MasterSchool

Tiếng Anh lớp 10 · KNTT · Chương 1

Lý thuyết Tiếng Anh 10 Unit 1 · A Closer Look 2 (Grammar: Present simple vs Present continuous)

Chương 1: Unit 1. Family life · Kết nối tri thức với cuộc sống

Nắm vững chuyên đề ngữ pháp trọng tâm: Phân biệt thì Hiện tại đơn (Present Simple) và thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) kèm bảng động từ chỉ trạng thái (Stative verbs).

Lớp

1. Hình ảnh minh họa bài học

Unit 1 A Closer Look 2 - Grammar

Hình 1.3: Ngữ pháp Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn (Trang 11, 12 SGK Tiếng Anh 10 Global Success)

2. Bảng so sánh: Present Simple vs Present Continuous

Tiêu chíThì Hiện tại đơn (Present Simple)Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
Công thứcS + V(s/es) / do/does + not + VS + am/is/are + V-ing
Cách dùng chính1. Thói quen, sự việc lặp đi lặp lại.
2. Sự thật hiển nhiên, chân lý tự nhiên.
3. Lịch trình tàu xe, thời khóa biểu.
1. Hành động đang diễn ra ngay lúc nói.
2. Tình huống tạm thời (dạo này).
3. Kế hoạch chắc chắn trong tương lai gần.
Dấu hiệu nhận biếtalways, usually, often, sometimes, rarely, every morning, once a week.now, right now, at the moment, at present, Look!, Listen!, currently.
Ví dụMy mother cooks dinner every evening.She is cooking dinner in the kitchen right now.

3. Động từ chỉ trạng thái (Stative Verbs) - Bẫy đề thi cần nhớ

Quy tắc quan trọng: Các động từ chỉ cảm giác, nhận thức, sở hữu hoặc cảm xúc thường KHÔNG CHIA Ở THÌ TIẾP DIỄN (dù có 'now' hay 'at the moment'):

  • Cảm xúc: love, like, hate, prefer, want, wish.
  • Nhận thức, suy nghĩ: believe, know, understand, remember, forget, realize.
  • Giác quan: see, hear, taste, smell, sound, seem.
  • Sở hữu: have (nghĩa là có), belong to, possess, own.

Ví dụ: I understand the lesson now. (ĐÚNG) — I am understanding the lesson now. (SAI)

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Hiện tại đơn: Diễn tả thói quen, chân lý khoa học, lịch trình cố định (always, usually, every day).
  • Hiện tại tiếp diễn: Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc xu hướng tạm thời (now, at present, currently).
  • Bảng động từ trạng thái (Stative verbs) KHÔNG dùng ở dạng tiếp diễn: like, love, believe, know, understand, belong to.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Khi nào động từ 'have', 'taste', 'smell' được phép chia ở dạng V-ing (tiếp diễn)?
Khi các từ này diễn tả HÀNH ĐỘNG chủ động thay vì chỉ TRẠNG THÁI: (1) 'have' khi mang nghĩa ăn/uống/tắm ('I am having dinner'); (2) 'taste' khi mang nghĩa nếm thức ăn ('The chef is tasting the sauce'); (3) 'smell' khi mang nghĩa hành động ngửi hoa ('She is smelling the perfume').