MasterSchool

Tiếng Anh lớp 4 · KNTT · Chương 22

Lý thuyết Tiếng Anh 4 Review 1

Chương 22: Review 1 & Extension activities · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 4 Review 1 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.

Lớp

Ngữ âm & Từ vựng: Review 1

Bài học Review 1 trong chương trình Tiếng Anh lớp 4 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp vốn từ vựng phong phú, cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, cách phát âm chuẩn IPA cùng các hoạt động đối thoại tương tác trực quan giúp các em rèn luyện đầy đủ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết.


Trang trước
Trang sau  

Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp

Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:

Lời giải bài tập Review 1 lớp 4 (trang 40, 41) trong Review 1 & Extension activities Tiếng Anh lớp 4 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 4.

1 (trang 40 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Listen and tick (Nghe và tích)

Bài nghe:

Tiếng Anh 4 Bài 64 - Review 1 - Hình 1

Đáp án:

1. c      

2. a    

3. c    

4. b    

5. c

Nội dung bài nghe:

1. A: Where are you from?

    B: I’m from Japan.

2. A: Can he roller skate?

    B: Yes, he can.

3. A: When’s your birthday?

    B: It’s in April.

4. A: What do you do on Fridays?

    B: I listen to music.

5. A: What time do you have breakfast?

    B: At six forty-five.

Hướng dẫn dịch:

1. A: Bạn đến từ đâu?

     B: Mình đến từ Nhật Bản.

2. A: Anh ấy có thể trượt patin không?

     B: Có, anh ấy có thể.

3. A: Khi nào là sinh nhật của bạn?

     B: Đó là vào tháng Tư.

4. A: Bạn làm gì vào thứ Sáu?

     B: Mình nghe nhạc.

5. A: Bạn ăn sáng lúc mấy giờ?

     B: Lúc sáu giờ bốn mươi lăm.

2 (trang 40 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Ask and answer (Hỏi và trả lời)

Tiếng Anh 4 Bài 64 - Review 1 - Hình 2

Gợi ý:

1.

- What time do you go to school?

- It’s 7:30 a.m.

2.

- What do you want to drink?

- I want to drink lemonade.

3.

- Where’s he from?

- He’s from Australia.

4.

- Can you cook?

- Yes, I can.

Hướng dẫn dịch:

1.

- Thời gian nào bạn đi học?

- Đó là 7:30 sáng.

2.

- Bạn muốn uống gì?

- Mình muốn uống nước chanh.

3.

- Anh ta từ đâu tới?

- Anh ấy đến từ Úc.

4.

- Bạn có thể nấu ăn không?

- Có, tớ có thể.

3 (trang 41 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Read and match (Đọc và nối.)

Tiếng Anh 4 Bài 64 - Review 1 - Hình 3

Đáp án:

1. c   

2. d   

3. b   

4. e    

5. a

Hướng dẫn dịch:

1. Bây giờ là mấy giờ? - Bây giờ là 12 giờ.

2. Cô ấy đến từ đâu? - Cô ấy đến từ Malaysia.

3. Khi nào là sinh nhật của bạn? - Vào tháng tư.

4. Hôm nay là thứ mấy? - Hôm nay là thứ ba.

5. Bạn muốn ăn gì? - Tôi muốn ít nho.

4 (trang 41 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Read and complete (Đọc và hoàn thành)

My name is Ben. I am nine years old. I am from Australia. I am a pupil at Rose primary school. I go to school from Mondays to Fridays. I like sports and music. I play football on Tuesdays. I play the guitar on Wednesdays. At the weekend, I stay at home and do housework.

Hướng dẫn dịch:

Mình tôi là Ben. Mình chín tuổi. Mình đến từ Úc. Mình là một học sinh tại trường tiểu học Rose. Mình đi học từ thứ Hai đến thứ Sáu. Mình thích thể thao và âm nhạc. Mình chơi bóng đá vào các ngày thứ Ba. Mình chơi bóng đá vào các ngày thứ Ba. Mình chơi guitar vào thứ Tư. Vào cuối tuần, mình ở nhà và làm việc nhà.

Tiếng Anh 4 Bài 64 - Review 1 - Hình 4

Đáp án:

1. Australia     

2. Fridays    

3. guitar       

4. Sundays

Hướng dẫn dịch:

Đây là Ben. Anh ấy đến từ Úc. Anh ấy ở trường từ thứ Hai đến thứ Sáu. Sở thích của anh ấy là thể thao và âm nhạc. Anh ấy có thể chơi bóng đá. Anh ấy có thể chơi đàn guitar. Anh ấy ở nhà vào thứ bảy và chủ nhật.

