MasterSchool

Tiếng Anh lớp 4 · KNTT · Chương 6

Lý thuyết Tiếng Anh 4 Unit 6 · Lesson 1

Chương 6: Our school facilities · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 4 Unit 6 · Lesson 1 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.

Lớp

Ngữ âm & Từ vựng: Unit 6 · Lesson 1

Bài học Unit 6 · Lesson 1 trong chương trình Tiếng Anh lớp 4 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp vốn từ vựng phong phú, cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, cách phát âm chuẩn IPA cùng các hoạt động đối thoại tương tác trực quan giúp các em rèn luyện đầy đủ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết.


Trang trước
Trang sau  

Lời giải bài tập Unit 6 lớp 4 Lesson 1 (trang 44, 45) trong Unit 6: Our school facilities Tiếng Anh lớp 4 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 4.

1 (trang 44 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

Bài nghe:

Tiếng Anh 4 Bài 16 - Unit 6 · Lesson 1 - Hình 1

Hướng dẫn dịch:

1.

Hùng: Trường của bạn ở đâu, Lucy?

Lucy: Nó ở trong thành phố.

2.

Lucy: Và trường của bạn ở đâu, Hùng?

Hùng: Nó ở trên núi.

2 (trang 44 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

Bài nghe:

Tiếng Anh 4 Bài 16 - Unit 6 · Lesson 1 - Hình 2

Gợi ý:

a. A: Where’s your school?

    B: It’s in the mountains.

b. A: Where’s your school?

    B: It’s in the village.

c. A: Where’s your school?

    B: It’s in the city.

d. A: Where’s your school?

    B: It’s in the town.

Hướng dẫn dịch:

a. A: Trường của bạn ở đâu?

    B: Nó ở trên núi.

b. A: Trường của bạn ở đâu?

    B: Nó ở trong làng.

c. A: Trường của bạn ở đâu?

    B: Nó ở trong thành phố.

d. A: Trường của bạn ở đâu?

    B: Nó ở trong thị trấn.

Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp

Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:

3 (trang 44 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Let’s talk (Hãy nói)

Tiếng Anh 4 Bài 16 - Unit 6 · Lesson 1 - Hình 3

Gợi ý:

A: Where’s your school?

B: It’s in the village.

Hướng dẫn dịch:

A: Trường của bạn ở đâu?

B: Nó ở trong làng.

4 (trang 45 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Listen and number (Nghe và đánh số)

Bài nghe:

Tiếng Anh 4 Bài 16 - Unit 6 · Lesson 1 - Hình 4

Đáp án:

1. c

2. d

3. a

4. b

Nội dung bài nghe:

1. A: Where’s your school?

    B: It’s in the town.

2. A: Where’s your school?

    B: It’s in the mountains.

3. A: Where’s your school? Is it in the city?

    B: Yes, it is. It’s in the city.

4. A: Is your school in the mountains?

    B: No. It’s in the village.

Hướng dẫn dịch:

1. A: Trường của bạn ở đâu?

     B: Nó ở trong thị trấn.

2. A: Trường của bạn ở đâu?

     B: Nó ở trên núi.

3. A: Trường của bạn ở đâu? Nó trong thành phố sao?

     B: Vâng, đúng vậy. Nó ở trong thành phố.

4. A: Trường của bạn ở trên núi phải không?

     B: Không. Nó ở trong làng.

5 (trang 45 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Tiếng Anh 4 Bài 16 - Unit 6 · Lesson 1 - Hình 5

Đáp án:

1. village

2. the town

3. school – the city

4. Where’s – in the mountain

Hướng dẫn dịch:

1. A: Trường của bạn đâu?

     B: Nó ở trong làng.

2. A: Trường của bạn ở đâu?

     B: Nó ở trong thị trấn.

3. A: Trường của bạn ở đâu?

     B: Nó ở trong thành phố.

4. A: Trường của bạn ở đâu?

     B: Nó ở trên núi.

