MasterSchool

Tiếng Anh lớp 4 · KNTT · Chương 18

Lý thuyết Tiếng Anh 4 Unit 18 · Lesson 2

Chương 18: At the shopping centre · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 4 Unit 18 · Lesson 2 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.

Lớp

Ngữ âm & Từ vựng: Unit 18 · Lesson 2

Bài học Unit 18 · Lesson 2 trong chương trình Tiếng Anh lớp 4 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp vốn từ vựng phong phú, cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, cách phát âm chuẩn IPA cùng các hoạt động đối thoại tương tác trực quan giúp các em rèn luyện đầy đủ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết.


Trang trước
Trang sau  

Lời giải bài tập Unit 18 lớp 4 Lesson 2 (trang 54, 55) trong Unit 18: At the shopping centre Tiếng Anh lớp 4 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 4.

1 (trang 54 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và nhắc lại)

Bài nghe:

Tiếng Anh 4 Bài 53 - Unit 18 · Lesson 2 - Hình 1

Hướng dẫn dịch:

a.

- Cái áo phông bao nhiêu vậy Linh?

- Nó có giá sáu mươi ngàn đồng.

b.

- Váy bao nhiêu vậy mẹ?

- Bảy mươi ngàn đồng.

2 (trang 54 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Listen, point and say. (Nghe, chỉ và nói)

Bài nghe:

Tiếng Anh 4 Bài 53 - Unit 18 · Lesson 2 - Hình 2

Gợi ý:

a. How much is the pen? - It’s twenty thousand dong.

b. How much is the skirt? - It’s eighty thousand dong.

c. How much is the T-shirt? - It’s fifty thousand dong.

d. How much is the school bag? - It’s ninety thousand dong.

Hướng dẫn dịch:

a. Cây bút bao nhiêu tiền? - Hai mươi nghìn đồng.

b. Váy bao nhiêu tiền vậy - Tám mươi nghìn đồng.

c. Chiếc áo sơ mi này bao nhiêu? - Năm mươi nghìn đồng.

d. Cặp đi học giá bao nhiêu? - Chín mươi nghìn đồng.

Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp

Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:

3 (trang 54 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Let’s talk. (Hãy nói)

Tiếng Anh 4 Bài 53 - Unit 18 · Lesson 2 - Hình 3

Gợi ý:

How much is the pen? - It’s ten thousand dong.

Hướng dẫn dịch:

Cây bút bao nhiêu tiền? - Mười nghìn đồng.

4 (trang 55 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Listen and number. (Nghe và điền số.)

Bài nghe:

Tiếng Anh 4 Bài 53 - Unit 18 · Lesson 2 - Hình 4

Đáp án:

1. c

2. a

3. d

4. b

Nội dung bài nghe:

1. A: How much is the school bag?

B: It's seventy thousand dong.

2. A: How much is the T-shirt, please?

B: It's forty thousand dong.

3. A: How much is the hat, please?

B: It's twenty thousand dong.

4. A: Excuse me. How much is the skirt?

B: It's thirty thousand dong.

Hướng dẫn dịch:

1. A: Cặp đi học giá bao nhiêu?

B: Bảy mươi nghìn đồng.

2. A: Xin hỏi chiếc áo thun này giá bao nhiêu?

B: Bốn mươi nghìn đồng.

3. A: Xin hỏi cái mũ bao nhiêu tiền?

B: Đó là hai mươi nghìn đồng.

4. A: Xin lỗi. Váy bao nhiêu tiền vậy?

B: Ba mươi nghìn đồng.

5 (trang 55 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Look, complete and read. (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Tiếng Anh 4 Bài 53 - Unit 18 · Lesson 2 - Hình 5

Đáp án:

1.

A: Excuse me. How much is this T-shirt?

B: It’s seventy thousand dong.

A: And how much is that skirt?

B: It’s sixty thousand dong.

2.

A: Your school bag is so nice.

B: Thank you. I like it very much.

A: How much is it?

B: It’s seventy thousand dong.

Hướng dẫn dịch:

1.

A: Xin lỗi. Chiếc áo phông này giá bao nhiêu?

