MasterSchool

Tiếng Anh lớp 4 · KNTT · Chương 5

Lý thuyết Tiếng Anh 4 Unit 5 · Lesson 1

Chương 5: Things we can do · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 4 Unit 5 · Lesson 1 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.

Lớp

Ngữ âm & Từ vựng: Unit 5 · Lesson 1

Bài học Unit 5 · Lesson 1 trong chương trình Tiếng Anh lớp 4 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp vốn từ vựng phong phú, cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, cách phát âm chuẩn IPA cùng các hoạt động đối thoại tương tác trực quan giúp các em rèn luyện đầy đủ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết.


Trang trước
Trang sau  

Lời giải bài tập Unit 5 lớp 4 Lesson 1 (trang 34, 35) trong Unit 5: Things we can do Tiếng Anh lớp 4 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 4.

1 (trang 34 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

Bài nghe:

Tiếng Anh 4 Bài 13 - Unit 5 · Lesson 1 - Hình 1

Hướng dẫn dịch:

1.

Mary: Mình có thể thả diều.

Mai: Mình có thể nhảy dây.

2.

Minh: Bạn có thể đi xe đạp không?

Mary: Có, mình có thể.

Mai: Không, mình không thể.

2 (trang 34 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

Bài nghe:

Tiếng Anh 4 Bài 13 - Unit 5 · Lesson 1 - Hình 2

Gợi ý:

a. A: Can you ride a bike?

     B: Yes, I can.

b. A: Can you ride a horse?

     B: No, I can’t.

c. A: Can you play the piano?

     B: Yes, I can.

d. A: Can you play the guitar?

     B: No, I can’t.

Hướng dẫn dịch:

a. A: Bạn có thể đi xe đạp không?

     B: Có, mình có thể.

b. A: Bạn có thể cưỡi ngựa không?

     B: Không, mình không thể.

c. A: Bạn có thể chơi piano không?

     B: Có, mình có thể.

d. A: Bạn có thể chơi ghi-ta không?

     B: Không, mình không thể.

Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp

Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:

3 (trang 34 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Let’s talk (Hãy nói)

Tiếng Anh 4 Bài 13 - Unit 5 · Lesson 1 - Hình 3

Gợi ý:

- Can you ride a bike?

- Yes, I can.

- Can you ride a horse?

- No, I can’t.

- Can you play the piano?

- Yes, I can.

- Can you play the guitar?

- No, I can’t.

Hướng dẫn dịch:

- Bạn có thể đi xe đạp?

- Có, mình có thể.

- Bạn có thể cưỡi ngựa?

- Không, mình không thể.

- Bạn có thể chơi piano không?

- Có, mình có thể.

- Bạn có thể chơi guitar?

- Không, mình không thể.

4 (trang 35 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Listen and tick (Nghe và tích)

Bài nghe:

Tiếng Anh 4 Bài 13 - Unit 5 · Lesson 1 - Hình 4

Đáp án:

1. b

2. b

Nội dung bài nghe:

1. A: What’s she doing?

    B: She’s riding a horse.

    A: Can you ride a horse?

    B: Yes, I can.

2. A: Can you play the piano?

    B: No, I can’t.

  A: Can you play the guitar?

  B: Yes, I can. I can do it well.

Hướng dẫn dịch:

1. A: Cô ấy đang làm gì vậy?

     B: Cô ấy đang cưỡi ngựa.

     A: Bạn có thể cưỡi ngựa không?

     B: Có, mình có thể.

2. A: Bạn có thể chơi piano không?

     B: Không, mình không thể.

     A: Bạn có thể chơi ghi-ta không?

     B: Có, mình có thể. Mình có thể chơi tốt.

5 (trang 35 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc.)

Tiếng Anh 4 Bài 13 - Unit 5 · Lesson 1 - Hình 5

Đáp án:

1. Yes, I can              

2. No, I can’t  

3. ride a horse; Yes   

4. play the guitar; No

Hướng dẫn dịch:

1. A: Bạn có thể chơi pi-a-nô không?

    B: Có, mình có thể.

2. A: Bạn có thể đạp xe không?

    B: Không, mình không thể.

