Tiếng Anh lớp 4 · KNTT · Chương 17
Lý thuyết Tiếng Anh 4 Unit 17 · Lesson 2
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 4 Unit 17 · Lesson 2 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 17 · Lesson 2
Bài học Unit 17 · Lesson 2 trong chương trình Tiếng Anh lớp 4 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp vốn từ vựng phong phú, cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, cách phát âm chuẩn IPA cùng các hoạt động đối thoại tương tác trực quan giúp các em rèn luyện đầy đủ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết.
Lời giải bài tập Unit 17 lớp 4 Lesson 2 (trang 48, 49) trong Unit 17: In the city Tiếng Anh lớp 4 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 4.
1 (trang 48 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và nhắc lại)
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
a.
Chúng tôi muốn mua một vài quyển sách.
Có 1 nhà sách ở trên đường Hòa Bình.
b.
Làm thế nào để đi đến đó?
Đi thẳng và rẽ trái.
Cảm ơn.
2 (trang 48 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Listen, point and say. (Nghe, chỉ và nói)
Bài nghe:

Gợi ý:
a. How can we get to the bookshop? - Go straight.
b. How can we get to the supermarket? - Turn right.
c. How can we get to the cinema? - Turn left.
d. How can we get to the bakery? - Turn round.
Hướng dẫn dịch:
a. Làm thế nào chúng ta có thể đến hiệu sách? - Đi thẳng.
b. Làm thế nào chúng ta có thể đến được siêu thị? - Rẽ phải.
c. Làm thế nào chúng ta có thể đến rạp chiếu phim? - Rẽ trái.
d. Làm thế nào chúng ta có thể đến tiệm bánh? - Quay vòng.
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
3 (trang 48 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Let’s talk. (Hãy nói)

Gợi ý:
How can we get to the bookshop? - Go straight.
Hướng dẫn dịch:
Làm thế nào chúng ta có thể đến hiệu sách? - Đi thẳng.
4 (trang 49 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Listen and tick. (Nghe và tích)
Bài nghe:

Đáp án:
|
1. a |
2. b |
Nội dung bài nghe:
1. A: How can I get to the swimming pool?
B: Turn left over there.
A: Thank you.
2. A: I want to buy a cake.
B: There's a bakery in Park Street.
A: How can I get there?
B: Turn right.
A: Thank you.
Hướng dẫn dịch:
1. A: Tôi có thể đến bể bơi bằng cách nào?
B: Rẽ trái ở đằng kia.
A: Cảm ơn bạn.
2. A: Tôi muốn mua một cái bánh.
B: Có một tiệm bánh ở phố Park.
A: Làm thế nào tôi có thể đến đó?
B: Rẽ phải.
A: Cảm ơn bạn.
5 (trang 49 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Look, complete and read. (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Đáp án:
1.
A: Excuse me. How can I get to the shopping centre?
B: The sports centre of the shopping centre?
A: Shopping centre.
B: Turn left at the bakery.
A: Thank you very much.
2.
A: Excuse me. Is there a food stall near here?
B: There’s a food stall in Hoa Binh street.
A: How can I get there?
B: Go straight and turn right.
A: Thank you very much for your help.
Hướng dẫn dịch:
1.
A: Xin lỗi. Làm thế nào tôi có thể đến trung tâm mua sắm?
B: Trung tâm thể thao của trung tâm mua sắm?
A: Một trung tâm mua sắm.
B: Rẽ trái ở tiệm bánh.
A: Cảm ơn bạn rất nhiều.
2.
A: Xin lỗi. Có quầy bán đồ ăn nào gần đây không?
B: Có một quán ăn ở đường Hòa Bình.
A: Làm thế nào tôi có thể đến đó?
B: Đi thẳng rồi rẽ phải.
A: Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ của bạn.
6 (trang 49 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Let’s play. (Hãy chơi.)

(Học sinh thực hành trên lớp)
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 4 Unit 17: In the city hay khác:
Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 17
Tiếng Anh lớp 4 Unit 17 Lesson 1 (trang 46, 47)
Tiếng Anh lớp 4 Unit 17 Lesson 3 (trang 50, 51)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| Cấu trúc & Cụm từ mở rộng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng |
|---|---|---|---|
| How can I get to the...? | /haʊ kæn aɪ ɡet tuː/ |
Làm thế nào để tôi đến được...? | "Turn left, then go straight." |
| Turn left / Turn right | /tɜːn left/ /tɜːn raɪt/ |
Rẽ trái / Rẽ phải | "Turn left at the corner." |
| Go straight ahead | /ɡəʊ streɪt əˈhed/ |
Đi thẳng về phía trước | "Go straight ahead for 100 metres." |
| Opposite / Next to | /ˈɒpəzɪt/ /nekst tuː/ |
Đối diện / Ngay bên cạnh | "The cinema is opposite the museum." |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Nắm chắc mẫu câu giao tiếp trọng tâm: câu hỏi vị trí địa điểm 'Where is the...? – It's next to / opposite...'.
- Kiến thức cốt lõi 2: Hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và cách đối thoại hỏi đáp tự nhiên, lịch sự cùng bạn bè.
- Kiến thức cốt lõi 3: Luyện tập ngữ điệu câu hỏi và câu trả lời đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh lớp 4.
- Kiến thức cốt lõi 4: Phát triển kỹ năng nghe hiểu và thực hành tương tác theo cặp (pair work) tích cực.
- Kiến thức cốt lõi 5: Vận dụng linh hoạt mẫu câu vào các tình huống giao tiếp đời sống hàng ngày.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Nắm chắc mẫu câu giao tiếp trọng tâm: câu hỏi vị trí địa điểm 'Where is the...? – It's next to / opposite...'.
- Hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và cách đối thoại hỏi đáp tự nhiên, lịch sự cùng bạn bè.
- Luyện tập ngữ điệu câu hỏi và câu trả lời đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh lớp 4.
- Phát triển kỹ năng nghe hiểu và thực hành tương tác theo cặp (pair work) tích cực.
- Vận dụng linh hoạt mẫu câu vào các tình huống giao tiếp đời sống hàng ngày.