Tiếng Anh lớp 10 · KNTT · Chương 2
Lý thuyết Tiếng Anh 10 Unit 2 · A Closer Look 2 (Grammar: Will vs Be going to & Passive voice with modals)
Chinh phục chuyên đề ngữ pháp trọng điểm: Phân biệt Tương lai đơn (Will) và Tương lai gần (Be going to), cùng Câu bị động với Động từ khuyết thiếu (Passive voice with modals).
1. Hình ảnh minh họa bài học

Hình 2.3: Ngữ pháp Will vs Be going to và Bị động Modals (Trang 21, 22 SGK Tiếng Anh 10 Global Success)
2. Phân biệt: Will vs Be going to
| Tiêu chí | Will + V_bare | Be going to + V_bare |
|---|---|---|
| Quyết định | Quyết định tức thời tại thời điểm nói: "It's hot. I will turn on the fan." | Kế hoạch / dự định đã được lên lịch từ trước: "We are going to plant trees this Saturday." |
| Dự đoán tương lai | Dự đoán theo cảm tính, không có bằng chứng: "I think it will rain tomorrow." | Dự đoán dựa trên bằng chứng rõ ràng hiện tại: "Look at those dark clouds! It is going to rain." |
| Lời hứa / đề nghị | Dùng cho lời hứa, cảnh báo, đề nghị giúp đỡ: "I promise I will not litter." | KHÔNG dùng cho lời hứa tức thời. |
3. Câu bị động với Động từ khuyết thiếu (Passive voice with modals)
S + MODAL VERB + BE + PII (V3/V-ed)
- Active: We must protect endangered species.
→ Passive: Endangered species must be protected. - Active: People should recycle plastic containers.
→ Passive: Plastic containers should be recycled. - Active: Humans cannot undo climate change overnight.
→ Passive: Climate change cannot be undone overnight.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Will: Quyết định bộc phát ngay thời điểm nói, lời hứa, dự đoán không có căn cứ (think, promise, hope).
- Be going to: Dự định hoặc kế hoạch đã lên trước đó, dự đoán có căn cứ hoặc dấu hiệu thực tế hiện tại.
- Câu bị động với modals: S + modal verb (can/must/should) + BE + PII (past participle).
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Trong câu 'Look at the sky! It (rain) soon', tại sao dùng 'is going to rain' mà không dùng 'will rain'?
Vì câu có bằng chứng cụ thể trước mắt ('Look at the sky' - mây đen vần vũ). Khi dự đoán tương lai dựa trên chứng cứ thực tế thấy được ở hiện tại, bắt buộc phải dùng thì Tương lai gần 'be going to'.