6 (trang 45 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Let’s play (Hãy cùng chơi)

Tiếng Anh 4 Bài 16 - Unit 6 · Lesson 1 - Hình 6

(Học sinh thực hành trên lớp)

Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 4 Unit 6: Our school facilities hay khác:

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp Unit 6

  • Tiếng Anh lớp Unit 6 Lesson 2 (trang 46)

  • Tiếng Anh lớp Unit 6 Lesson 3 (trang 47, 49)

Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp

Từ vựng & Mẫu câu cơ bản Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng
Where is your school? /weər ɪz jɔː skuːl/ Trường bạn ở đâu? "It's in the mountains."
In the city /ɪn ðə ˈsɪti/ Ở thành phố "My school is in the city."
In the village /ɪn ðə ˈvɪlɪdʒ/ Ở làng quê, nông thôn "His school is in the village."
In the mountains /ɪn ðə ˈmaʊntɪnz/ Ở vùng núi cao "Their school is in the mountains."

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức cốt lõi 1: Nắm vững từ vựng và phát âm chuẩn các từ mới then chốt trong Unit 6 · Lesson 1.
  • Kiến thức cốt lõi 2: Làm quen và thực hành từ vựng vị trí trường học: in the city, in the village, in the mountains, in the town qua tranh ảnh và ngữ cảnh giao tiếp tự nhiên.
  • Kiến thức cốt lõi 3: Luyện tập nhận diện và phát âm chuẩn xác ngữ âm phát âm tổ hợp phụ âm /kl/ (Classroom) và /pl/ (Playground).
  • Kiến thức cốt lõi 4: Thực hành kỹ năng chỉ tranh, đọc từ và hoàn thành các mẫu câu thoại khởi đầu bài học.
  • Kiến thức cốt lõi 5: Tạo phản xạ nhanh nhạy và tự tin khi sử dụng từ vựng trong tiết học đầu tiên của Unit.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Nắm vững từ vựng và phát âm chuẩn các từ mới then chốt trong Unit 6 · Lesson 1.
  • Làm quen và thực hành từ vựng vị trí trường học: in the city, in the village, in the mountains, in the town qua tranh ảnh và ngữ cảnh giao tiếp tự nhiên.
  • Luyện tập nhận diện và phát âm chuẩn xác ngữ âm phát âm tổ hợp phụ âm /kl/ (Classroom) và /pl/ (Playground).
  • Thực hành kỹ năng chỉ tranh, đọc từ và hoàn thành các mẫu câu thoại khởi đầu bài học.
  • Tạo phản xạ nhanh nhạy và tự tin khi sử dụng từ vựng trong tiết học đầu tiên của Unit.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Trọng tâm từ vựng và ngữ âm trong Unit 6 · Lesson 1 là gì?
Bài học cung cấp từ vựng vị trí trường học: in the city, in the village, in the mountains, in the town và rèn luyện kỹ năng phát âm chuẩn xác ngữ âm phát âm tổ hợp phụ âm /kl/ (Classroom) và /pl/ (Playground).
Làm thế nào để phát âm các từ vựng mới thật tự nhiên và chuẩn bản ngữ?
Học sinh cần lắng nghe kỹ băng mẫu của người bản ngữ, chú ý mở rộng khẩu hình miệng, đặt đúng vị trí đầu lưỡi và lặp lại từ to, rõ ràng ít nhất 3 đến 5 lần.
Mẫu câu đàm thoại ứng dụng cơ bản của Lesson 1 là gì?
Học sinh được thực hành các câu hỏi đáp ngắn gọn kết hợp với các từ vựng chỉ đề tài để tạo lập phản xạ giao tiếp tự tin ngay tại lớp.
Ý nghĩa thực tiễn của bài học trong giao tiếp đời sống hàng ngày?
Giúp các em tự tin mở lời, lòng tự hào về trường lớp và ý thức bảo vệ của công một cách văn minh, lễ phép và hào hứng.

Đề luyện tập theo bài