọng âm trong các tính từ tận cùng bằng đuôi -ed và -ing.

Lớp

1. Hình ảnh minh họa bài học

Unit 4 A Closer Look 1 - Stress in -ed and -ing adjectives

Hình 5.2: Từ vựng thiện nguyện và trọng âm tính từ -ed, -ing (Trang 44 SGK Tiếng Anh 10 Global Success)

2. Bảng từ vựng Hoạt động Xã hội & Thiện nguyện

Từ vựngPhiên âm IPATừ loạiNghĩa tiếng ViệtVí dụ
generous/ˈdʒen.ər.əs/(adj)hào phóng, rộng lượngThe generous donors contributed millions of dong.
remote/rɪˈməʊt/(adj)xa xôi, hẻo lánhVolunteers built a suspension bridge in a remote village.
meaningful/ˈmiː.nɪŋ.fəl/(adj)đầy ý nghĩaTeaching kids basic English is a deeply meaningful job.
grateful/ˈɡreɪt.fəl/(adj)biết ơnThe local residents were exceptionally grateful for the medical aid.
invalid/ˈɪn.və.liːd/(n)thương binh, người tàn tậtYouth volunteers visited the war invalids on Memorial Day.

3. Trọng âm trong Tính từ đuôi -ed và -ing

Quy tắc vàng: Đuôi -ed và -ing là các hậu tố trung tính (neutral suffixes), chúng KHÔNG LÀM THAY ĐỔI VỊ TRÍ TRỌNG ÂM của từ gốc:

  • 'interact → 'interactive
  • 'interest → 'interested, 'interesting (trọng âm vẫn ở âm 1).
  • ex'cite → ex'cited, ex'citing (trọng âm vẫn ở âm 2).
  • disap'point → disap'pointed, disap'pointing (trọng âm vẫn ở âm 3).
  • in'spire → in'spiring, in'spired (trọng âm vẫn ở âm 2).

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Bộ từ vựng: charity, generous, remote, grateful, meaningful, invalid, blood donation.
  • Ngữ âm: Trọng âm của tính từ có đuôi -ed và -ing: Hậu tố -ed và -ing KHÔNG làm thay đổi trọng âm gốc của động từ cơ sở.
  • Luyện tập phát âm chính xác các cặp tính từ đuôi -ed và -ing trong câu.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Phân biệt tính từ đuôi -ed và đuôi -ing về mặt ý nghĩa như thế nào trong bài tập?
Tính từ đuôi -ing miêu tả tính chất, đặc điểm của sự vật, sự việc hoặc con người gây ra cảm xúc đó (chủ động, ví dụ: 'The volunteer work is exciting'). Tính từ đuôi -ed miêu tả cảm xúc, tâm trạng của một người khi bị tác động (bị động, ví dụ: 'I feel excited about the project').