3. A: Bạn có thể cưỡi ngựa không?

     B: Có, mình có thể.

4. A: Bạn có thể chơi ghi-ta không?

    B: Không, mình không thể.

6 (trang 35 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Let’s play (Hãy chơi.)

Tiếng Anh 4 Bài 13 - Unit 5 · Lesson 1 - Hình 6

Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 4 Unit 5: Things we can do hay khác:

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 5

  • Tiếng Anh lớp 4 Unit 5 Lesson 2 (trang 36, 37)

  • Tiếng Anh lớp 4 Unit 5 Lesson 3 (trang 38 ,39)

Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp

Từ vựng & Mẫu câu cơ bản Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng
Can you...? /kæn juː/ Bạn có thể... không? "Can you swim? – Yes, I can."
Swim /swɪm/ Bơi lội "I can swim very well."
Ride a bike /raɪd ə baɪk/ Đi xe đạp "He can ride a bike."
Play the piano /pleɪ ðə piˈænəʊ/ Chơi đàn dương cầm "Can you play the piano? – No, I can't."

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức cốt lõi 1: Nắm vững từ vựng và phát âm chuẩn các từ mới then chốt trong Unit 5 · Lesson 1.
  • Kiến thức cốt lõi 2: Làm quen và thực hành từ vựng kỹ năng và khả năng cá nhân: swim, ride a bike, play the piano, roller skate, cook qua tranh ảnh và ngữ cảnh giao tiếp tự nhiên.
  • Kiến thức cốt lõi 3: Luyện tập nhận diện và phát âm chuẩn xác ngữ âm cách phân biệt phát âm can /kæn/ và can't /kɑːnt/.
  • Kiến thức cốt lõi 4: Thực hành kỹ năng chỉ tranh, đọc từ và hoàn thành các mẫu câu thoại khởi đầu bài học.
  • Kiến thức cốt lõi 5: Tạo phản xạ nhanh nhạy và tự tin khi sử dụng từ vựng trong tiết học đầu tiên của Unit.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Nắm vững từ vựng và phát âm chuẩn các từ mới then chốt trong Unit 5 · Lesson 1.
  • Làm quen và thực hành từ vựng kỹ năng và khả năng cá nhân: swim, ride a bike, play the piano, roller skate, cook qua tranh ảnh và ngữ cảnh giao tiếp tự nhiên.
  • Luyện tập nhận diện và phát âm chuẩn xác ngữ âm cách phân biệt phát âm can /kæn/ và can't /kɑːnt/.
  • Thực hành kỹ năng chỉ tranh, đọc từ và hoàn thành các mẫu câu thoại khởi đầu bài học.
  • Tạo phản xạ nhanh nhạy và tự tin khi sử dụng từ vựng trong tiết học đầu tiên của Unit.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Trọng tâm từ vựng và ngữ âm trong Unit 5 · Lesson 1 là gì?
Bài học cung cấp từ vựng kỹ năng và khả năng cá nhân: swim, ride a bike, play the piano, roller skate, cook và rèn luyện kỹ năng phát âm chuẩn xác ngữ âm cách phân biệt phát âm can /kæn/ và can't /kɑːnt/.
Làm thế nào để phát âm các từ vựng mới thật tự nhiên và chuẩn bản ngữ?
Học sinh cần lắng nghe kỹ băng mẫu của người bản ngữ, chú ý mở rộng khẩu hình miệng, đặt đúng vị trí đầu lưỡi và lặp lại từ to, rõ ràng ít nhất 3 đến 5 lần.
Mẫu câu đàm thoại ứng dụng cơ bản của Lesson 1 là gì?
Học sinh được thực hành các câu hỏi đáp ngắn gọn kết hợp với các từ vựng chỉ đề tài để tạo lập phản xạ giao tiếp tự tin ngay tại lớp.
Ý nghĩa thực tiễn của bài học trong giao tiếp đời sống hàng ngày?
Giúp các em tự tin mở lời, tinh thần tự tin rèn luyện và phát huy sở trường bản thân một cách văn minh, lễ phép và hào hứng.

Đề luyện tập theo bài