Tiếng Anh lớp 4 · KNTT · Chương 20
Lý thuyết Tiếng Anh 4 Unit 20 · Lesson 3
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 4 Unit 20 · Lesson 3 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 20 · Lesson 3
Bài học Unit 20 · Lesson 3 trong chương trình Tiếng Anh lớp 4 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp vốn từ vựng phong phú, cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, cách phát âm chuẩn IPA cùng các hoạt động đối thoại tương tác trực quan giúp các em rèn luyện đầy đủ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết.
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
Lời giải bài tập Unit 20 lớp 4 Lesson 3 (trang 68, 69) trong Unit 20: At summer camp Tiếng Anh lớp 4 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 4.
1 (trang 68 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Listen and repeat. (Nghe và nhắc lại.)
Bài nghe:

2 (trang 68 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Listen and circle. (Nghe và khoanh tròn.)
Bài nghe:

Đáp án:
|
1. b |
2. c |
Nội dung bài nghe:
1. We email our grandparents at the weekend.
2. Linh and Nam visit their friends on Sundays.
Hướng dẫn dịch:
1. Chúng ta gửi email cho ông bà vào cuối tuần.
2. Linh và Nam đi thăm bạn bè vào ngày chủ nhật.
3 (trang 68 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Let’s chant. (Hãy đọc theo.)
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Thăm, thăm, thăm
Ông bà, ông bà.
Hãy đến thăm ông bà của chúng ta.
Hãy đến thăm ông bà của chúng ta vào mùa hè.
Thư điện tử, thư điện tử, thư điện tử.
Bạn bè, bạn bè, bạn bè.
Hãy gửi thư điện tử cho bạn bè của chúng ta.
Hãy gửi thư điện từ cho bạn bè của chúng ta vào cuối tuần.
4 (trang 69 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Read and tick True or False. (Nghe và tích vào True hoặc False.)
My name is Minh. Today is Sunday. My friends and I are at the campsite. Mai is telling a story. Ben and Bill are playing card games. Mary and Lucy are singing songs and dancing around the campfire. Some other friends are playing tug of war. I am taking a photo. We are having a lot of fun.
Hướng dẫn dịch:
Tôi tên Minh. Hôm nay là chủ nhật. Bạn bè của tôi và tôi đang ở khu cắm trại. Mai đang kể chuyện. Ben và Bill đang chơi bài. Mary và Lucy đang hát những bài hát và nhảy múa quanh lửa trại. Một số bạn khác đang chơi kéo co. Tôi đang chụp ảnh. Chúng tôi đang rất vui.
1. Minh and his friends are at the campsite.
2. Mary and Lucy are playing card games.
3. Some friends are playing tug of war.
4. Minh is taking a photo.
Hướng dẫn dịch:
1. Minh và các bạn đang ở khu cắm trại.
2. Mary và Lucy đang chơi bài.
3. Một số bạn đang chơi kéo co.
4. Minh đang chụp ảnh.
Đáp án:
|
1. T |
2. F |
3. T |
4. T |
5 (trang 69 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Let’s write (Hãy viết)

Gợi ý:
Today is Sunday. We are at the campsite. Teacher is telling a story with the girls. Some girls are singing songs. The boys are playing soccer. I am taking a photo.
Hướng dẫn dịch:
Hôm nay là chủ nhật. Chúng tôi đang ở khu cắm trại. Giáo viên đang kể một câu chuyện với các cô gái. Một số cô gái đang hát những bài hát. Các chàng trai đang chơi bóng đá. Tôi đang chụp ảnh.
6 (trang 69 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Project. (Dự án.)

(Học sinh thực hành trên lớp)
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 4 Unit 20: At summer camp hay khác:
Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 20
Tiếng Anh lớp 4 Unit 20 Lesson 1 (trang 64, 65)
Tiếng Anh lớp 4 Unit 20 Lesson 2 (trang 66, 67)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| Ngữ âm & Giao tiếp tổng hợp | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Cấu trúc tương lai Be going to | Ngữ âm trọng tâm |
Phát âm liền mạch cụm tương lai gần | "Ví dụ: I'm going to..., We're going to..." |
| What are you going to do at summer camp? | /wɒt ɑː juː ˈɡəʊɪŋ tuː duː/ |
Ôn tập phát âm: Bạn dự định sẽ làm gì ở trại hè? | "I'm going to put up a tent." |
| Play tug of war | /pleɪ tʌɡ əv wɔː/ |
Ôn tập cấu trúc: Chơi trò chơi kéo co | "Our team plays tug of war." |
| Thực hành giao tiếp | Ứng dụng thực tế |
Lập kế hoạch dã ngoại mùa hè sôi nổi | "Luyện nói tự tin theo cặp và trước lớp" |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Hoàn thiện kỹ năng phát âm chuẩn xác trọng tâm ngữ âm: câu hỏi kế hoạch du lịch hè 'Where are you going this summer? – I'm going to...'.
- Kiến thức cốt lõi 2: Tập trung rèn luyện ngữ điệu và cách phát âm liền mạch của cụm 'be going to' thông qua các hoạt động đọc diễn cảm và hát đồng dao.
- Kiến thức cốt lõi 3: Củng cố toàn diện vốn từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đã học trong toàn bộ Unit.
- Kiến thức cốt lõi 4: Tự tin thực hành bài tập dự án (Project) hoặc trò chơi ngôn ngữ củng cố kiến thức.
- Kiến thức cốt lõi 5: Bồi dưỡng phẩm chất đạo đức và ý thức: tinh thần đồng đội, kỹ năng sinh tồn và năng lượng tích cực chào đón mùa hè.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Hoàn thiện kỹ năng phát âm chuẩn xác trọng tâm ngữ âm: câu hỏi kế hoạch du lịch hè 'Where are you going this summer? – I'm going to...'.
- Tập trung rèn luyện ngữ điệu và cách phát âm liền mạch của cụm 'be going to' thông qua các hoạt động đọc diễn cảm và hát đồng dao.
- Củng cố toàn diện vốn từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đã học trong toàn bộ Unit.
- Tự tin thực hành bài tập dự án (Project) hoặc trò chơi ngôn ngữ củng cố kiến thức.
- Bồi dưỡng phẩm chất đạo đức và ý thức: tinh thần đồng đội, kỹ năng sinh tồn và năng lượng tích cực chào đón mùa hè.