Tiếng Anh lớp 4 · KNTT · Chương 12
Lý thuyết Tiếng Anh 4 Unit 12 · Lesson 1
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 4 Unit 12 · Lesson 1 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 12 · Lesson 1
Bài học Unit 12 · Lesson 1 trong chương trình Tiếng Anh lớp 4 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp vốn từ vựng phong phú, cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, cách phát âm chuẩn IPA cùng các hoạt động đối thoại tương tác trực quan giúp các em rèn luyện đầy đủ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết.
Lời giải bài tập Unit 12 lớp 4 Lesson 1 (trang 12, 13) trong Unit 12: Jobs Tiếng Anh lớp 4 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 4.
1 (trang 12 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
a.
- Có mấy người trong gia đình của bạn?
- Có 4 người.
b.
- Đây là bố của tôi.
- Bố của bạn làm gì?
- Ông ấy là cảnh sát.
2 (trang 12 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)
Bài nghe:

Gợi ý:
a. What does she do? - She’s a farmer.
b. What does he do? - He is a policeman.
c. What does she do? - She’s an office worker.
d. What does he do? - He is an actor.
Hướng dẫn dịch:
a. Cô ấy làm gì? - Cô ấy là một nông dân.
b. Anh ấy làm nghề gì? - Anh ấy là cảnh sát.
c. Cô ấy làm gì? - Cô ấy là nhân viên văn phòng.
d. Anh ấy làm nghề gì? - Anh ấy là một diễn viên.
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
3 (trang 12 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Let’s talk. (Hãy nói)

Gợi ý:
- What does he do?
- He’s an office worker.
Hướng dẫn dịch:
- Anh ấy làm gì?
- Anh ấy là nhân viên văn phòng.
4 (trang 13 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Listen and tick or cross. (Nghe và tích V hoặc đánh dấu X.)
Bài nghe:

Đáp án:
|
1. X |
2. V |
3. V |
4. X |
Nội dung bài nghe:
1. A: What does your mother do?
B: She's a farmer.
2. A: What does your father do?
B. He's a policeman.
3. A: Is your mother an office worker?
B: Yes, she is.
4. A: What does your father do?
B: He's a farmer.
Hướng dẫn dịch:
1. A: Mẹ bạn làm nghề gì?
B: Bà ấy là một nông dân.
2. A: Bố bạn làm nghề gì?
B. Ông ấy là cảnh sát.
3. A: Mẹ bạn là nhân viên văn phòng phải không?
B: Vâng, đúng vậy.
4. A: Bố bạn làm nghề gì?
B: Ông ấy là một nông dân.
5 (trang 13 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Đáp án:
|
1. office worker |
2. an actor |
|
3. do – a policeman |
4. What – She’s a farmer |
Hướng dẫn dịch:
1.
- Chị gái của bạn làm gì?
- Cô ấy là một nhân viên văn phòng.
2.
- Anh trai của bạn làm gì?
- Anh ấy là một diễn viên.
3.
- Bố của bạn làm gì?
- Ông ấy là một cảnh sát.
4.
- Mẹ của bạn làm gì?
- Bà ấy là một người nông dân.
6 (trang 13 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Let’s sing (Hãy hát)
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Có bốn người trong gia đình tôi.
Cha tôi là một người nông dân.
Mẹ tôi là giáo viên.
Anh trai tôi và tôi là học sinh.
Có bốn người trong gia đình tôi.
Bố tôi là công nhân.
Mẹ tôi là bác sĩ.
Em gái tôi và tôi là học sinh.
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 4 Unit 12: Jobs hay khác:
Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 12
Tiếng Anh lớp 4 Unit 12 Lesson 2 (trang 14, 15)
Tiếng Anh lớp 4 Unit 12 Lesson 3 (trang 16, 17)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| Từ vựng & Mẫu câu cơ bản | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng |
|---|---|---|---|
| What does your father/mother do? | /wɒt dʌz jɔː ˈfɑːðə duː/ |
Bố/Mẹ bạn làm nghề gì? | "He's a doctor / She's a teacher." |
| Doctor / Nurse | /ˈdɒktə/ /nɜːs/ |
Bác sĩ / Y tá | "She is a nurse." |
| Farmer | /ˈfɑːmə/ |
Bác nông dân | "My grandfather is a farmer." |
| Driver / Worker | /ˈdraɪvə/ /ˈwɜːkə/ |
Tài xế / Công nhân | "He is a factory worker." |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Nắm vững từ vựng và phát âm chuẩn các từ mới then chốt trong Unit 12 · Lesson 1.
- Kiến thức cốt lõi 2: Làm quen và thực hành từ vựng các ngành nghề: doctor, nurse, teacher, driver, farmer, factory worker qua tranh ảnh và ngữ cảnh giao tiếp tự nhiên.
- Kiến thức cốt lõi 3: Luyện tập nhận diện và phát âm chuẩn xác ngữ âm câu hỏi nơi làm việc 'Where does he/she work? – In a hospital / factory / school'.
- Kiến thức cốt lõi 4: Thực hành kỹ năng chỉ tranh, đọc từ và hoàn thành các mẫu câu thoại khởi đầu bài học.
- Kiến thức cốt lõi 5: Tạo phản xạ nhanh nhạy và tự tin khi sử dụng từ vựng trong tiết học đầu tiên của Unit.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Nắm vững từ vựng và phát âm chuẩn các từ mới then chốt trong Unit 12 · Lesson 1.
- Làm quen và thực hành từ vựng các ngành nghề: doctor, nurse, teacher, driver, farmer, factory worker qua tranh ảnh và ngữ cảnh giao tiếp tự nhiên.
- Luyện tập nhận diện và phát âm chuẩn xác ngữ âm câu hỏi nơi làm việc 'Where does he/she work? – In a hospital / factory / school'.
- Thực hành kỹ năng chỉ tranh, đọc từ và hoàn thành các mẫu câu thoại khởi đầu bài học.
- Tạo phản xạ nhanh nhạy và tự tin khi sử dụng từ vựng trong tiết học đầu tiên của Unit.