MasterSchool

Tiếng Anh lớp 10 · KNTT · Chương 5

Lý thuyết Tiếng Anh 10 Unit 4 · Getting Started (Volunteering in the community)

Chương 5: Unit 4. For a better community · Kết nối tri thức với cuộc sống

Khởi động Unit 4 với chủ đề Vì một cộng đồng tốt đẹp hơn (For a better community): khám phá các hoạt động thiện nguyện ý nghĩa và cơ hội cống hiến của tuổi trẻ.

Lớp

1. Hình ảnh minh họa bài học

Unit 4 Getting Started - Volunteering in the community

Hình 5.1: Khởi động chủ đề Hoạt động vì cộng đồng (Trang 42, 43 SGK Tiếng Anh 10 Global Success)

2. Đoạn hội thoại song ngữ: "Volunteering for a Better World"

Kim: Hi, Mai! Where did you go last Sunday morning? I called you several times but you didn't answer.

Mai: Oh, sorry Kim! While you were calling me, I was helping at the local community centre. We were distributing free warm clothes and books to disadvantaged children.

Kim: Really? How did you discover that volunteer project?

Mai: I saw their recruitment post on our school website. Volunteering not only brings happiness to unfortunate people, but also provides incredible practical experiences and teamwork skills.

Kim: That is truly inspiring! When is your next volunteer session? I would love to join your team.


Kim hỏi Mai về chuyến đi sáng Chủ nhật. Mai giải thích lúc Kim gọi thì cô đang cùng câu lạc bộ phát quần áo ấm và sách vở cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn tại trung tâm cộng đồng. Kim được truyền cảm hứng và xin tham gia vào các buổi thiện nguyện tiếp theo.

3. Bảng từ vựng Unit 4 Getting Started

Từ vựngPhiên âm IPATừ loạiNghĩa tiếng Việt
volunteer/ˌvɒl.ənˈtɪər/(n/v)tình nguyện viên, làm tình nguyện
community service/kəˈmjuː.nə.ti ˌsɜː.vɪs/(n)dịch vụ công ích xã hội
donate/dəʊˈneɪt/(v)quyên góp, ủng hộ
disadvantaged/ˌdɪs.ədˈvɑːn.tɪdʒd/(adj)thiệt thòi, hoàn cảnh khó khăn
orphanage/ˈɔː.fən.ɪdʒ/(n)trại trẻ mồ côi
non-profit/ˌnɒnˈprɒf.ɪt/(adj)phi lợi nhuận
recruitment/rɪˈkruːt.mənt/(n)sự tuyển dụng, chiêu mộ

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Hội thoại 'Volunteering in the community' giữa Mai và Kim: tham gia câu lạc bộ tình nguyện giúp đỡ trẻ em khuyết tật và người già neo đơn.
  • Từ vựng về hoạt động cộng đồng: volunteer, community development, donate, non-profit, disadvantaged children, orphanage.
  • Làm quen với sự kết hợp giữa thì Quá khứ đơn (Past simple) và Quá khứ tiếp diễn (Past continuous) với When / While.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Hoạt động tình nguyện mang lại những lợi ích gì cho hồ sơ xin học bổng của học sinh cấp 3?
Các trường đại học quốc tế và trong nước đánh giá rất cao các hoạt động cộng đồng vì nó chứng minh ứng viên có khả năng lãnh đạo, lòng trắc ẩn, kỹ năng giải quyết vấn đề xã hội và tinh thần cống hiến vượt trội ngoài điểm số học bạ.