Tiếng Anh lớp 10 · KNTT · Chương 2
Lý thuyết Tiếng Anh 10 Unit 2 · Getting Started (Go Green Club & Environmental protection)
Khởi động Unit 2 với chủ đề Con người và Môi trường: tham gia Câu lạc bộ Sống Xanh (Go Green Club) và lên kế hoạch cho các hành động bảo vệ Trái Đất.
1. Hình ảnh minh họa bài học

Hình 2.1: Khởi động dự án Câu lạc bộ Sống Xanh (Trang 18, 19 SGK Tiếng Anh 10 Global Success)
2. Đoạn hội thoại song ngữ: "Joining the Go Green Club"
Nam: Hi, Mai! What are you planning for this weekend's school campaign?
Mai: Hello, Nam. The Go Green Club is going to organize a major clean-up event at the central park on Saturday morning. We want to raise local awareness about environmental preservation.
Nam: That sounds wonderful! Are you going to plant trees as well?
Mai: Yes, we have already prepared fifty young saplings. We are also going to set up separate recycling bins for plastics, paper, and organic waste.
Nam: Fantastic! Count me in. I think I will invite my classmates to join too!
Nam và Mai trao đổi về chiến dịch cuối tuần của Câu lạc bộ Sống Xanh. Mai cho biết câu lạc bộ sẽ dọn rác tại công viên, trồng 50 cây non và lắp đặt các thùng rác phân loại. Nam nhiệt tình đăng ký tham gia và sẽ rủ thêm các bạn cùng lớp.
3. Bảng từ vựng Unit 2 Getting Started
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| eco-friendly | /ˌiː.kəʊˈfrend.li/ | (adj) | thân thiện với môi trường |
| carbon footprint | /ˌkɑː.bən ˈfʊt.prɪnt/ | (n) | dấu chân carbon (lượng khí thải CO2) |
| adopt a green lifestyle | /əˈdɒpt ə ɡriːn ˈlaɪf.staɪl/ | (v.phr) | áp dụng lối sống xanh thân thiện |
| clean-up event | /kliːn ʌp ɪˈvent/ | (n) | sự kiện dọn dẹp vệ sinh môi trường |
| sapling | /ˈsæp.lɪŋ/ | (n) | cây non |
| recyclable | /ˌriːˈsaɪ.klə.bəl/ | (adj) | có thể tái chế được |
| raise awareness | /reɪz əˈweə.nəs/ | (v.phr) | nâng cao nhận thức cộng đồng |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Hội thoại giữa Mai và Nam: thành lập Go Green Club và chiến dịch dọn dẹp công viên trường học.
- Từ vựng môi trường: eco-friendly, carbon footprint, clean up, adopt a green lifestyle, recyclable, emit, sustainable.
- Làm quen với cách sử dụng thì Tương lai đơn (will) và Tương lai gần (be going to) trong các kế hoạch bảo vệ môi trường.