Tiếng Anh lớp 4 · KNTT · Chương 15
Lý thuyết Tiếng Anh 4 Unit 15 · Lesson 3
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 4 Unit 15 · Lesson 3 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 15 · Lesson 3
Bài học Unit 15 · Lesson 3 trong chương trình Tiếng Anh lớp 4 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp vốn từ vựng phong phú, cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, cách phát âm chuẩn IPA cùng các hoạt động đối thoại tương tác trực quan giúp các em rèn luyện đầy đủ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết.
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
Lời giải bài tập Unit 15 lớp 4 Lesson 3 (trang 34, 35) trong Unit 15: My family's weekends Tiếng Anh lớp 4 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 4.
1 (trang 34 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Listen and repeat. (Nghe và nhắc lại.)
Bài nghe:

2 (trang 34 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Listen and circle. (Nghe và khoanh tròn.)
Bài nghe:

Đáp án:
|
1. c |
2. b |
Nội dung bài nghe:
1. I go to the shopping centre on Saturdays.
2. They watch television on Sundays.
Hướng dẫn dịch:
1. Tôi đến trung tâm mua sắm vào thứ bảy.
2. Họ xem tivi vào Chủ nhật.
3 (trang 34 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Let’s chant. (Hãy hát theo.)
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Bạn đi đâu vào thứ bảy?
Tôi đi đến rạp chiếu phim.
Cha của bạn đi đâu vào thứ bảy?
Anh ấy đi đến trung tâm thể thao.
Bạn làm gì vào ngày chủ nhật?
Tôi xem TV ở nhà.
Mẹ bạn làm gì vào chủ nhật?
Bà ấy đi mua sắm với em gái tôi.
4 (trang 35 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Read and tick True or False. (Đọc và tích True hoặc False.)
Today is Sunday. Ben and his family do a lot of things. His father goes to the sports centre. He plays tennis. His mother goes to the shopping centre. His sister goes to the cinema. Ben stays at home. He watches TV. In the evening, they have a nice meal together.
Hướng dẫn dịch:
Hôm nay là chủ nhật. Ben và gia đình anh ấy làm rất nhiều thứ. Cha anh đi đến trung tâm thể thao. Anh ấy chơi tennis. Mẹ anh đi đến trung tâm mua sắm. Em gái anh ấy đi xem phim. Ben ở nhà. Anh ấy xem tivi. Vào buổi tối, họ có một bữa ăn ngon cùng nhau.
1. Ben and his family do a lot of things.
2. His father plays table tennis.
3. His mother goes shopping.
4. His sister watches a film at the cinema.
Hướng dẫn dịch:
1. Ben và gia đình anh ấy làm rất nhiều việc.
2. Bố anh ấy chơi bóng bàn.
3. Mẹ anh ấy đi mua sắm.
4. Em gái anh ấy xem phim ở rạp.
Đáp án:
|
1. T |
2. F |
3. T |
4. T |
5 (trang 35 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Let’s write. (Hãy viết.)

Gợi ý:
Mai and her family do a lot of things at the weekend. On Saturdays, her father goes to the sports centre. Her mother goes to the supermarket. Her brother goes to the zoo. Mai does her homework at home. On Sundays, her family has dinner together.
Hướng dẫn dịch:
Mai và gia đình cô ấy làm rất nhiều việc vào cuối tuần. Vào các ngày thứ Bảy, bố cô ấy đến trung tâm thể thao. Mẹ cô đi siêu thị. Anh trai cô đi đến sở thú. Mai làm bài tập ở nhà. Vào chủ nhật, gia đình cô ăn tối cùng nhau.
6 (trang 35 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Project. (Dự án.)

(Học sinh thực hành trên lớp)
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 4 Unit 15: My family's weekends hay khác:
Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 15
Tiếng Anh lớp 4 Unit 15 Lesson 1 (trang 30, 31)
Tiếng Anh lớp 4 Unit 15 Lesson 2 (trang 32, 33)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| Ngữ âm & Giao tiếp tổng hợp | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Âm /k/ & /s/ trong Picnic, Cinema | Ngữ âm trọng tâm |
Phân biệt phát âm chữ cái C thành /k/ hay /s/ | "Ví dụ: Picnic, Park, Cinema, Centre" |
| What does your family do at weekends? | /wɒt dʌz jɔː ˈfæməli duː/ |
Ôn tập phát âm: Gia đình bạn làm gì vào cuối tuần? | "We visit our grandparents." |
| Where do you go at weekends? | /weə duː juː ɡəʊ/ |
Ôn tập cấu trúc: Bạn đi đâu vào dịp cuối tuần? | "We go to the water park / cinema." |
| Thực hành giao tiếp | Ứng dụng thực tế |
Gắn kết tình cảm gia đình qua hoạt động cuối tuần | "Luyện nói tự tin theo cặp và trước lớp" |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Hoàn thiện kỹ năng phát âm chuẩn xác trọng tâm ngữ âm: phân biệt phát âm chữ cái C thành /k/ (Picnic, Park) và /s/ (Cinema, Centre).
- Kiến thức cốt lõi 2: Tập trung rèn luyện câu hỏi địa điểm vui chơi 'Where do you go at weekends? – We go to...' thông qua các hoạt động đọc diễn cảm và hát đồng dao.
- Kiến thức cốt lõi 3: Củng cố toàn diện vốn từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đã học trong toàn bộ Unit.
- Kiến thức cốt lõi 4: Tự tin thực hành bài tập dự án (Project) hoặc trò chơi ngôn ngữ củng cố kiến thức.
- Kiến thức cốt lõi 5: Bồi dưỡng phẩm chất đạo đức và ý thức: gắn kết tình cảm gia đình ấm áp và ý nghĩa qua ngày nghỉ cuối tuần.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Hoàn thiện kỹ năng phát âm chuẩn xác trọng tâm ngữ âm: phân biệt phát âm chữ cái C thành /k/ (Picnic, Park) và /s/ (Cinema, Centre).
- Tập trung rèn luyện câu hỏi địa điểm vui chơi 'Where do you go at weekends? – We go to...' thông qua các hoạt động đọc diễn cảm và hát đồng dao.
- Củng cố toàn diện vốn từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đã học trong toàn bộ Unit.
- Tự tin thực hành bài tập dự án (Project) hoặc trò chơi ngôn ngữ củng cố kiến thức.
- Bồi dưỡng phẩm chất đạo đức và ý thức: gắn kết tình cảm gia đình ấm áp và ý nghĩa qua ngày nghỉ cuối tuần.