Tiếng Anh lớp 10 · KNTT · Chương 9
Lý thuyết Tiếng Anh 10 Unit 7 · Getting Started (Viet Nam and international organisations)
Khám phá bài học mở đầu Unit 7 về quan hệ đối tác quốc tế của Việt Nam, tìm hiểu vai trò của các tổ chức toàn cầu như Liên Hợp Quốc (UN), UNICEF, WTO và UNDP.
1. Hội thoại mở đầu & Dịch nghĩa song ngữ
Trong tiết học này, các bạn học sinh tìm hiểu về sự hội nhập quốc tế của Việt Nam thông qua bài thuyết trình và thảo luận nhóm:
Teacher: Good morning, class. Today we're going to talk about Viet Nam's integration into the international community. Does anyone know when Viet Nam joined the United Nations?
Thầy giáo: Chào cả lớp. Hôm nay chúng ta sẽ nói về sự hội nhập của Việt Nam vào cộng đồng quốc tế. Có bạn nào biết Việt Nam gia nhập Liên Hợp Quốc vào năm nào không?
Mai: Sir, Viet Nam officially became the 149th member of the UN on September 20, 1977.
Mai: Thưa thầy, Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 149 của LHQ vào ngày 20 tháng 9 năm 1977 ạ.
Teacher: Excellent, Mai! And what about the WTO - the World Trade Organization?
Thầy giáo: Xuất sắc lắm Mai! Thế còn WTO - Tổ chức Thương mại Thế giới thì sao?
Phong: We joined the WTO in 2007, which opened huge opportunities for foreign trade and investment.
Phong: Chúng ta gia nhập WTO vào năm 2007, điều này đã mở ra những cơ hội to lớn cho ngoại thương và thu hút đầu tư nước ngoài ạ.
Teacher: That's right. International organisations have supported our socio-economic development and helped us promote peace globally.
Thầy giáo: Hoàn toàn chính xác. Các tổ chức quốc tế đã hỗ trợ sự phát triển kinh tế - xã hội của chúng ta và giúp thúc đẩy hòa bình trên toàn thế giới.
2. Bảng từ vựng trọng tâm bài học
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Từ loại & Nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| international organisation | /ˌɪntəˈnæʃnəl ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/ | (n.phr) tổ chức quốc tế | Viet Nam is a responsible member of many international organisations. |
| peacekeeping | /ˈpiːsˌkiːpɪŋ/ | (n) gìn giữ hòa bình | Vietnamese officers participate in UN peacekeeping missions. |
| economic growth | /ˌiːkəˈnɒmɪk ɡrəʊθ/ | (n.phr) tăng trưởng kinh tế | Free trade promotes sustainable economic growth. |
| commit to | /kəˈmɪt tu/ | (v) cam kết với | All nations must commit to protecting the climate. |
3. Các tổ chức quốc tế phổ biến cần ghi nhớ
UN (United Nations)
Liên Hợp Quốc: Tổ chức lớn nhất hành tinh, duy trì an ninh hòa bình và thúc đẩy phát triển bền vững toàn cầu.
UNICEF
Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc: Bảo vệ quyền trẻ em, cải thiện dinh dưỡng, y tế và giáo dục tiểu học.
WTO (World Trade Organization)
Tổ chức Thương mại Thế giới: Thiết lập các quy tắc thương mại tự do bình đẳng giữa các quốc gia.
UNDP
Chương trình Phát triển LHQ: Hỗ trợ các quốc gia xóa đói giảm nghèo và ứng phó biến đổi khí hậu.
4. Bài tập thực hành & Củng cố kiến thức
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
1. Viet Nam joined the United Nations in __________ (1977 / 2007).
2. Joining WTO has helped Viet Nam attract more foreign __________ (investment / peacekeeping).
3. UNICEF focuses on protecting __________ rights and welfare worldwide. (children's / investor's)
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Hội thoại mở đầu giữa Mai và thầy giáo về việc Việt Nam gia nhập các tổ chức quốc tế lớn.
- Từ vựng chủ điểm: international organisation, member, peacekeeping, economic growth, develop.
- Hiểu các mốc lịch sử đối ngoại quan trọng: Việt Nam gia nhập Liên Hợp Quốc (1977) và WTO (2007).
- Luyện tập nhận diện vai trò và nhiệm vụ của các tổ chức toàn cầu tại Việt Nam.