Tiếng Anh lớp 4 · KNTT · Chương 5
Lý thuyết Tiếng Anh 4 Unit 5 · Lesson 2
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 4 Unit 5 · Lesson 2 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 5 · Lesson 2
Bài học Unit 5 · Lesson 2 trong chương trình Tiếng Anh lớp 4 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp vốn từ vựng phong phú, cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, cách phát âm chuẩn IPA cùng các hoạt động đối thoại tương tác trực quan giúp các em rèn luyện đầy đủ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết.
Lời giải bài tập Unit 5 lớp 4 Lesson 2 (trang 36, 37) trong Unit 5: Things we can do Tiếng Anh lớp 4 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 4.
1 (trang 36 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
1.
Thầy Long: Linh chơi cầu lông được không?
Ben: Có, cô ấy có thể.
2.
Thầy Long: Cô ấy có thể chơi bóng đá không?
Ben: Không, cô ấy không thể, nhưng cô ấy có thể bơi.
2 (trang 36 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)
Bài nghe:

Gợi ý:
a. A: Can he swim?
B: Yes, he can.
b. A: Can he roller skate?
B: No, he can’t, but he can swim.
c. A: Can she cook?
B: Yes, she can.
d. A: Can she draw?
B: No, she can’t, but she can cook.
Hướng dẫn dịch:
a. A: Anh ấy có biết bơi không?
B: Có, anh ấy có thể.
b. A: Anh ấy có thể trượt patin không?
B: Không, anh ấy không thể, nhưng anh ấy có thể bơi.
c. A: Cô ấy có thể nấu ăn không?
B: Có, cô ấy có thể.
d. A: Cô ấy có thể vẽ không?
B: Không, cô ấy không thể, nhưng cô ấy có thể nấu ăn.
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
3 (trang 36 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Let’s talk (Hãy nói)

Gợi ý:
- Can she cook?
- Yes, she can.
- Can he draw?
- Yes, he can.
- Can she roller skate?
- No, she can’t but she can cook.
Hướng dẫn dịch:
- Cô ấy có biết nấu ăn không?
- Có, cô ấy có thể.
- Anh ấy có vẽ được không?
- Có, anh ấy có thể.
- Cô ấy có thể trượt patin không?
- Không, cô ấy không thể nhưng cô ấy có thể nấu ăn.
4 (trang 37 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Listen and tick or cross. (Nghe và tích V hoặc đánh dấu X.)
Bài nghe:

Đáp án:
|
1. ✔ |
2. 🗶 |
3. 🗶 |
4. ✔ |
Nội dung bài nghe:
1. A: Is that your brother?
B: Yes, it is. My brother can cook.
2. A: Can your sister roller skate?
B: Yes, she can.
3. A: Can your sister ride a bike?
B: No, she can’t, but she can swim.
4. A: Can your brother play badminton?
B: No, he can’t, but he can draw.
Hướng dẫn dịch:
1. A: Đó có phải là anh trai của bạn không?
B: Ừ, đúng vậy. Anh trai tớ có thể nấu ăn.
2. A: Em gái của bạn có thể trượt patin không?
B: Có, cô ấy có thể.
3. A: Em gái của bạn có thể đi xe đạp không?
B: Không, cô ấy không thể, nhưng cô ấy có thể bơi.
4. A: Anh của bạn có thể chơi cầu lông không?
B: Không, anh ấy không thể, nhưng anh ấy có thể vẽ.
5 (trang 37 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Look, complete and read. (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Đáp án:
|
1. Yes; can |
2. No; can’t |
3. bike; can |
4. Can; but |
Hướng dẫn dịch:
1.
A: Cô ấy có thể nấu ăn không ?
B: Vâng, cô ấy có thể.
2.
A: Anh ấy có thể vẽ không?
B: Không, anh ấy không thể.
3.
A: Cô ấy có thể đạp xe không?
B: Không, cô ấy không thể nhưng cô ấy có thể bơi.
4.
A: Anh ấy có thể chơi cầu lông không?
B: Không, anh ấy không thể nhưng anh ấy có thể trượt patin.
6 (trang 37 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Let’s sing. (Hãy hát)
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Cô ấy có thể vẽ.
Cô ấy có thế nhảy.
Cô ấy có thể chơi piano,
nhưng cô ấy không thể chơi guitar.
Anh ấy có thể bơi.
Anh ấy có thể nấu ăn.
Anh ấy có thể đi xe đạp,
nhưng anh ta không thể cưỡi ngựa.
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 4 Unit 5: Things we can do hay khác:
Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 5
Tiếng Anh lớp 4 Unit 5 Lesson 1 (trang 34, 35)
Tiếng Anh lớp 4 Unit 5 Lesson 3 (trang 38 ,39)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| Cấu trúc & Cụm từ mở rộng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Roller skate | /ˈrəʊlə skeɪt/ |
Trượt pa-tanh | "Can she roller skate?" |
| Cook | /kʊk/ |
Nấu ăn | "I can cook dinner." |
| Draw / Paint | /drɔː/ /peɪnt/ |
Vẽ tranh | "She can draw animals." |
| What can you do? | /wɒt kæn juː duː/ |
Bạn có thể làm được gì? | "I can play football and dance." |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Nắm chắc mẫu câu giao tiếp trọng tâm: cấu trúc hỏi khả năng 'Can you...? – Yes, I can / No, I can't'.
- Kiến thức cốt lõi 2: Hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và cách đối thoại hỏi đáp tự nhiên, lịch sự cùng bạn bè.
- Kiến thức cốt lõi 3: Luyện tập ngữ điệu câu hỏi và câu trả lời đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh lớp 4.
- Kiến thức cốt lõi 4: Phát triển kỹ năng nghe hiểu và thực hành tương tác theo cặp (pair work) tích cực.
- Kiến thức cốt lõi 5: Vận dụng linh hoạt mẫu câu vào các tình huống giao tiếp đời sống hàng ngày.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Nắm chắc mẫu câu giao tiếp trọng tâm: cấu trúc hỏi khả năng 'Can you...? – Yes, I can / No, I can't'.
- Hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và cách đối thoại hỏi đáp tự nhiên, lịch sự cùng bạn bè.
- Luyện tập ngữ điệu câu hỏi và câu trả lời đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh lớp 4.
- Phát triển kỹ năng nghe hiểu và thực hành tương tác theo cặp (pair work) tích cực.
- Vận dụng linh hoạt mẫu câu vào các tình huống giao tiếp đời sống hàng ngày.