Tiếng Anh lớp 10 · KNTT · Chương 13
Lý thuyết Tiếng Anh 10 Unit 10 · A Closer Look 2 (Conditional Sentences Type 1 and Type 2)
Nắm vững toàn diện hai loại câu điều kiện quan trọng nhất: Câu điều kiện Loại 1 (có thật ở hiện tại/tương lai) và Câu điều kiện Loại 2 (không có thật / giả định ở hiện tại).
1. Bảng so sánh Câu điều kiện Loại 1 và Loại 2
| Tiêu chí | Câu điều kiện Loại 1 (Real conditional) | Câu điều kiện Loại 2 (Unreal conditional) |
|---|---|---|
| Cách dùng | Diễn tả điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai | Diễn tả điều kiện giả định, không có thật ở hiện tại hoặc tương lai |
| Mệnh đề IF (If-clause) | If + S + V(s/es) (Hiện tại đơn) | If + S + V-ed/V2 (Quá khứ đơn, To be dùng were cho tất cả các ngôi) |
| Mệnh đề chính (Main clause) | S + will / can / may + V-inf | S + would / could / might + V-inf |
| Ví dụ minh họa | If it rains tomorrow, we will cancel the picnic. | If I had enough money, I would travel to Phong Nha cave right now. |
2. Lưu ý đặc biệt với Câu điều kiện Loại 2
Các điểm cần ghi nhớ để tránh mất điểm:
• Trong câu điều kiện loại 2, động từ 'to be' ở mệnh đề If luôn được ưu tiên chia là were cho tất cả các chủ ngữ (kể cả I, he, she, it). Ví dụ: If I were you, I would respect local customs.
• Cấu trúc "If I were you, I would + V-inf" thường được dùng phổ biến để đưa ra lời khuyên cho người khác.
3. Bài tập chia động từ trong ngoặc
1. If tourists __________ (drop) litter in the forest, rangers will fine them heavily. (-> drop - Loại 1)
2. If I __________ (be) an eco-tour guide, I would introduce local cultural traditions to foreigners. (-> were - Loại 2)
3. If we don't protect endangered animals, they __________ (disappear) forever. (-> will disappear - Loại 1)
4. What __________ you __________ (do) if you won a free eco-tour to the Amazon rainforest? (-> would you do - Loại 2)
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Công thức và cách dùng Câu điều kiện Loại 1: If + S + V(hiện tại đơn), S + will / can + V-inf.
- Công thức và cách dùng Câu điều kiện Loại 2: If + S + V2/ed (were cho mọi ngôi), S + would / could + V-inf.
- Bảng so sánh chi tiết giữa Loại 1 (khả năng xảy ra cao) và Loại 2 (giả tưởng, không có thật).
- Bài tập chia động từ và viết lại câu giả định có đáp án chi tiết.