Tiếng Anh lớp 4 · KNTT · Chương 21
Lý thuyết Tiếng Anh 4 Starter · B. Classroom activities
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 4 Starter · B. Classroom activities theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Starter · B. Classroom activities
Bài học Starter · B. Classroom activities trong chương trình Tiếng Anh lớp 4 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp vốn từ vựng phong phú, cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, cách phát âm chuẩn IPA cùng các hoạt động đối thoại tương tác trực quan giúp các em rèn luyện đầy đủ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết.
Lời giải bài tập Starter lớp 4 Classroom activities trang 8 trong Starter Tiếng Anh lớp 4 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 4.
1 (trang 8 Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Let’s chant (Hãy hát)
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Mời vào!
Mời ngồi!
Vui lòng mở sách của các em ra!
Vui lòng đọc to!
Vui lòng đứng lên!
Vui lòng nói lời tạm biệt!
2 (trang 8 Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Listen and number (Nghe và đánh số)
Bài nghe:

(đang cập nhật nội dung)
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
3 (trang 8 Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Listen and act out (Nghe và hành động)
Bài nghe:

Hướng dẫn chơi:
- Giáo viên nói một hành động.
- Học sinh thực hiện hành động đó.
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 4 Starter hay khác:
Tiếng Anh lớp 4 Starter Hello again! (trang 7)
Tiếng Anh lớp 4 Starter Outdoor activities (trang 9)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| Từ vựng & Khẩu lệnh lớp 4 | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Open / Close | /ˈəʊpən/ /kləʊz/ |
Mở ra / Gấp lại | "Open your English books, please." |
| Stand up / Sit down | /stænd ʌp/ /sɪt daʊn/ |
Đứng dậy / Ngồi xuống | "Stand up, please." |
| Listen carefully | /ˈlɪsn ˈkeəfəli/ |
Lắng nghe cẩn thận | "Listen carefully to the teacher." |
| Ask and answer | /ɑːsk ənd ˈɑːnsə/ |
Hỏi và trả lời theo cặp | "Work in pairs: ask and answer." |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Hệ thống hóa các khẩu lệnh thường gặp trong lớp học: Open, Close, Stand up, Sit down.
- Kiến thức cốt lõi 2: Nắm vững kỹ năng lắng nghe và làm theo hướng dẫn của thầy cô: Listen carefully.
- Kiến thức cốt lõi 3: Thực hành giao tiếp theo cặp 'Work in pairs: ask and answer' tự tin và hiệu quả.
- Kiến thức cốt lõi 4: Luyện tập phản xạ vận động tương ứng với từng mệnh lệnh tiếng Anh trong lớp.
- Kiến thức cốt lõi 5: Rèn nếp kỷ luật và tác phong học tập chủ động, tích cực của học sinh lớp 4.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Hệ thống hóa các khẩu lệnh thường gặp trong lớp học: Open, Close, Stand up, Sit down.
- Nắm vững kỹ năng lắng nghe và làm theo hướng dẫn của thầy cô: Listen carefully.
- Thực hành giao tiếp theo cặp 'Work in pairs: ask and answer' tự tin và hiệu quả.
- Luyện tập phản xạ vận động tương ứng với từng mệnh lệnh tiếng Anh trong lớp.
- Rèn nếp kỷ luật và tác phong học tập chủ động, tích cực của học sinh lớp 4.