Tiếng Anh lớp 10 · KNTT · Chương 6
Lý thuyết Tiếng Anh 10 Unit 5 · Getting Started (Amazing inventions)
Khởi động Unit 5 với thế giới của những phát minh vĩ đại (Inventions): cuộc trò chuyện giữa Phong và bố về những thiết bị thông minh thay đổi hoàn toàn cách con người sống và học tập.
1. Hình ảnh minh họa bài học

Hình 6.1: Khởi động chủ đề Các phát minh kỳ diệu (Trang 52, 53 SGK Tiếng Anh 10 Global Success)
2. Đoạn hội thoại song ngữ: "Inventions That Changed Our World"
Phong: Dad, have you seen this new digital tablet? It is ultra-slim, yet it has revolutionized how students learn!
Bố: Truly amazing, Phong! In my youth, computers were bulky machines occupying entire desks. Today, portable electronic devices allow you to access billions of educational resources within seconds.
Phong: Scientists have also developed artificial intelligence software that can translate dozens of languages simultaneously.
Bố: Indeed. Human ingenuity has continuously created remarkable inventions to make life healthier, more convenient, and more connected.
Phong hào hứng khoe với bố về chiếc máy tính bảng siêu mỏng. Bố chia sẻ thời xưa máy tính rất cồng kềnh, còn ngày nay các thiết bị xách tay thông minh cho phép tiếp cận kho tri thức toàn cầu chỉ trong vài giây. Cả hai cùng thán phục sự phát triển vượt bậc của trí tuệ nhân tạo.
3. Bảng từ vựng Unit 5 Getting Started
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| invention | /ɪnˈven.ʃən/ | (n) | sự phát minh, sáng chế |
| portable | /ˈpɔː.tə.bəl/ | (adj) | có thể mang theo, xách tay |
| bulky | /ˈbʌl.ki/ | (adj) | cồng kềnh, to bè |
| artificial intelligence (AI) | /ˌɑː.tɪ.fɪʃ.əl ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/ | (n) | trí tuệ nhân tạo |
| ingenuity | /ˌɪn.dʒəˈnjuː.ə.ti/ | (n) | sự khéo léo, tài tình sáng tạo |
| revolutionize | /ˌrev.əˈluː.ʃən.aɪz/ | (v) | cách mạng hóa |
| touchscreen | /ˈtʌtʃ.skriːn/ | (n) | màn hình cảm ứng |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Hội thoại 'Amazing inventions' giữa Phong và bố: máy tính bảng, trí tuệ nhân tạo, xe tự hành và công nghệ in 3D.
- Từ vựng công nghệ: invention, device, portable, artificial intelligence, touchscreen, bulky, versatile.
- Làm quen với thì Hiện tại hoàn thành (Present perfect) và cấu trúc diễn tả mục đích của phát minh (used to V vs used for V-ing).