MasterSchool

Tiếng Anh lớp 10 · KNTT · Chương 3

Lý thuyết Tiếng Anh 10 Unit 3 · A Closer Look 2 (Grammar: Compound sentences & To-infinitives vs Bare infinitives)

Chương 3: Unit 3. Music · Kết nối tri thức với cuộc sống

Chinh phục cấu trúc Câu ghép (Compound sentences với FANBOYS) và quy tắc sử dụng Động từ nguyên thể có 'to' (to-infinitive) và nguyên thể không 'to' (bare infinitive).

Lớp

1. Hình ảnh minh họa bài học

Unit 3 A Closer Look 2 - Grammar

Hình 3.3: Ngữ pháp Câu ghép và Động từ nguyên thể (Trang 31, 32 SGK Tiếng Anh 10 Global Success)

2. Câu ghép với Liên từ đẳng lập (FANBOYS)

Câu ghép gồm hai hay nhiều mệnh đề độc lập (Independent clauses) nối với nhau bằng liên từ đẳng lập kèm dấu phẩy (Clause 1, [FANBOYS] + Clause 2):

  • AND (và - bổ sung thông tin): She sang brilliantly, and the audience gave her a standing ovation.
  • BUT (nhưng - tương phản): He practiced playing the guitar diligently, but he still felt anxious on stage.
  • OR (hoặc - sự lựa chọn): You can buy tickets online, or you can purchase them at the gate.
  • SO (vì vậy - kết quả): The stadium was fully booked, so we had to watch the live stream.

3. To-infinitive vs Bare-infinitive

Dạng thứcĐộng từ đi kèm phổ biếnVí dụ
To-infinitive (to + V)decide, want, promise, hope, agree, refuse, plan, offer, manage.She decided to participate in the music contest.
He promised to help me compose the melody.
Bare-infinitive (V_bare)make, let, see, hear, notice, watch + O + V_bare (và sau Modal verbs).Her soulful voice made the audience weep.
The teacher let us listen to soft acoustic music.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Câu ghép liên kết bởi liên từ đẳng lập: for, and, nor, but, or, yet, so (FANBOYS) có dấu phẩy phía trước.
  • To-infinitives: đi sau các động từ quyết định, mong muốn (decide, want, hope, plan, promise, agree).
  • Bare infinitives (V nguyên thể không to): đi sau động từ khuyết thiếu (can, must) và các động từ cầu khiến (make, let) hoặc giác quan.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Cấu trúc 'Make somebody do something' khi chuyển sang câu bị động sẽ biến đổi như thế nào?
Lưu ý bẫy cực kỳ kinh điển trong đề thi: Khi ở thể chủ động, sau 'make' là ĐỘNG TỪ NGUYÊN THỂ KHÔNG TO ('They made him practice'). Nhưng khi chuyển sang BỊ ĐỘNG, bắt buộc phải THÊM 'TO' ('He was made TO PRACTICE for three hours').