MasterSchool

Tiếng Anh lớp 4 · KNTT · Chương 13

Lý thuyết Tiếng Anh 4 Unit 13 · Lesson 1

Chương 13: Appearance · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 4 Unit 13 · Lesson 1 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.

Lớp

Ngữ âm & Từ vựng: Unit 13 · Lesson 1

Bài học Unit 13 · Lesson 1 trong chương trình Tiếng Anh lớp 4 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp vốn từ vựng phong phú, cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, cách phát âm chuẩn IPA cùng các hoạt động đối thoại tương tác trực quan giúp các em rèn luyện đầy đủ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết.


Trang trước
Trang sau  

Lời giải bài tập Unit 13 lớp 4 Lesson 1 (trang 18, 19) trong Unit 13: Appearance Tiếng Anh lớp 4 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 4.

1 (trang 18 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

Bài nghe:

Tiếng Anh 4 Bài 37 - Unit 13 · Lesson 1 - Hình 1

Hướng dẫn dịch:

a.

- Bạn có anh trai không Lucy?

- Tôi có.

b.

- Anh ấy trông như thế nào?

- Anh ấy cao.

2 (trang 18 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

Bài nghe:

Tiếng Anh 4 Bài 37 - Unit 13 · Lesson 1 - Hình 2

Gợi ý:

a. What does she look like? - She’s tall.

b. What does he look like? - He’s short.

c. What does she look like? - She’s slim.

d. What does he look like? - He’s big.

Hướng dẫn dịch:

a. Cô ấy trông như thế nào? - Cô ấy cao.

b. Anh ấy trông như thế nào? - Anh ấy thấp.

c. Cô ấy trông như thế nào? - Cô ấy mảnh khảnh.

d. Anh ấy trông như thế nào? - Anh ấy thật to lớn.

Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp

Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:

3 (trang 18 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Let’s talk. (Hãy nói)

Tiếng Anh 4 Bài 37 - Unit 13 · Lesson 1 - Hình 3

Gợi ý:

- What does she look like?

- She’s slim.

Hướng dẫn dịch:

- Cô ấy trông như thế nào?

- Cô ấy mảnh khảnh.

4 (trang 19 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Listen and tick. (Nghe và tích)

Bài nghe:

Tiếng Anh 4 Bài 37 - Unit 13 · Lesson 1 - Hình 4

Đáp án:

1. a

2. b

Nội dung bài nghe:

1. A: What does your mother look like?

B: She's slim.

A: Is she tall too?

B: Yes, she is.

2. A: Do you have a brother?

B: Yes, I do.

A: What does he look like?

B: He's short.

Hướng dẫn dịch:

1. A: Mẹ của bạn trông như thế nào?

B: Cô ấy mảnh khảnh.

A: Cô ấy cũng cao phải không?

B: Vâng, đúng vậy.

2. A: Bạn có anh trai không?

B: Vâng, tôi có.

A: Anh ấy trông như thế nào?

B: Anh ấy thấp.

5 (trang 19 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Tiếng Anh 4 Bài 37 - Unit 13 · Lesson 1 - Hình 5

Đáp án:

1. tall

2. short

3. look – big

4. What – slim

Hướng dẫn dịch:

1.

- Anh bạn trông như thế nào?

- Anh ấy cao.

2.

- Bà của bạn trông như thế nào?

- Bà ấy thấp.

3.

- Ông bạn trông như thế nào?

- Ông ấy to và béo.

4.

- Mẹ bạn trông như thế nào?

- Cô ấy mảnh khảnh.

6 (trang 19 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Let’s sing (Hãy hát)

Bài nghe:

Tiếng Anh 4 Bài 37 - Unit 13 · Lesson 1 - Hình 6

Hướng dẫn dịch:

Bố Mẹ bạn trông như thế nào?

Mẹ của bạn, mẹ của bạn.

Bà ấy trông như thế nào?

Bà ấy mảnh mai.

Bà ấy cao.

Cô ấy mảnh khảnh và cao.

Bố của bạn, bố của bạn.

