Tiếng Anh lớp 4 · KNTT · Chương 20
Lý thuyết Tiếng Anh 4 Unit 20 · Lesson 2
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 4 Unit 20 · Lesson 2 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 20 · Lesson 2
Bài học Unit 20 · Lesson 2 trong chương trình Tiếng Anh lớp 4 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp vốn từ vựng phong phú, cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, cách phát âm chuẩn IPA cùng các hoạt động đối thoại tương tác trực quan giúp các em rèn luyện đầy đủ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết.
Lời giải bài tập Unit 20 lớp 4 Lesson 2 (trang 66, 67) trong Unit 20: At summer camp Tiếng Anh lớp 4 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 4.
1 (trang 66 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và nhắc lại)
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
a.
- Xin chào, Bill. Mary và Lucy có ở khu cắm trại không?
- Họ có.
b.
- Họ đang làm gì?
- Họ đang chơi bài.
2 (trang 66 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Listen, point and say. (Nghe, chỉ và nói)
Bài nghe:

Gợi ý:
a. What are they doing? - They’re playing tug of war.
b. What are they doing? - They’re playing card games.
c. What are they doing? - They’re dancing around the campsite.
d. What are they doing? - They’re singing songs.
Hướng dẫn dịch:
a. Họ đang làm gì? - Họ đang chơi kéo co.
b. Họ đang làm gì? - Họ đang chơi bài.
c. Họ đang làm gì? - Họ đang nhảy múa quanh khu cắm trại.
d. Họ đang làm gì? - Họ đang hát những bài hát.
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
3 (trang 66 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Let’s talk. (Hãy nói)

Gợi ý:
What are they doing? - They’re dancing around the campsite.
Hướng dẫn dịch:
Họ đang làm gì? - Họ đang nhảy múa quanh khu cắm trại.
4 (trang 67 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Listen and tick. (Nghe và tích)
Bài nghe:

Đáp án:
|
1. b |
2. a |
Nội dung bài nghe:
1. A. Where are Mary and Mai?
B: They're at the campsite.
A: What are they doing?
B: They're dancing around the campfire.
2. A: Are Nam and Ben at the campsite?
B: Yes, they are.
A: What are they doing?
B: They're playing tug of war.
Hướng dẫn dịch:
1. A. Mary và Mai đâu rồi?
B: Họ đang ở khu cắm trại.
A: Họ đang làm gì vậy?
B: Họ đang nhảy múa quanh đống lửa trại.
2. A: Nam và Ben có ở khu cắm trại không?
B: Có.
A: Họ đang làm gì vậy?
B: Họ đang chơi kéo co.
5 (trang 67 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Look, complete and read. (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Đáp án:
1. A: Where’s Ben?
B: He’s at the campsite.
A: What’s he doing?
B: He’s emailing his mother.
2. A: I want to see Nam and Mai. Where are they?
B: They’re at the campsite.
A: What are they doing?
B: They’re playing tug of war.
Hướng dẫn dịch:
1. A: Ben đâu?
B: Anh ấy đang ở khu cắm trại.
A: Anh ấy đang làm gì vậy?
B: Anh ấy đang gửi email cho mẹ anh ấy.
2. A: Tôi muốn gặp Nam và Mai. Họ ở đâu?
B: Họ đang ở khu cắm trại.
A: Họ đang làm gì vậy?
B: Họ đang chơi kéo co.
6 (trang 67 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Let’s sing. (Hãy hát)
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Họ đang làm gì?
Đốt lửa trại.
Đốt lửa trại.
Họ đang đốt lửa trại.
Họ đang làm gì?
Chơi bài.
Chơi bài.
Họ đang chơi bài.
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 4 Unit 20: At summer camp hay khác:
Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 20
Tiếng Anh lớp 4 Unit 20 Lesson 1 (trang 64, 65)
Tiếng Anh lớp 4 Unit 20 Lesson 3 (trang 68, 69)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| Cấu trúc & Cụm từ mở rộng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Play tug of war | /pleɪ tʌɡ əv wɔː/ |
Chơi trò chơi kéo co | "Our team plays tug of war." |
| Take photos | /teɪk ˈfəʊtəʊz/ |
Chụp hình lưu niệm | "I take photos of our camp." |
| Where are you going this summer? | /weər ɑː juː ˈɡəʊɪŋ ðɪs ˈsʌmə/ |
Mùa hè này bạn dự định đi đâu? | "I'm going to Hue / Nha Trang." |
| Have fun | /hæv fʌn/ |
Có những giây phút vui vẻ | "We have a lot of fun at summer camp." |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Nắm chắc mẫu câu giao tiếp trọng tâm: cấu trúc tương lai gần 'What are you going to do...? – I'm going to...'.
- Kiến thức cốt lõi 2: Hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và cách đối thoại hỏi đáp tự nhiên, lịch sự cùng bạn bè.
- Kiến thức cốt lõi 3: Luyện tập ngữ điệu câu hỏi và câu trả lời đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh lớp 4.
- Kiến thức cốt lõi 4: Phát triển kỹ năng nghe hiểu và thực hành tương tác theo cặp (pair work) tích cực.
- Kiến thức cốt lõi 5: Vận dụng linh hoạt mẫu câu vào các tình huống giao tiếp đời sống hàng ngày.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Nắm chắc mẫu câu giao tiếp trọng tâm: cấu trúc tương lai gần 'What are you going to do...? – I'm going to...'.
- Hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và cách đối thoại hỏi đáp tự nhiên, lịch sự cùng bạn bè.
- Luyện tập ngữ điệu câu hỏi và câu trả lời đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh lớp 4.
- Phát triển kỹ năng nghe hiểu và thực hành tương tác theo cặp (pair work) tích cực.
- Vận dụng linh hoạt mẫu câu vào các tình huống giao tiếp đời sống hàng ngày.