MasterSchool

Tiếng Anh lớp 10 · KNTT · Chương 6

Lý thuyết Tiếng Anh 10 Unit 5 · A Closer Look 2 (Grammar: Present perfect & Gerunds vs Infinitives for purpose)

Chương 6: Unit 5. Inventions · Kết nối tri thức với cuộc sống

Làm chủ hai chuyên đề ngữ pháp trọng tâm: Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) và Cấu trúc chỉ mục đích sử dụng của đồ vật (Used to do vs Used for doing).

Lớp

1. Hình ảnh minh họa bài học

Unit 5 A Closer Look 2 - Grammar

Hình 6.3: Ngữ pháp Hiện tại hoàn thành và Cấu trúc chỉ mục đích (Trang 55, 56 SGK Tiếng Anh 10 Global Success)

2. Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense)

S + HAVE / HAS + PII (past participle)

  • Hành động bắt đầu trong quá khứ kéo dài đến hiện tại (since, for):
    Engineers have developed this solar engine for three years.
  • Trải nghiệm tính đến thời điểm hiện tại (ever, never):
    Have you ever used an AI-powered translation app?
  • Hành động vừa mới xảy ra để lại kết quả ở hiện tại (just, already, yet):
    Apple has just launched its new generation of chips.

3. Cấu trúc chỉ mục đích: Used to V vs Used for V-ing

Khi nói về công năng, mục đích sử dụng của một phát minh:

  • S (vật) + be + used + TO + V_bare:
    A 3D printer is used to create physical objects from digital models.
  • S (vật) + be + used + FOR + V-ing:
    A 3D printer is used for creating physical objects from digital models.

Cảnh báo bẫy: Đừng nhầm lẫn với "used to + V" (từng làm gì trong quá khứ) hoặc "be used to + V-ing" (chủ ngữ người: quen với việc gì).

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Hiện tại hoàn thành: S + have/has + PII diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ kéo dài đến hiện tại hoặc vừa mới xảy ra (since, for, already, yet, recently).
  • Cấu trúc chỉ mục đích: S + is/are used TO + V_bare hoặc S + is/are used FOR + V-ing.
  • Phân biệt rõ nét: be used to + V_bare (được dùng để làm gì) vs be used to + V-ing (đã quen với việc gì).

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Khi nào dùng 'SINCE' và khi nào dùng 'FOR' trong thì Hiện tại hoàn thành?
Dùng SINCE trước một MỐC thời gian cụ thể trong quá khứ (kể từ khi nào): since 2010, since yesterday, since I was a child. Dùng FOR trước một KHOẢNG thời gian (kéo dài bao lâu): for 5 years, for two months, for a long time.