MasterSchool

Tiếng Anh lớp 10 · KNTT · Chương 1

Lý thuyết Tiếng Anh 10 Unit 1 · Skills 2 (Listening: Family routines & Writing: Paragraph on family routines)

Chương 1: Unit 1. Family life · Kết nối tri thức với cuộc sống

Luyện kỹ năng Nghe (Listening) bài chia sẻ của một bạn trẻ về nếp sống gia đình và kỹ năng Viết (Writing) đoạn văn mẫu chuẩn (~100-120 từ) miêu tả các thói quen sinh hoạt gia đình.

Lớp

1. Hình ảnh minh họa bài học

Unit 1 Skills 2 - Listening and Writing

Hình 1.6: Luyện nghe và viết về thói quen gia đình (Trang 15 SGK Tiếng Anh 10 Global Success)

2. Bài viết mẫu chuẩn (~115 từ) & Bản dịch: "Our Cherished Family Routines"

Sample Essay:

In my family, we observe several meaningful routines that keep us firmly united. First and foremost, we always gather around the dining table for dinner at 7:00 p.m. every evening. No electronic gadgets or smartphones are allowed during mealtime, allowing us to share daily school experiences and listen to our parents' encouraging advice. Additionally, on Sunday mornings, all family members join hands to clean the entire house thoroughly. My father repairs appliances, my mother washes the curtains, while my brother and I mop the floors and water the potted plants on the balcony. Finally, on the last Saturday evening of each month, we enjoy an outdoor barbecue or watch a comedy film together. These precious routines not only create unforgettable memories but also reinforce our unconditional affection for one another.


Bản dịch tiếng Việt: Trong gia đình tôi, chúng tôi duy trì một số thói quen sinh hoạt ý nghĩa giúp mọi người luôn gắn kết bền chặt. Trước hết, cả nhà luôn quây quần quanh bàn ăn vào lúc 7:00 tối mỗi ngày. Không một thiết bị điện tử hay điện thoại thông minh nào được phép sử dụng trong bữa ăn, giúp chúng tôi thoải mái chia sẻ những trải nghiệm học tập và lắng nghe lời khuyên động viên của cha mẹ. Thêm vào đó, vào các sáng Chủ nhật, mọi thành viên cùng chung tay tổng vệ sinh toàn bộ ngôi nhà. Bố tôi sửa chữa các vật dụng, mẹ giặt rèm cửa, trong khi hai anh em tôi lau sàn và tưới cây cảnh ngoài ban công. Cuối cùng, vào tối thứ Bảy cuối cùng của tháng, chúng tôi cùng tổ chức tiệc nướng ngoài trời hoặc xem phim hài cùng nhau. Những nếp sinh hoạt quý báu này không chỉ tạo nên những kỷ niệm khó quên mà còn thắt chặt tình yêu thương vô điều kiện giữa các thành viên.

Độ dài: 122 từ · Điểm ngữ pháp: Present simple for routines, sequencers (First, Additionally, Finally), rich family collocations

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Nghe bài nói về 3 nếp sinh hoạt quen thuộc: bữa ăn tối cùng nhau, dọn dẹp ngày Chủ nhật, và tổ chức sinh nhật cho các thành viên.
  • Cấu trúc một đoạn văn miêu tả thói quen sinh hoạt (Family routines): Câu mở đoạn (Topic sentence), Thân đoạn (2-3 thói quen kèm thời gian và cảm xúc), Câu kết luận (Concluding sentence).
  • Bài văn mẫu chuẩn điểm cao kèm phân tích liên từ thời gian và thì Hiện tại đơn.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Làm thế nào để mở đầu đoạn văn viết về gia đình (Family life) ấn tượng và tự nhiên?
Hãy dùng một câu mở đoạn gợi mở khẳng định tầm quan trọng của nếp sống gia đình, ví dụ: 'Family routines play an indispensable role in strengthening our emotional bonds' hoặc 'In my family, we cherish several meaningful routines that keep us warmly connected'.