Tiếng Anh lớp 4 · KNTT · Chương 9
Lý thuyết Tiếng Anh 4 Unit 9 · Lesson 2
Tóm tắt lý thuyết Tiếng Anh lớp 4 Unit 9 · Lesson 2 theo chương trình SGK Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống). Hệ thống hoá ngữ âm, từ vựng phong phú, cấu trúc câu giao tiếp mở rộng, bảng tổng hợp tiện ích và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.
Ngữ âm & Từ vựng: Unit 9 · Lesson 2
Bài học Unit 9 · Lesson 2 trong chương trình Tiếng Anh lớp 4 (Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống) cung cấp vốn từ vựng phong phú, cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, cách phát âm chuẩn IPA cùng các hoạt động đối thoại tương tác trực quan giúp các em rèn luyện đầy đủ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết.
Lời giải bài tập Unit 9 lớp 4 Lesson 2 (trang 64, 65) trong Unit 9: Our sports day Tiếng Anh lớp 4 Global Success hay, chi tiết giúp học sinh dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh lớp 4.
1 (trang 64 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)
Bài nghe:

Hướng dẫn dịch:
a.
- Nam: Cái gì vậy?
- Lucy: Đó là bức tranh về ngày thể thao của chúng ta.
b.
- Nam: Khi nào là ngày thể thao của bạn?
- Lucy: Đó là vào tháng Mười.
2 (trang 64 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)
Bài nghe:

Đáp án:
|
a. September |
b. October |
c. November |
d. December |
Nội dung bài nghe:
a. A: When’s your sports day?
B: It’s in September.
b. A: When’s your sports day?
B: It’s in October.
c. A: When’s your sports day?
B: It’s in November.
d. A: When’s your sports day?
B: It’s in December.
Hướng dẫn dịch:
a. A: Khi nào là ngày thể thao của bạn?
B: Đó là vào tháng 9.
b. A: Khi nào là ngày thể thao của bạn?
B: Đó là vào tháng 10.
c. A: Khi nào là ngày thể thao của bạn?
B: Đó là vào tháng 11.
d. A: Khi nào là ngày thể thao của bạn?
B: Đó là vào tháng 12.
Hoạt động tương tác & Thực hành giao tiếp
Dưới đây là phần hướng dẫn thực hành đối thoại, hoạt động tương tác và lời giải chi tiết các phần luyện tập trong sách giáo khoa:
3 (trang 64 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Let’s talk (Hãy nói)

Gợi ý:
A: When’s your sports day?
B: It’s in January.
Hướng dẫn dịch:
A: Khi nào là ngày thể thao của bạn?
B: Đó là vào tháng 1.
4 (trang 65 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Listen and tick (Nghe và tích)
Bài nghe:

Đáp án:
|
1. b |
2. a |
Nội dung bài nghe:
1. A: Is your sports day in December?
B: No, it isn’t.
A: When’s your sports day?
B: It’s in October.
2. A: When’s your sports day? In November?
B: No, it isn’t. It’s in September.
A: Oh, it’s soon.
Hướng dẫn dịch:
1. A: Tháng 12 có phải là ngày thể thao của bạn không?
B: Không, không phải vậy.
A: Khi nào là ngày thể thao của bạn?
B: Đó là vào tháng Mười.
2. A: Khi nào là ngày thể thao của bạn? Vào tháng 11?
B: Không, không phải vậy. Đó là vào tháng Chín.
A: Ồ, sẽ sớm thôi.
5 (trang 65 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Đáp án:
|
1. Yes; November |
2. Is; When’s; December |
Hướng dẫn dịch:
1. A: Tháng 9 có phải là ngày thể thao của bạn không?
B: Ừ, đúng vậy. Khi nào là ngày thể thao của bạn?
A: Đó là vào tháng 11.
2. A: Ngày thể thao của chúng tớ là vào tháng 10. Có phải ngày thể thao của bạn cũng vào tháng 10 không?
B: Không, không phải đâu.
A: Khi nào là ngày thể thao của bạn?
B: Đó là vào tháng 12.
6 (trang 65 SGK Tiếng Anh lớp 4 Global Success): Let’s play (Hãy chơi)

Lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 4 Unit 9: Our sports day hay khác:
Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 9
Tiếng Anh lớp 4 Unit 9 Lesson 1 (trang 62, 63)
Tiếng Anh lớp 4 Unit 9 Lesson 3 (trang 66, 67)
Bảng tổng hợp từ vựng & cấu trúc giao tiếp
| Cấu trúc & Cụm từ mở rộng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Mẫu câu & Ngữ cảnh ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Is your sports day in...? | /ɪz jɔː spɔːts deɪ ɪn/ |
Ngày hội thể thao vào tháng... phải không? | "Yes, it is. / No, it isn't." |
| Take part in | /teɪk pɑːt ɪn/ |
Tham gia, dự thi | "I take part in the running race." |
| Table tennis / Basketball | /ˈteɪbl ˌtenɪs/ /ˈbɑːskɪtbɔːl/ |
Bóng bàn / Bóng rổ | "We play basketball." |
| Tug of war | /tʌɡ əv wɔː/ |
Trò chơi kéo co | "They play tug of war on sports day." |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức cốt lõi 1: Nắm chắc mẫu câu giao tiếp trọng tâm: câu hỏi thời điểm tổ chức 'When is your sports day? – It's in...'.
- Kiến thức cốt lõi 2: Hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và cách đối thoại hỏi đáp tự nhiên, lịch sự cùng bạn bè.
- Kiến thức cốt lõi 3: Luyện tập ngữ điệu câu hỏi và câu trả lời đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh lớp 4.
- Kiến thức cốt lõi 4: Phát triển kỹ năng nghe hiểu và thực hành tương tác theo cặp (pair work) tích cực.
- Kiến thức cốt lõi 5: Vận dụng linh hoạt mẫu câu vào các tình huống giao tiếp đời sống hàng ngày.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Nắm chắc mẫu câu giao tiếp trọng tâm: câu hỏi thời điểm tổ chức 'When is your sports day? – It's in...'.
- Hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và cách đối thoại hỏi đáp tự nhiên, lịch sự cùng bạn bè.
- Luyện tập ngữ điệu câu hỏi và câu trả lời đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh lớp 4.
- Phát triển kỹ năng nghe hiểu và thực hành tương tác theo cặp (pair work) tích cực.
- Vận dụng linh hoạt mẫu câu vào các tình huống giao tiếp đời sống hàng ngày.