B: Bảy mươi nghìn đồng.

A: Và chiếc váy đó bao nhiêu tiền?

B: Sáu mươi nghìn đồng.

2.

A: Cặp đi học của bạn đẹp quá.

B: Cảm ơn bạn. Tôi rất thích nó.

A: Bao nhiêu tiền?

B: Bảy mươi nghìn đồng.

6 (trang 55 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Let’s play. (Hãy chơi.)

Tiếng Anh 4 Bài 53 - Unit 18 · Lesson 2 - Hình 6

(Học sinh thực hành trên lớp)

Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 4 Unit 18: At the shopping centre hay khác:

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 18

  • Tiếng Anh lớp 4 Unit 18 Lesson 1 (trang 52, 53)

  • Tiếng Anh lớp 4 Unit 18 Lesson 3 (trang 56, 57)

Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp

Cấu trúc & Cụm từ mở rộng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng
How much are these shoes? /haʊ mʌtʃ ɑː ðiːz ʃuːz/ Đôi giày này giá bao nhiêu? "They are 150,000 dong."
Jeans / Trousers /dʒiːnz/ /ˈtraʊzəz/ Quần bò / Quần tây dài "They are 200,000 dong."
Shoes / Sandals /ʃuːz/ /ˈsændlz/ Đôi giày / Đôi dép quai hậu "These sandals are comfortable."
Thousand dong /ˈθaʊznd dɒŋ/ Nghìn đồng (tiền Việt Nam) "It's fifty thousand dong."

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức cốt lõi 1: Nắm chắc mẫu câu giao tiếp trọng tâm: câu hỏi giá tiền đồ vật số ít 'How much is this...? – It's... dong'.
  • Kiến thức cốt lõi 2: Hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và cách đối thoại hỏi đáp tự nhiên, lịch sự cùng bạn bè.
  • Kiến thức cốt lõi 3: Luyện tập ngữ điệu câu hỏi và câu trả lời đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh lớp 4.
  • Kiến thức cốt lõi 4: Phát triển kỹ năng nghe hiểu và thực hành tương tác theo cặp (pair work) tích cực.
  • Kiến thức cốt lõi 5: Vận dụng linh hoạt mẫu câu vào các tình huống giao tiếp đời sống hàng ngày.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Nắm chắc mẫu câu giao tiếp trọng tâm: câu hỏi giá tiền đồ vật số ít 'How much is this...? – It's... dong'.
  • Hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và cách đối thoại hỏi đáp tự nhiên, lịch sự cùng bạn bè.
  • Luyện tập ngữ điệu câu hỏi và câu trả lời đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh lớp 4.
  • Phát triển kỹ năng nghe hiểu và thực hành tương tác theo cặp (pair work) tích cực.
  • Vận dụng linh hoạt mẫu câu vào các tình huống giao tiếp đời sống hàng ngày.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Cấu trúc câu giao tiếp chính trong Unit 18 · Lesson 2 là gì?
Trọng tâm là cấu trúc: câu hỏi giá tiền đồ vật số ít 'How much is this...? – It's... dong'. Đây là mẫu câu thông dụng nhất giúp học sinh trao đổi thông tin mạch lạc.
Cần lưu ý điều gì về ngữ điệu khi hỏi và trả lời trong tiếng Anh?
Với câu hỏi có từ để hỏi Wh- (What, Where, When, Who, Why, How), ngữ điệu xuống giọng ở cuối câu. Với câu hỏi đảo Yes/No (Can you...?, Is it...?), ta lên giọng nhẹ ở âm tiết cuối cùng.
Làm thế nào để thực hành hội thoại đôi bạn (pair work) đạt hiệu quả cao nhất?
Một bạn đóng vai hỏi, một bạn đóng vai trả lời dựa vào các tranh gợi ý trong sách giáo khoa, sau đó hoán đổi vai cho nhau để cả hai bạn cùng nắm chắc kiến thức.
Quy tắc ngữ pháp quan trọng nào học sinh cần ghi nhớ trong bài học này?
Lưu ý sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, cách dùng mạo từ 'a/an/the' và vị trí các từ chỉ thời gian, nơi chốn trong câu.