Tiếng Anh lớp 4 · KNTT · Chương 13
Lý thuyết Tiếng Anh 4 Unit 13 · Lesson 3
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 4 Unit 13 · Lesson 3 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 13 · Lesson 3
Bài học Unit 13 · Lesson 3 trong chương trình Tiếng Anh lớp 4 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp vốn từ vựng phong phú, cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, cách phát âm chuẩn IPA cùng các hoạt động đối thoại tương tác trực quan giúp các em rèn luyện đầy đủ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết.
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
Lời giải bài tập Unit 13 lớp 4 Lesson 3 (trang 22, 23) trong Unit 13: Appearance Tiếng Anh lớp 4 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 4.
1 (trang 22 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Listen and repeat. (Nghe và nhắc lại.)
Bài nghe:

2 (trang 22 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)
Bài nghe:

Đáp án:
|
1. b |
2. a |
Nội dung bài nghe:
1. My grandfather has a round face.
2. My brother has long hands.
Hướng dẫn dịch:
1. Ông tôi có khuôn mặt tròn.
2. Anh trai tôi có bàn tay dài.
3 (trang 22 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Let’s chant. (Hãy hát theo.)
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Kia là ai?
Đó là anh trai của tôi.
Anh ấy trông như thế nào?
Anh ấy có mái tóc dài.
Tóc anh dài.
Kia là ai?
Đó là em gái của tôi.
Cô ấy trông như thế nào?
Cô ấy có khuôn mặt tròn.
Khuôn mặt của cô ấy tròn.
4 (trang 23 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Read and complete. (Đọc và hoàn thành.)
I have a big family: my grandfather, my grandmother, my father, my mother, my sister and me. My grandfather is big. My grandmother is big, too. My father is tall. My mother is slim. She has long hair. My sister has a round face and big eyes.
Hướng dẫn dịch:
Tôi có một gia đình lớn: ông tôi, bà tôi, cha tôi, mẹ tôi, chị gái tôi và tôi. Ông tôi to. Bà tôi cũng to. Bố tôi cao. Mẹ tôi mảnh khảnh. Cô ấy có mái tóc dài. Em gái tôi có khuôn mặt tròn và đôi mắt to.

Đáp án:
1. big
2. tall
3. long hair
4. a round face and big eyes
Hướng dẫn dịch:
1. Ông và bà của tôi rất to lớn.
2. Bố của tôi rất cao.
3. Mẹ của tôi có mái tóc dài.
4. Em gái của tôi có khuôn mặt tròn và đôi mắt to.
5 (trang 23 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Let’s write. (Hãy viết.)

Gợi ý:
There are four people in my family. My father is tall. He has short hair. My mother is slim. She has long hair. My brother is big. We love our family.
Hướng dẫn dịch:
Có bốn người trong gia đình tôi. Bố tôi cao. Bố tôi có mái tóc ngắn. Mẹ tôi mảnh khảnh. Cô ấy có mái tóc dài. Anh tôi rất to. Chúng tôi yêu gia đình mình.
6 (trang 23 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Project. (Dự án.)

(Học sinh thực hành trên lớp)
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 4 Unit 13: Appearance hay khác:
Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 13
Tiếng Anh lớp 4 Unit 13 Lesson 1 (trang 18, 19)
Tiếng Anh lớp 4 Unit 13 Lesson 2 (trang 20, 21)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| Ngữ âm & Giao tiếp tổng hợp | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Âm đuôi so sánh hơn /-ə/ | Ngữ âm trọng tâm |
Phát âm nhẹ âm schwa /ə/ ở đuôi từ so sánh hơn | "Ví dụ: Taller, Shorter, Bigger, Smaller" |
| What does he/she look like? | /wɒt dʌz hiː lʊk laɪk/ |
Ôn tập phát âm: Cậu ấy/Cô ấy trông như thế nào? | "He's tall and slim." |
| Who is taller? | /huː ɪz ˈtɔːlə/ |
Ôn tập cấu trúc: Ai cao hơn? | "The boy is taller than the girl." |
| Thực hành giao tiếp | Ứng dụng thực tế |
Miêu tả và so sánh ngoại hình tinh tế | "Luyện nói tự tin theo cặp và trước lớp" |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Hoàn thiện kỹ năng phát âm chuẩn xác trọng tâm ngữ âm: cấu trúc so sánh hơn của tính từ ngắn 'Who is taller? – He is taller than...'.
- Kiến thức cốt lõi 2: Tập trung rèn luyện ngữ âm đuôi schwa /-ə/ trong taller, shorter, bigger thông qua các hoạt động đọc diễn cảm và hát đồng dao.
- Kiến thức cốt lõi 3: Củng cố toàn diện vốn từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đã học trong toàn bộ Unit.
- Kiến thức cốt lõi 4: Tự tin thực hành bài tập dự án (Project) hoặc trò chơi ngôn ngữ củng cố kiến thức.
- Kiến thức cốt lõi 5: Bồi dưỡng phẩm chất đạo đức và ý thức: cách miêu tả lịch sự, tích cực và tôn trọng sự đa dạng ngoại hình.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Hoàn thiện kỹ năng phát âm chuẩn xác trọng tâm ngữ âm: cấu trúc so sánh hơn của tính từ ngắn 'Who is taller? – He is taller than...'.
- Tập trung rèn luyện ngữ âm đuôi schwa /-ə/ trong taller, shorter, bigger thông qua các hoạt động đọc diễn cảm và hát đồng dao.
- Củng cố toàn diện vốn từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đã học trong toàn bộ Unit.
- Tự tin thực hành bài tập dự án (Project) hoặc trò chơi ngôn ngữ củng cố kiến thức.
- Bồi dưỡng phẩm chất đạo đức và ý thức: cách miêu tả lịch sự, tích cực và tôn trọng sự đa dạng ngoại hình.