5 (trang 41 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Let’s write (Hãy viết)

Tiếng Anh 4 Bài 64 - Review 1 - Hình 5

Đáp án:

1. the USA

2. April

3. sing

4. draw

5. roller skate

 

Hướng dẫn dịch:

Tôi có một người bạn. Tên cô ấy là Ann. Cô ấy đến từ Mỹ. Sinh nhật của cô ấy vào tháng Tư. Cô ấy có thể hát và vẽ nhưng cô ấy không thể trượt patin.

Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 4 Review 1 & Extension activities hay khác:

  • Extension activities (trang 42, 43 Tiếng Anh lớp 4): 1. Look and write (Nhìn và viết) ...; 2. Look and write (Nhìn và viết) ...

Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp

Kiến thức trọng tâm ôn tập Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng
Country & Nationality /ˈkʌntri/ /ˌnæʃəˈnæləti/ Đất nước & Quốc tịch "Where are you from? – I'm from Vietnam."
Time & Daily routine /taɪm/ /ˈdeɪli ruːˈtiːn/ Thời gian & Lịch sinh hoạt "What time is it? – It's seven fifteen."
Days of the week /deɪz əv ðə wiːk/ Các ngày trong tuần "What day is it today? – It's Monday."
Birthday & Month /ˈbɜːθdeɪ/ /mʌnθ/ Sinh nhật & Các tháng trong năm "When's your birthday? – It's in May."

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức cốt lõi 1: Tổng ôn toàn diện hệ thống từ vựng cốt lõi của Units 1 đến 5 (bạn bè, giờ giấc, tuần, sinh nhật, khả năng).
  • Kiến thức cốt lõi 2: Củng cố các cấu trúc câu hỏi Where are you from?, What time is it?, What day is it?, When's your birthday?, Can you...?
  • Kiến thức cốt lõi 3: Luyện tập phản xạ nghe hiểu và đọc hiểu văn bản ngắn qua các bài kiểm tra thực hành.
  • Kiến thức cốt lõi 4: Tự đánh giá năng lực ngôn ngữ và bổ sung những kiến thức còn vướng mắc sau chặng đầu.
  • Kiến thức cốt lõi 5: Xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc chuẩn bị cho các bài học chuyên sâu tiếp theo.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Tổng ôn toàn diện hệ thống từ vựng cốt lõi của Units 1 đến 5 (bạn bè, giờ giấc, tuần, sinh nhật, khả năng).
  • Củng cố các cấu trúc câu hỏi Where are you from?, What time is it?, What day is it?, When's your birthday?, Can you...?
  • Luyện tập phản xạ nghe hiểu và đọc hiểu văn bản ngắn qua các bài kiểm tra thực hành.
  • Tự đánh giá năng lực ngôn ngữ và bổ sung những kiến thức còn vướng mắc sau chặng đầu.
  • Xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc chuẩn bị cho các bài học chuyên sâu tiếp theo.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Nội dung trọng tâm trong bài Review 1 bao gồm những gì?
Tổng hợp toàn bộ vốn từ vựng, ngữ âm IPA và các cấu trúc câu giao tiếp then chốt của các Unit vừa học, giúp học sinh xâu chuỗi kiến thức bài bản.
Các dạng bài tập kiểm tra phổ biến nhất trong phần Review?
1. Nghe và đánh dấu/đánh số (Listen and tick/number); 2. Đọc và hoàn thành câu (Read and complete); 3. Đọc và nối (Read and match); 4. Luyện viết câu ngắn (Let's write).
Bí quyết làm bài kiểm tra tiếng Anh đạt điểm số tối đa?
Đọc kỹ yêu cầu đề bài, quan sát chi tiết từng hình ảnh minh họa, dùng phương pháp loại trừ đáp án sai và luôn kiểm tra lại lỗi chính tả trước khi nộp bài.
Làm thế nào để tự ôn tập tại nhà hiệu quả với MasterSchool?
Xem lại bảng tổng hợp từ vựng IPA, luyện giải toàn bộ 5 đề thi mẫu tương ứng trên MasterSchool và luyện nói các mẫu câu trước gương mỗi ngày.