Tiếng Anh lớp 10 · KNTT · Chương 7
Lý thuyết Tiếng Anh 10 Unit 6 · Getting Started (Equal job opportunities)
Khởi động Unit 6 với chủ đề Bình đẳng giới (Gender equality): cơ hội nghề nghiệp bình đẳng cho nam và nữ trong mọi lĩnh vực xã hội hiện đại.
1. Hình ảnh minh họa bài học

Hình 7.1: Khởi động chủ đề Cơ hội việc làm bình đẳng (Trang 62, 63 SGK Tiếng Anh 10 Global Success)
2. Đoạn hội thoại song ngữ: "Breaking Gender Stereotypes"
Quang: Mai, look at this news article! A female captain has just commanded the biggest Boeing 787 international flight from Hanoi to London.
Mai: That's fantastic, Quang! For decades, aviation was widely considered an exclusive domain for men, but women are proving their superb expertise in every demanding field.
Quang: I completely agree. Similarly, men should feel completely comfortable pursuing nursing, kindergarten teaching, or culinary arts without facing biased prejudices.
Mai: Exactly! Job opportunities must be offered based purely on personal dedication and professional merit, not gender.
Quang hào hứng kể về nữ cơ trưởng vừa điều khiển chuyến bay quốc tế Boeing 787. Mai khẳng định phụ nữ hoàn toàn có năng lực làm chủ các ngành nghề kỹ thuật đòi hỏi sự khắt khe. Cả hai cùng đồng thuận rằng cơ hội nghề nghiệp phải dựa trên năng lực và đam mê thay vì định kiến giới tính.
3. Bảng từ vựng Unit 6 Getting Started
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| gender equality | /ˌdʒen.dər iˈkwɒl.ə.ti/ | (n) | bình đẳng giới tính |
| discrimination | /dɪˌskrɪm.ɪˈneɪ.ʃən/ | (n) | sự phân biệt đối xử |
| surgeon | /ˈsɜː.dʒən/ | (n) | bác sĩ phẫu thuật |
| airline pilot | /ˈeə.laɪn ˌpaɪ.lət/ | (n) | phi công máy bay dân dụng |
| career choice | /kəˈrɪər tʃɔɪs/ | (n) | sự lựa chọn nghề nghiệp |
| wage gap | /weɪdʒ ɡæp/ | (n) | khoảng cách chênh lệch tiền lương |
| merit | /ˈmer.ɪt/ | (n) | năng lực, công lao xứng đáng |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Hội thoại 'Equal job opportunities' giữa Mai và Quang: phụ nữ làm phi công, bác sĩ phẫu thuật và nam giới làm y tá, thiết kế thời trang.
- Từ vựng về nghề nghiệp và bình đẳng: gender equality, discrimination, surgeon, airline pilot, career choice, wage gap, opportunity.
- Làm quen với thể bị động của động từ khuyết thiếu (Passive voice with modal verbs).