Tiếng Anh lớp 4 · KNTT · Chương 6
Lý thuyết Tiếng Anh 4 Unit 6 · Lesson 3
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 4 Unit 6 · Lesson 3 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 6 · Lesson 3
Bài học Unit 6 · Lesson 3 trong chương trình Tiếng Anh lớp 4 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp vốn từ vựng phong phú, cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, cách phát âm chuẩn IPA cùng các hoạt động đối thoại tương tác trực quan giúp các em rèn luyện đầy đủ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết.
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
Lời giải bài tập Unit 6 lớp 4 Lesson 3 (trang 47, 49) trong Unit 6: Our school facilities Tiếng Anh lớp 4 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 4.
1 (trang 47 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Bài nghe:

(Học sinh thực hành trên lớp)
2 (trang 47 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Listen and circle (Nghe và khoanh tròn)
Bài nghe:

Đáp án:
|
1. b |
2. c |
Nội dung bài nghe:
1. Our school is near two villages.
2. There are two towns not far from my school.
Hướng dẫn dịch:
1. Trường của chúng ta ở gần hai ngôi làng.
2. Có hai thị trấn không xa trường học của tớ.
3 (trang 47 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Let’s chant (Hãy hát)
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Trường học của bạn ở đâu?
Nó ở trên núi.
Nó ở trên núi.
Trường học của mình ở trên núi.
Trường học của bạn ở đâu?
Nó ở trong làng.
Nó ở trong làng.
Trường học của mình ở trong làng.
4 (trang 49 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Read and complete (Đọc và hoàn thành)
Our school is big. It is in the village. There are three buildings and a garden at our school. The garden has many trees and flowers. There is a big playground. We can play football, badminton and volleyball there.
Hướng dẫn dịch:
Trường học của chúng tớ lớn. Nó ở trong làng. Có ba tòa nhà và một khu vườn ở trường của chúng tớ. Khu vườn có nhiều cây và hoa. Có một sân chơi lớn. Chúng tớ có thể chơi bóng đá, cầu lông và bóng chuyền ở đó.

Đáp án:
|
1. village |
2. three |
3. garden |
4. playground |
Hướng dẫn dịch:
1. Trường học của chúng tớ ở trong làng.
2. Có ba tòa nhà ở trường của chúng tớ.
3. Có một khu vườn với nhiều cây và hoa.
4. Chúng tớ có thể chơi thể thao ở sân chơi.
5 (trang 49 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Let’s write (Hãy viết)

Gợi ý:
My school is small. It is in the town. There are three buildings at my school. There is a small garden. My school has a playground. We can play sports there. I love my school!
Hướng dẫn dịch:
Trường học của tớ thì nhỏ. Nó ở trong thị trấn. Có ba tòa nhà ở trường của tớ. Có một khu vườn nhỏ. Trường tớ có một sân chơi. Chúng tớ có thể chơi thể thao ở đó. Tớ yêu trường của tớ!
6 (trang 49 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Project (Dự án)

Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 4 Unit 6: Our school facilities hay khác:
Từ vựng Tiếng Anh lớp Unit 6
Tiếng Anh lớp Unit 6 Lesson 1 (trang 44, 45)
Tiếng Anh lớp Unit 6 Lesson 2 (trang 46)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| Ngữ âm & Giao tiếp tổng hợp | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Âm /cl/ & /pl/ | Ngữ âm trọng tâm |
Phát âm tổ hợp phụ âm không xen nguyên âm đệm | "Ví dụ: Classroom, Clean, Playground, Please" |
| Where is your school? | /weər ɪz jɔː skuːl/ |
Ôn tập phát âm: Trường bạn ở đâu? | "It's in the mountains." |
| How many... are there? | /haʊ ˈmeni ɑː ðeə/ |
Ôn tập cấu trúc: Có bao nhiêu... ở trường bạn? | "How many classrooms are there?" |
| Thực hành giao tiếp | Ứng dụng thực tế |
Giới thiệu ngôi trường mến yêu | "Luyện nói tự tin theo cặp và trước lớp" |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Hoàn thiện kỹ năng phát âm chuẩn xác trọng tâm ngữ âm: phát âm tổ hợp phụ âm /kl/ (Classroom) và /pl/ (Playground).
- Kiến thức cốt lõi 2: Tập trung rèn luyện từ vựng cơ sở vật chất: classroom, computer room, library, garden thông qua các hoạt động đọc diễn cảm và hát đồng dao.
- Kiến thức cốt lõi 3: Củng cố toàn diện vốn từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đã học trong toàn bộ Unit.
- Kiến thức cốt lõi 4: Tự tin thực hành bài tập dự án (Project) hoặc trò chơi ngôn ngữ củng cố kiến thức.
- Kiến thức cốt lõi 5: Bồi dưỡng phẩm chất đạo đức và ý thức: lòng tự hào về trường lớp và ý thức bảo vệ của công.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Hoàn thiện kỹ năng phát âm chuẩn xác trọng tâm ngữ âm: phát âm tổ hợp phụ âm /kl/ (Classroom) và /pl/ (Playground).
- Tập trung rèn luyện từ vựng cơ sở vật chất: classroom, computer room, library, garden thông qua các hoạt động đọc diễn cảm và hát đồng dao.
- Củng cố toàn diện vốn từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đã học trong toàn bộ Unit.
- Tự tin thực hành bài tập dự án (Project) hoặc trò chơi ngôn ngữ củng cố kiến thức.
- Bồi dưỡng phẩm chất đạo đức và ý thức: lòng tự hào về trường lớp và ý thức bảo vệ của công.