Tiếng Anh lớp 10 · KNTT · Chương 9
Lý thuyết Tiếng Anh 10 Unit 7 · A Closer Look 2 (Comparative and Superlative Adjectives)
Hệ thống toàn bộ ngữ pháp So sánh hơn (Comparative) và So sánh nhất (Superlative) của tính từ ngắn, tính từ dài và các trường hợp ngoại lệ đặc biệt.
1. Bảng công thức So sánh hơn & So sánh nhất
| Loại tính từ | So sánh hơn (Comparative) | So sánh nhất (Superlative) | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| Tính từ ngắn (1 âm tiết) | S1 + V + adj-er + than + S2 | S + V + the + adj-est | fast -> faster than -> the fastest |
| Tính từ dài (2 âm tiết trở lên) | S1 + V + more + adj + than + S2 | S + V + the most + adj | active -> more active -> the most active |
| Tính từ tận cùng bằng -y | Đổi -y thành -i rồi thêm -er: -ier than | Đổi -y thành -i rồi thêm -est: the -iest | easy -> easier than -> the easiest |
2. Bảng tính từ bất quy tắc cần học thuộc
Các trường hợp ngoại lệ quan trọng:
• good / well -> better -> the best
• bad / badly -> worse -> the worst
• far -> farther / further -> the farthest / furthest
• little -> less -> the least
• many / much -> more -> the most
3. Bài tập vận dụng và lời giải chi tiết
Điền dạng so sánh đúng của tính từ trong ngoặc:
1. The UN is one of __________ (large) international organisations in the world.
2. Developing countries face __________ (difficult) economic challenges than developed ones.
3. This is the __________ (good) programme for underprivileged youth that I have ever seen.
1. the largest (có 'one of' và so sánh trong tập hợp -> dùng so sánh nhất).
2. more difficult (tính từ dài 3 âm tiết, có từ 'than' phía sau -> dùng so sánh hơn).
3. best (so sánh nhất bất quy tắc của 'good').
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Công thức so sánh hơn và so sánh nhất đối với tính từ ngắn (short adjectives).
- Công thức so sánh hơn và so sánh nhất đối với tính từ dài (long adjectives).
- Bảng các tính từ bất quy tắc đặc biệt: good, bad, far, little, much/many.
- Bài tập vận dụng điền dạng đúng của tính từ và viết lại câu so sánh.