MasterSchool

Tiếng Anh lớp 10 · KNTT · Chương 3

Lý thuyết Tiếng Anh 10 Unit 3 · Getting Started (A talented artist & Music festivals)

Chương 3: Unit 3. Music · Kết nối tri thức với cuộc sống

Khởi động Unit 3 với chủ đề Âm nhạc (Music): cuộc trò chuyện giữa Mai và Ann về một nghệ sĩ trẻ tài năng và lễ hội âm nhạc học đường.

Lớp

1. Hình ảnh minh họa bài học

Unit 3 Getting Started - Music

Hình 3.1: Khởi động chủ đề Âm nhạc và Nghệ sĩ tài năng (Trang 28, 29 SGK Tiếng Anh 10 Global Success)

2. Đoạn hội thoại song ngữ: "A Talented Young Artist"

Ann: Mai, what are you listening to? You seem completely lost in the melody!

Mai: I'm listening to a newly released track by a phenomenal Vietnamese teen singer. He writes his own lyrics and plays the piano beautifully.

Ann: That's impressive! Did he participate in any famous television music contest?

Mai: Yes, he won the runner-up prize on a national talent show last year, and his debut single immediately went viral on social media.

Ann: Wow, I want to listen to his songs right now! Music always has an incredible power to uplift our spirits after exhausting study hours.


Ann hỏi Mai về bản nhạc đang nghe. Mai chia sẻ về một ca sĩ trẻ tài năng tự sáng tác và chơi piano rất hay, từng đạt giải nhì cuộc thi âm nhạc truyền hình và có ca khúc đầu tay gây sốt mạng xã hội. Cả hai cùng cảm nhận sức mạnh kỳ diệu của âm nhạc giúp thư giãn sau giờ học.

3. Bảng từ vựng Unit 3 Getting Started

Từ vựngPhiên âm IPATừ loạiNghĩa tiếng Việt
talented/ˈtæl.ən.tɪd/(adj)tài năng, có năng khiếu
artist/ˈɑː.tɪst/(n)nghệ sĩ biểu diễn
musical instrument/ˌmjuː.zɪ.kəl ˈɪn.strə.mənt/(n)nhạc cụ
debut single/ˈdeɪ.bjuː ˈsɪŋ.ɡəl/(n)đĩa đơn đầu tay ra mắt
viral/ˈvaɪə.rəl/(adj)lan truyền nhanh chóng (trên mạng)
uplift/ʌpˈlɪft/(v)nâng cao tinh thần, làm phấn chấn
melody/ˈmel.ə.di/(n)giai điệu bài hát

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Hội thoại 'A talented artist' giữa Mai và Ann: thần tượng âm nhạc, khả năng chơi nhạc cụ và các ca khúc đạt triệu lượt nghe.
  • Từ vựng âm nhạc cơ bản: talented, artist, musical instrument, perform, celebrity, live concert, audience, hit song.
  • Làm quen với câu ghép (Compound sentences) và cấu trúc động từ nguyên thể có 'to' (to-infinitive) và không 'to' (bare infinitive).

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Từ 'debut' được phát âm chuẩn như thế nào?
Từ 'debut' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, trong tiếng Anh được phát âm là /ˈdeɪ.bjuː/ hoặc /ˈdeb.juː/ (chữ 't' ở cuối hoàn toàn là âm câm - silent letter, tuyệt đối không phát âm thành /t/). Nó có nghĩa là sự xuất hiện hoặc sản phẩm đầu tiên ra mắt công chúng.