Tiếng Anh lớp 10 · KNTT · Chương 7
Lý thuyết Tiếng Anh 10 Unit 6 · A Closer Look 1 (Vocabulary: Gender equality & Pronunciation: Stress in homographs)
Khám phá vốn từ vựng về bình đẳng giới và thành thạo quy tắc đánh trọng âm trong các từ có cùng chính tả nhưng khác từ loại (Stress in two-syllable words with same spelling).
1. Hình ảnh minh họa bài học

Hình 7.2: Từ vựng bình đẳng giới và trọng âm từ cùng chính tả (Trang 64 SGK Tiếng Anh 10 Global Success)
2. Bảng từ vựng Bình đẳng giới & Pháp lý xã hội
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| eliminate | /iˈlɪm.ɪ.neɪt/ | (v) | xóa bỏ, triệt tiêu hoàn toàn | Society must eliminate all forms of gender bias. |
| empowerment | /ɪmˈpaʊə.mənt/ | (n) | sự trao quyền, nâng cao vị thế | Female empowerment drives economic prosperity. |
| enrol | /ɪnˈrəʊl/ | (v) | ghi danh, nhập học | More girls are enrolling in science courses. |
| workforce | /ˈwɜːk.fɔːs/ | (n) | lực lượng lao động | Women constitute nearly half of the national workforce. |
| legal right | /ˈliː.ɡəl raɪt/ | (n) | quyền lợi hợp pháp | Both genders enjoy equal legal rights before the law. |
3. Trọng âm trong từ cùng chính tả (Stress in Homographs)
| Từ vựng | Danh từ (Nhấn Âm 1) | Động từ (Nhấn Âm 2) |
|---|---|---|
| present | 'present (món quà, hiện tại) | pre'sent (thuyết trình, trao tặng) |
| increase | 'increase (sự gia tăng) | in'crease (gia tăng lên) |
| decrease | 'decrease (sự suy giảm) | de'crease (làm suy giảm) |
| project | 'project (dự án) | pro'ject (phóng chiếu, dự tính) |
| object | 'object (đồ vật, tân ngữ) | ob'ject (phản đối, chống lại) |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Bộ từ vựng: eliminate, domestic violence, female empowerment, legal right, enrol, workforce.
- Ngữ âm: Từ cùng chính tả (Homographs): Danh từ nhấn âm 1 ('record, 'present, 'decrease), Động từ nhấn âm 2 (re'cord, pre'sent, de'crease).
- Luyện tập nhận diện từ loại trong câu để phát âm chuẩn xác.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Làm sao để biết khi nào đọc 'increase' là /'ɪŋ.kriːs/ hay /ɪn'kriːs/ trong một câu văn?
Hãy xác định vai trò ngữ pháp của từ trong câu: Nếu đứng sau mạo từ 'a/an/the' hoặc tính từ ('a sharp increase') → đó là DANH TỪ → nhấn âm 1. Nếu đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ ('Sales increase rapidly') → đó là ĐỘNG TỪ → nhấn âm 2.