Tiếng Anh lớp 4 · KNTT · Chương 23
Lý thuyết Tiếng Anh 4 Review 2
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 4 Review 2 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Review 2
Bài học Review 2 trong chương trình Tiếng Anh lớp 4 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp vốn từ vựng phong phú, cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, cách phát âm chuẩn IPA cùng các hoạt động đối thoại tương tác trực quan giúp các em rèn luyện đầy đủ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết.
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
Lời giải bài tập Review 2 lớp 4 (trang 74, 75) trong Review 2 & Extension activities Tiếng Anh lớp 4 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 4.
1 (trang 74 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Listen and tick (Nghe và tích)
Bài nghe:

Đáp án:
|
1. b |
2. c |
3. b |
4. c |
5. a |
Nội dung bài nghe:
1. A: Where’s your school?
B: It’s in the mountains.
2. A: When do you have music?
B: I have it on Thursdays.
3. A: What’s your favourite subject?
B: It’s English because I want to be an English teacher.
4. A: Is your sports day in October?
B: No, it isn’t. It’s in May.
5. A: Were you at the camp last weekend?
B: Yes, I was.
Hướng dẫn dịch:
1. A: Trường của bạn ở đâu?
B: Nó ở trên núi.
2. A: Khi nào bạn có âm nhạc?
B: Tớ có nó vào thứ Năm.
3. A: Môn học yêu thích của bạn là gì?
B: Đó là tiếng Anh vì tớ muốn trở thành một giáo viên tiếng Anh.
4. A: Tháng 10 có phải là ngày thể thao của bạn không?
B: Không, không phải vậy. Đó là vào tháng Năm.
5. A: Bạn có cắm trại cuối tuần trước không?
B: Có.
2 (trang 74 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Ask and answer (Hỏi và đáp)

Gợi ý:
1. How many buildings are there in your school?
There are three.
2. What’s your favourite subject?
I like English.
3. When is your sports day?
It’s in November.
4. Where were you last summer?
I was on the beach.
Hướng dẫn dịch:
1. Có bao nhiêu tòa nhà trong trường của bạn?
Có ba.
2. Môn học yêu thích của bạn là gì?
Tớ thích tiếng Anh.
3. Khi nào là ngày thể thao của bạn?
Đó là vào tháng 11.
4. Bạn đã ở đâu vào mùa hè năm ngoái?
Tớ đã ở trên bãi biển.
3 (trang 75 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Read and match (Đọc và nối)

Đáp án:
|
1. b |
2. d |
3. a |
4. c |
Hướng dẫn dịch:
1. Hôm nay bạn có môn học gì?
Tớ có môn tiếng Anh, toán và tiếng Việt.
2. Khi nào bạn có môn mĩ thuật?
Tớ có nó vào thứ Tư.
3. Bạn đã ở đâu vào mùa hè năm ngoái?
Tớ đã ở Sydney.
4. Có phải ngày thể thao của bạn vào tháng Tư không?
Ừ, đúng vậy.
4 (trang 75 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Read and complete (Đọc và hoàn thành)

Đáp án:
|
1. village |
2. computer rooms |
3. music |
|
4. sing |
5. were |
|
Hướng dẫn dịch:
Linh thân mến,
Trường học của tớ ở trong làng. Có hai mươi phòng học, hai phòng máy tính và một khu vườn xinh đẹp. Môn học yêu thích của tớ là âm nhạc. Tớ có thể chơi piano và hát với bạn bè của tớ.
Hôm qua là ngày thể thao của chúng tớ. Các hoạt động rất vui vẻ ở đó. Nó thật tuyệt.
Kể cho tớ nghe vê ngôi trường của bạn nhé.
Tạm biệt!
Joe
5 (trang 75 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Let’s write (Hãy viết)

Gợi ý:
Dear Joe,
My school is in the town. There are twenty classrooms, one computer room and a beautiful garden. My favourite subject is English. I like it because I want to be an English teacher. I love sports. Our sports day was in May.
Bye!
Linh
Hướng dẫn dịch:
Joe thân mến,
Trường học của tớ ở trong thị trấn. Có hai mươi phòng học, một phòng máy tính và một khu vườn xinh đẹp. Môn học ưa thích của tớ là tiếng Anh. Tớ thích nó bởi vì tôi muốn trở thành một giáo viên tiếng Anh. Tớ yêu thể thao. Ngày thể thao của chúng tớ là vào tháng Năm.
Tạm biệt!
Linh
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 4 Review 2 & Extension activities hay khác:
Extension activities (trang 76, 77 Tiếng Anh lớp 4): 1. Read and match (Đọc và nối) ...; 2. Write “a” for countryside or “b” for city ...
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| Kiến thức trọng tâm ôn tập | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng |
|---|---|---|---|
| School facilities | /skuːl fəˈsɪlətiz/ |
Cơ sở vật chất trường học | "Where is your school? – In the mountains." |
| School timetables | /skuːl ˈtaɪmteɪblz/ |
Thời khóa biểu môn học | "What subjects do you have today?" |
| Favourite subjects | /ˈfeɪvərɪt ˈsʌbdʒɪkts/ |
Môn học yêu thích nhất | "What's your favourite subject? – English." |
| Sports day & Holiday | /spɔːts deɪ/ /ˈhɒlədeɪ/ |
Hội thao & Kỳ nghỉ hè | "Where were you last summer? – In Da Nang." |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Hệ thống hóa toàn bộ kiến thức trọng tâm Học kỳ 1 từ Unit 6 đến Unit 10.
- Kiến thức cốt lõi 2: Nắm vững các chủ đề: trường học, thời khóa biểu, môn học yêu thích, ngày hội thể thao và kỳ nghỉ hè.
- Kiến thức cốt lõi 3: Làm chủ thì quá khứ đơn 'Where were you last summer? – I was in...' và liên từ giải thích 'because'.
- Kiến thức cốt lõi 4: Rèn luyện kỹ năng làm bài kiểm tra trắc nghiệm tổng hợp đạt kết quả xuất sắc.
- Kiến thức cốt lõi 5: Sẵn sàng tâm thế tự tin bước vào kỳ kiểm tra đánh giá cuối Học kỳ 1.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Hệ thống hóa toàn bộ kiến thức trọng tâm Học kỳ 1 từ Unit 6 đến Unit 10.
- Nắm vững các chủ đề: trường học, thời khóa biểu, môn học yêu thích, ngày hội thể thao và kỳ nghỉ hè.
- Làm chủ thì quá khứ đơn 'Where were you last summer? – I was in...' và liên từ giải thích 'because'.
- Rèn luyện kỹ năng làm bài kiểm tra trắc nghiệm tổng hợp đạt kết quả xuất sắc.
- Sẵn sàng tâm thế tự tin bước vào kỳ kiểm tra đánh giá cuối Học kỳ 1.