Ông ấy trông như thế nào?

Ông ấy thật to lớn.

Ông ấy cao.

Anh ấy to và cao.

Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 4 Unit 13: Appearance hay khác:

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 13

  • Tiếng Anh lớp 4 Unit 13 Lesson 2 (trang 20, 21)

  • Tiếng Anh lớp 4 Unit 13 Lesson 3 (trang 22, 23)

Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp

Từ vựng & Mẫu câu cơ bản Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng
What does he/she look like? /wɒt dʌz hiː lʊk laɪk/ Cậu ấy/Cô ấy trông như thế nào? "He's tall and slim."
Tall / Short /tɔːl/ /ʃɔːt/ Cao ráo / Thấp bé "My brother is tall."
Slim / Chubby /slɪm/ /ˈtʃʌbi/ Mảnh mai / Mũm mĩm "She is slim."
Big / Small /bɪɡ/ /smɔːl/ To lớn / Nhỏ bé "He is big and strong."

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức cốt lõi 1: Nắm vững từ vựng và phát âm chuẩn các từ mới then chốt trong Unit 13 · Lesson 1.
  • Kiến thức cốt lõi 2: Làm quen và thực hành tính từ miêu tả ngoại hình: tall, short, slim, strong, big, small qua tranh ảnh và ngữ cảnh giao tiếp tự nhiên.
  • Kiến thức cốt lõi 3: Luyện tập nhận diện và phát âm chuẩn xác ngữ âm cấu trúc so sánh hơn của tính từ ngắn 'Who is taller? – He is taller than...'.
  • Kiến thức cốt lõi 4: Thực hành kỹ năng chỉ tranh, đọc từ và hoàn thành các mẫu câu thoại khởi đầu bài học.
  • Kiến thức cốt lõi 5: Tạo phản xạ nhanh nhạy và tự tin khi sử dụng từ vựng trong tiết học đầu tiên của Unit.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Nắm vững từ vựng và phát âm chuẩn các từ mới then chốt trong Unit 13 · Lesson 1.
  • Làm quen và thực hành tính từ miêu tả ngoại hình: tall, short, slim, strong, big, small qua tranh ảnh và ngữ cảnh giao tiếp tự nhiên.
  • Luyện tập nhận diện và phát âm chuẩn xác ngữ âm cấu trúc so sánh hơn của tính từ ngắn 'Who is taller? – He is taller than...'.
  • Thực hành kỹ năng chỉ tranh, đọc từ và hoàn thành các mẫu câu thoại khởi đầu bài học.
  • Tạo phản xạ nhanh nhạy và tự tin khi sử dụng từ vựng trong tiết học đầu tiên của Unit.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Trọng tâm từ vựng và ngữ âm trong Unit 13 · Lesson 1 là gì?
Bài học cung cấp tính từ miêu tả ngoại hình: tall, short, slim, strong, big, small và rèn luyện kỹ năng phát âm chuẩn xác ngữ âm cấu trúc so sánh hơn của tính từ ngắn 'Who is taller? – He is taller than...'.
Làm thế nào để phát âm các từ vựng mới thật tự nhiên và chuẩn bản ngữ?
Học sinh cần lắng nghe kỹ băng mẫu của người bản ngữ, chú ý mở rộng khẩu hình miệng, đặt đúng vị trí đầu lưỡi và lặp lại từ to, rõ ràng ít nhất 3 đến 5 lần.
Mẫu câu đàm thoại ứng dụng cơ bản của Lesson 1 là gì?
Học sinh được thực hành các câu hỏi đáp ngắn gọn kết hợp với các từ vựng chỉ đề tài để tạo lập phản xạ giao tiếp tự tin ngay tại lớp.
Ý nghĩa thực tiễn của bài học trong giao tiếp đời sống hàng ngày?
Giúp các em tự tin mở lời, cách miêu tả lịch sự, tích cực và tôn trọng sự đa dạng ngoại hình một cách văn minh, lễ phép và hào hứng.

Đề luyện tập theo bài