MasterSchool

Tiếng Anh lớp 4 · KNTT · Chương 1

Lý thuyết Tiếng Anh 4 Unit 1 · Lesson 3

Chương 1: My friends · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 4 Unit 1 · Lesson 3 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.

Lớp

Ngữ âm & Từ vựng: Unit 1 · Lesson 3

Bài học Unit 1 · Lesson 3 trong chương trình Tiếng Anh lớp 4 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp vốn từ vựng phong phú, cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, cách phát âm chuẩn IPA cùng các hoạt động đối thoại tương tác trực quan giúp các em rèn luyện đầy đủ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết.


Trang trước
Trang sau  

Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp

Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:

Lời giải bài tập Unit 1 lớp 4 Lesson 3 (trang 14, 15) trong Unit 1: My friends Tiếng Anh lớp 4 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 4.

1 (trang 14 Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)

Bài nghe:

Tiếng Anh 4 Bài 3 - Unit 1 · Lesson 3 - Hình 1

(Học sinh thực hành trên lớp)

2 (trang 14 Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Listen and circle (Nghe và khoanh tròn)

Bài nghe:

Tiếng Anh 4 Bài 3 - Unit 1 · Lesson 3 - Hình 2

(đang cập nhật nội dung)

3 (trang 14 Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Let’s chant (Hãy hát)

Bài nghe:

Tiếng Anh 4 Bài 3 - Unit 1 · Lesson 3 - Hình 3

Hướng dẫn dịch:

Mỹ, Mỹ.

Mary đến từ Mỹ.

Cô ấy đến từ Mỹ.

Úc, Úc.

Ben đến từ Úc.

Anh ấy đến từ Úc.

4 (trang 15 Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Read and tick True or False (Đọc và đánh dấu Đúng hoặc Sai)

Hello. I am Minh. I am nine years old. I am from Viet Nam. I have two new friends, Tony and Laura. Tony is from America. Laura is from Australia. They are my good friends.

Hướng dẫn dịch:

Xin chào. Tớ là Minh. Tớ chín tuổi. Tớ đến từ Việt Nam. Tớ có hai người bạn mới, Tony và Laura. Tony đến từ Mỹ. Laura đến từ Úc. Họ là những người bạn tốt của tớ.

Tiếng Anh 4 Bài 3 - Unit 1 · Lesson 3 - Hình 4

Hướng dẫn dịch:

1. Minh chín tuổi.

2. Minh đến từ Việt Nam.

3. Tony đến từ Úc.

4. Laura đến từ Mỹ.

Đáp án:

1. True

2. True

3. False

4. False

Giải thích:

1. Thông tin: I am Minh. I am nine years old.

2. Thông tin: I am Minh … I am from Viet Nam.

3. Thông tin: Tony is from America.

4. Thông tin: Laura is from Australia.

5 (trang 15 Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Let’s write (Hãy viết)

Tiếng Anh 4 Bài 3 - Unit 1 · Lesson 3 - Hình 5

Hello. I am Minh. I am nine years old. I am from Viet Nam.

This is my friend, Mary. She is from America. And this is Ben. He is from Australia.

Hướng dẫn dịch:

Xin chào. Tớ là Minh. Tớ chín tuổi. Tớ đến từ Việt Nam.

Đây là bạn của tớ, Mary. Cô ấy đến từ nước Mỹ. Còn đây là Ben. Cậu ấy đến từ Úc.

6 (trang 15 Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Project (Dự án)

Tiếng Anh 4 Bài 3 - Unit 1 · Lesson 3 - Hình 6

Hướng dẫn:

Học sinh hoàn thành thẻ học sinh với những thông tin của mình.

Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 4 Unit 1: My friends hay khác:

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 1

  • Tiếng Anh lớp 4 Unit 1 Lesson 1 (trang 10, 11)

  • Tiếng Anh lớp 4 Unit 1 Lesson 2 (trang 12, 13)

Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp

Ngữ âm & Giao tiếp tổng hợp Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng
Âm /m/ & /s/ Ngữ âm trọng tâm Phát âm chuẩn âm mũi khép môi /m/ và âm xì răng /s/ "Ví dụ: Malaysia, America, Singapore, Sydney"
America /əˈmerɪkə/ Ôn tập phát âm: Nước Mỹ, Hoa Kỳ "I'm from America."
Malaysia /məˈleɪʒə/ Ôn tập cấu trúc: Nước Ma-lay-xi-a "Zack is from Malaysia."
Thực hành giao tiếp Ứng dụng thực tế Tự tin giới thiệu quốc tịch bạn bè quốc tế "Luyện nói tự tin theo cặp và trước lớp"

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức cốt lõi 1: Hoàn thiện kỹ năng phát âm chuẩn xác trọng tâm ngữ âm: ngữ âm /m/ (Malaysia, America) và /s/ (Singapore, Sydney).
  • Kiến thức cốt lõi 2: Tập trung rèn luyện cách giới thiệu bạn bè quốc tế tự tin, lịch sự thông qua các hoạt động đọc diễn cảm và hát đồng dao.
  • Kiến thức cốt lõi 3: Củng cố toàn diện vốn từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đã học trong toàn bộ Unit.
  • Kiến thức cốt lõi 4: Tự tin thực hành bài tập dự án (Project) hoặc trò chơi ngôn ngữ củng cố kiến thức.
  • Kiến thức cốt lõi 5: Bồi dưỡng phẩm chất đạo đức và ý thức: tình đoàn kết, hữu nghị và tôn trọng nét đẹp văn hóa các nước.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Hoàn thiện kỹ năng phát âm chuẩn xác trọng tâm ngữ âm: ngữ âm /m/ (Malaysia, America) và /s/ (Singapore, Sydney).
  • Tập trung rèn luyện cách giới thiệu bạn bè quốc tế tự tin, lịch sự thông qua các hoạt động đọc diễn cảm và hát đồng dao.
  • Củng cố toàn diện vốn từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đã học trong toàn bộ Unit.
  • Tự tin thực hành bài tập dự án (Project) hoặc trò chơi ngôn ngữ củng cố kiến thức.
  • Bồi dưỡng phẩm chất đạo đức và ý thức: tình đoàn kết, hữu nghị và tôn trọng nét đẹp văn hóa các nước.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Phần phát âm Phonics trong Unit 1 · Lesson 3 rèn luyện âm nào?
Tập trung rèn luyện phân biệt ngữ âm /m/ (Malaysia, America) và /s/ (Singapore, Sydney), giúp học sinh nhận diện sự khác biệt tinh tế giữa các phụ âm, nguyên âm và tổ hợp âm.
Bài chant và bài hát trong Lesson 3 có tác dụng gì trong việc học tiếng Anh?
Giai điệu vui tươi và nhịp điệu rộn ràng của bài chant giúp học sinh ghi nhớ từ vựng lâu hơn, bắt chước ngữ điệu bản xứ tự nhiên và tạo hứng thú học tập.
Làm thế nào để làm tốt các bài tập đọc hiểu và viết (Read and complete / Let's write)?
Đọc lướt cả đoạn văn để nắm ý chính, gạch chân các từ khóa chỉ manh mối trong câu hỏi, sau đó đối chiếu thông tin trong bài đọc để điền từ chuẩn xác.
Thông điệp giáo dục và kỹ năng sống từ Unit 1 · Lesson 3 là gì?
Bài học giáo dục các em tình đoàn kết, hữu nghị và tôn trọng nét đẹp văn hóa các nước, xây dựng nhân cách tốt đẹp và tinh thần học hỏi không ngừng.