Tiếng Anh lớp 10 · KNTT · Chương 6
Lý thuyết Tiếng Anh 10 Unit 5 · Communication (Breakthrough inventions & AI technology)
Thực hành giao tiếp giới thiệu những sáng chế mang tính đột phá và thảo luận về tác động của trí tuệ nhân tạo (AI) đối với tương lai loài người.
1. Hình ảnh minh họa bài học

Hình 6.4: Giao tiếp về các phát minh công nghệ đột phá (Trang 57 SGK Tiếng Anh 10 Global Success)
2. Top 4 phát minh công nghệ định hình thế kỷ 21
| Phát minh | Lĩnh vực | Tác động chuyển đổi |
|---|---|---|
| Generative AI | Tin học & Xử lý ngôn ngữ | Tự động hóa lập trình, hỗ trợ dịch thuật và sáng tạo nội dung văn bản, hình ảnh tức thì. |
| 3D Bioprinting | Y sinh học | In các mô sống nhân tạo và bộ phận nội tạng phục vụ cấy ghép y khoa cứu người. |
| Electric Autonomous Vehicles | Giao thông thông minh | Giảm thiểu tai nạn giao thông do con người và triệt tiêu khí thải gây ô nhiễm đô thị. |
| Quantum Computing | Vật lý lượng tử | Xử lý các phép toán phức tạp trong vài giây mà siêu máy tính truyền thống mất hàng nghìn năm. |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Khám phá các đột phá công nghệ: xe điện tự hành (driverless cars), mạng 5G/6G, chip sinh học, in 3D trong y học.
- Mẫu câu miêu tả tính năng và lợi ích: It allows users to..., It enables us to..., The main benefit of this invention is...
- Thực hành đóng vai nhà sáng chế trẻ thuyết trình ý tưởng khởi nghiệp công nghệ.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Cấu trúc 'allow somebody to do something' và 'enable somebody to do something' có gì khác nhau?
Cả hai cấu trúc đều đi kèm 'to-infinitive'. Tuy nhiên, 'allow' mang nghĩa 'cho phép, tạo điều kiện thuận lợi', còn 'enable' mang sắc thái mạnh hơn: 'cung cấp năng lực, sức mạnh hoặc công cụ để ai đó có thể làm được điều mà trước đây họ không thể làm được'.