Tiếng Anh lớp 4 · KNTT · Chương 12
Lý thuyết Tiếng Anh 4 Unit 12 · Lesson 3
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 4 Unit 12 · Lesson 3 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 12 · Lesson 3
Bài học Unit 12 · Lesson 3 trong chương trình Tiếng Anh lớp 4 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp vốn từ vựng phong phú, cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, cách phát âm chuẩn IPA cùng các hoạt động đối thoại tương tác trực quan giúp các em rèn luyện đầy đủ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết.
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
Lời giải bài tập Unit 12 lớp 4 Lesson 3 (trang 16, 17) trong Unit 12: Jobs Tiếng Anh lớp 4 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 4.
1 (trang 16 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Listen and repeat. (Nghe và nhắc lại.)
Bài nghe:

2 (trang 16 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Listen and circle. (Nghe và khoanh tròn.)
Bài nghe:

Đáp án:
|
1. b |
2. c |
Nội dung bài nghe:
1. His mother is a nurse.
2. Her father is a farmer.
Hướng dẫn dịch:
1. Mẹ anh ấy là một y tá.
2. Bố cô ấy là một nông dân.
3 (trang 16 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Let’s chant. (Hãy hát theo.)
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Cha tôi là một người nông dân.
Ông ấy làm việc trong một trang trại.
Mẹ tôi là một y tá.
Bà ấy làm việc tại một viện dưỡng lão.
Cha của chúng tôi là một y tá.
Ông ấy làm việc tại một viện dưỡng lão.
Mẹ của chúng tôi là một nông dân.
Bà ấy làm việc trong một trang trại.
4 (trang 17 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Read and complete. (Đọc và hoàn thành.)
Look at the photo of my family. This is my mother. She is a nurse. She works at a nursing home. This is my father. He is a worker. He works at a factory. This is me. I am a pupil. I study at a primary school.
Hướng dẫn dịch:
Nhìn vào bức ảnh của gia đình tôi. Đây là mẹ của tôi. Cô ấy là một y tá. Cô ấy làm việc tại một viện dưỡng lão. Đây là bố tôi. Anh ấy là một công nhân. Anh ấy làm việc tại một nhà máy. Đây là tôi. Tôi là học sinh. Tôi học tại một trường tiểu học.

Đáp án:
1. nurse (y tá)
2. nursing home (viện dưỡng lão)
3. worker (công nhân)
4. factory (nhà máy)
5 (trang 17 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Let’s write. (Hãy viết.)

Gợi ý:
There are four people in my family. My mother is a nurse. She works at a nursing home. My father is a worker. He works at a factory. My sister and I are pupils. We study at a school.
Hướng dẫn dịch:
Có bốn người trong gia đình tôi. Mẹ tôi là một y tá. Cô ấy làm việc tại một viện dưỡng lão. Bố tôi là công nhân. Anh ấy làm việc tại một nhà máy. Em gái tôi và tôi là học sinh. Chúng tôi học tại một trường học.
6 (trang 17 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Project. (Dự án.)

(Học sinh thực hành trên lớp)
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 4 Unit 12: Jobs hay khác:
Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 12
Tiếng Anh lớp 4 Unit 12 Lesson 1 (trang 12, 13)
Tiếng Anh lớp 4 Unit 12 Lesson 2 (trang 14, 15)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| Ngữ âm & Giao tiếp tổng hợp | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Trọng âm danh từ chỉ nghề nghiệp | Ngữ âm trọng tâm |
Nhấn trọng âm rơi vào âm tiết đầu | "Ví dụ: Doc-tor, Far-mer, Tea-cher, Fac-to-ry" |
| What does your father/mother do? | /wɒt dʌz jɔː ˈfɑːðə duː/ |
Ôn tập phát âm: Bố/Mẹ bạn làm nghề gì? | "He's a doctor / She's a teacher." |
| Where does he/she work? | /weə dʌz hiː wɜːk/ |
Ôn tập cấu trúc: Ông ấy/Bà ấy làm việc ở đâu? | "He works in a hospital." |
| Thực hành giao tiếp | Ứng dụng thực tế |
Hỏi đáp tự hào về công việc của cha mẹ | "Luyện nói tự tin theo cặp và trước lớp" |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Hoàn thiện kỹ năng phát âm chuẩn xác trọng tâm ngữ âm: câu hỏi nơi làm việc 'Where does he/she work? – In a hospital / factory / school'.
- Kiến thức cốt lõi 2: Tập trung rèn luyện trọng âm danh từ nghề nghiệp 2 âm tiết nhấn vào âm đầu thông qua các hoạt động đọc diễn cảm và hát đồng dao.
- Kiến thức cốt lõi 3: Củng cố toàn diện vốn từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đã học trong toàn bộ Unit.
- Kiến thức cốt lõi 4: Tự tin thực hành bài tập dự án (Project) hoặc trò chơi ngôn ngữ củng cố kiến thức.
- Kiến thức cốt lõi 5: Bồi dưỡng phẩm chất đạo đức và ý thức: lòng biết ơn và kính trọng công sức lao động của cha mẹ.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Hoàn thiện kỹ năng phát âm chuẩn xác trọng tâm ngữ âm: câu hỏi nơi làm việc 'Where does he/she work? – In a hospital / factory / school'.
- Tập trung rèn luyện trọng âm danh từ nghề nghiệp 2 âm tiết nhấn vào âm đầu thông qua các hoạt động đọc diễn cảm và hát đồng dao.
- Củng cố toàn diện vốn từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đã học trong toàn bộ Unit.
- Tự tin thực hành bài tập dự án (Project) hoặc trò chơi ngôn ngữ củng cố kiến thức.
- Bồi dưỡng phẩm chất đạo đức và ý thức: lòng biết ơn và kính trọng công sức lao động của cha mẹ.