Tiếng Anh lớp 10 · KNTT · Chương 10
Lý thuyết Tiếng Anh 10 Unit 8 · A Closer Look 2 (Relative Clauses: Who, Which, That, Whose)
Nắm vững toàn diện mệnh đề quan hệ xác định (Defining) và không xác định (Non-defining), cách phân biệt đại từ quan hệ Who, Whom, Which, That, Whose.
1. Bảng đại từ quan hệ trong tiếng Anh
| Đại từ | Thay thế cho | Chức năng trong MĐQH | Ví dụ cụ thể |
|---|---|---|---|
| Who | Người | Chủ ngữ hoặc Tân ngữ | The teacher who teaches us English is very dedicated. |
| Which | Vật / Sự việc | Chủ ngữ hoặc Tân ngữ | I like the laptop which has a long battery life. |
| That | Cả người và vật | Chỉ dùng trong MĐ quan hệ xác định | This is the best educational software that I've used. |
| Whose | Sở hữu (của người hoặc vật) | Đứng trước danh từ sở hữu | I know the student whose essay won the first prize. |
2. Phân biệt Mệnh đề quan hệ Xác định & Không xác định
MĐ quan hệ xác định (Defining)
• Cần thiết để xác định danh từ đứng trước, nếu bỏ đi câu sẽ tối nghĩa.
• KHÔNG dùng dấu phẩy.
• ĐƯỢC phép dùng 'that' thay cho 'who' và 'which'.
Ví dụ: The girl who is holding the iPad is Mai.
MĐ quan hệ không xác định (Non-defining)
• Chỉ bổ sung thêm thông tin, nếu bỏ đi câu vẫn trọn nghĩa.
• BẮT BUỘC có dấu phẩy ngăn cách.
• TUYỆT ĐỐI KHÔNG được dùng 'that'.
Ví dụ: Mr. Thomas, who is our principal, loves technology.
3. Bài tập nối câu dùng Đại từ quan hệ
Nối hai câu đơn thành câu phức có mệnh đề quan hệ:
1. The software is very helpful. My father installed it yesterday.
-> The software which / that my father installed yesterday is very helpful.
2. Lan is an active student. Her mother is a computer engineer.
-> Lan, whose mother is a computer engineer, is an active student.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Khái niệm và chức năng của mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) trong câu phức.
- Bảng phân loại đại từ quan hệ: who, whom, which, that, whose.
- Phân biệt mệnh đề quan hệ xác định (Defining) và không xác định (Non-defining có dấu phẩy).
- Các trường hợp bắt buộc dùng That hoặc cấm dùng That.