Tiếng Anh lớp 4 · KNTT · Chương 15
Lý thuyết Tiếng Anh 4 Unit 15 · Lesson 1
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 4 Unit 15 · Lesson 1 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 15 · Lesson 1
Bài học Unit 15 · Lesson 1 trong chương trình Tiếng Anh lớp 4 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp vốn từ vựng phong phú, cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, cách phát âm chuẩn IPA cùng các hoạt động đối thoại tương tác trực quan giúp các em rèn luyện đầy đủ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết.
Lời giải bài tập Unit 15 lớp 4 Lesson 1 (trang 30, 31) trong Unit 15: My family's weekends Tiếng Anh lớp 4 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 4.
1 (trang 30 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
a.
- Bố cậu đi đâu vào thứ bảy?
- Ông ấy đi tập thể dục.
b.
- Mẹ của bạn thì sao? Bà ấy đi đâu vào thứ bảy?
- Bà ấy đi đến trung tâm thương mại.
2 (trang 30 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)
Bài nghe:

Gợi ý:
a. Where does he go on Saturdays? - He goes to the sports centre.
b. Where does she go on Saturdays? - She goes to the shopping centre.
c. Where does he go on Saturdays? - He goes to the swimming pool.
d. Where does she go on Saturdays? - She goes to the cinema.
Hướng dẫn dịch:
a. Anh ấy đi đâu vào thứ Bảy? - Anh ấy đến trung tâm thể thao.
b. Cô ấy đi đâu vào thứ Bảy? - Cô ấy đi đến trung tâm mua sắm.
c. Anh ấy đi đâu vào thứ Bảy? - Anh ấy đi đến bể bơi.
d. Cô ấy đi đâu vào thứ Bảy? - Cô ây đi đên rạp chiêu phim.
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
3 (trang 30 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Let’s talk. (Hãy nói)

Gợi ý:
- Where does she go on Saturdays?
- She goes to the shopping centre.
Hướng dẫn dịch:
- Cô ấy đi đâu vào thứ Bảy?
- Cô ấy đi đến trung tâm mua sắm.
4 (trang 31 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Listen and tick. (Nghe và tích)
Bài nghe:

Đáp án:
|
1. b |
2. a |
Nội dung bài nghe:
1. A: Is your sister at home on Saturdays?
B: No, she isn't.
A: Where does she go?
B. She goes to the swimming pool.
2. A: Is your mother at home on Saturdays?
B: No, she isn't.
A: Where does she go?
B: She goes to the shopping centre.
Hướng dẫn dịch:
1. A: Chị của bạn có ở nhà vào thứ bảy không?
B: Không, cô ấy không.
A: Cô ấy đi đâu?
B. Cô ấy đi đến bể bơi.
2. A: Mẹ bạn có ở nhà vào thứ bảy không?
B: Không, cô ấy không.
A: Cô ấy đi đâu?
B: Cô ấy đi đến trung tâm mua sắm.
5 (trang 31 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Đáp án:
1. My brother goes to the swimming pool on Saturdays.
2. My sister goes to the cinema on Saturdays.
3.
A: Where does your father go on Saturdays?
B: He goes to the sport centre.
4.
A: Where does she go on Saturdays?
B: She goes to the shopping center.
Hướng dẫn dịch:
1. Anh trai tôi đi bơi vào thứ bảy.
2. Chị tôi đi xem phim vào thứ Bảy.
3.
A: Bố bạn đi đâu vào thứ bảy?
B: Anh ấy đến trung tâm thể thao.
4.
A: Cô ấy đi đâu vào thứ Bảy?
B: Cô ấy đi đến trung tâm mua sắm.
6 (trang 31 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Let’s sing (Hãy hát)
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
Họ đi đâu vào thứ Bảy?
Bố của bạn đi đâu vào thứ bảy?
Ông ấy đi đến trung tâm thể thao.
Mẹ bạn đi đâu vào thứ bảy?
Bà ấy đi đến trung tâm mua sắm.
Anh trai của bạn đi đâu vào thứ bảy?
Anh ấy đi đến rạp chiếu phim.
Em gái của bạn đi đâu vào thứ bảy?
Cô ấy đi đến bể bơi.
Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 4 Unit 15: My family's weekends hay khác:
Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 15
Tiếng Anh lớp 4 Unit 15 Lesson 2 (trang 32, 33)
Tiếng Anh lớp 4 Unit 15 Lesson 3 (trang 34, 35)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| Từ vựng & Mẫu câu cơ bản | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng |
|---|---|---|---|
| What does your family do at weekends? | /wɒt dʌz jɔː ˈfæməli duː/ |
Gia đình bạn làm gì vào cuối tuần? | "We visit our grandparents." |
| Visit grandparents | /ˈvɪzɪt ˈɡrænpeərənts/ |
Thăm ông bà | "We visit grandparents on Saturdays." |
| Go for a picnic | /ɡəʊ fɔːr ə ˈpɪknɪk/ |
Đi dã ngoại | "My family goes for a picnic." |
| Clean the house | /kliːn ðə haʊs/ |
Dọn dẹp nhà cửa | "We clean the house together." |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Nắm vững từ vựng và phát âm chuẩn các từ mới then chốt trong Unit 15 · Lesson 1.
- Kiến thức cốt lõi 2: Làm quen và thực hành từ vựng dã ngoại gia đình: visit grandparents, go for a picnic, water park, cinema qua tranh ảnh và ngữ cảnh giao tiếp tự nhiên.
- Kiến thức cốt lõi 3: Luyện tập nhận diện và phát âm chuẩn xác ngữ âm phân biệt phát âm chữ cái C thành /k/ (Picnic, Park) và /s/ (Cinema, Centre).
- Kiến thức cốt lõi 4: Thực hành kỹ năng chỉ tranh, đọc từ và hoàn thành các mẫu câu thoại khởi đầu bài học.
- Kiến thức cốt lõi 5: Tạo phản xạ nhanh nhạy và tự tin khi sử dụng từ vựng trong tiết học đầu tiên của Unit.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Nắm vững từ vựng và phát âm chuẩn các từ mới then chốt trong Unit 15 · Lesson 1.
- Làm quen và thực hành từ vựng dã ngoại gia đình: visit grandparents, go for a picnic, water park, cinema qua tranh ảnh và ngữ cảnh giao tiếp tự nhiên.
- Luyện tập nhận diện và phát âm chuẩn xác ngữ âm phân biệt phát âm chữ cái C thành /k/ (Picnic, Park) và /s/ (Cinema, Centre).
- Thực hành kỹ năng chỉ tranh, đọc từ và hoàn thành các mẫu câu thoại khởi đầu bài học.
- Tạo phản xạ nhanh nhạy và tự tin khi sử dụng từ vựng trong tiết học đầu tiên của Unit.