Khoa học tự nhiên lớp 9 · KNTT · Chương 10
Lý thuyết KHTN 9 Bài 31: Protein
Tóm tắt lý thuyết Khoa học tự nhiên 9 Bài 31: Protein theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá kiến thức trọng tâm, sơ đồ thí nghiệm minh hoạ, bảng so sánh và câu hỏi trắc nghiệm tự luận có lời giải chi tiết.
I. Khái niệm, cấu tạo
- Protein là những hợp chất hữu cơ phức tạp có khối lượng phân tử rất lớn, gồm nhiều đơn vị amino acid liên kết với nhau bởi liên kết peptide.
- Khối lượng phân tử của protein rất lớn, thường từ khoảng vài chục nghìn đến hàng triệu amu.


II. Tính chất hoá học
- Protein có thể bị đông tụ dưới tác dụng của một trong số các tác nhân như acid, base hoặc nhiệt độ.
Ví dụ: Hiện tượng đông tụ khi nấu riêu cua, xuất hiện đông tụ khi cho một ít chanh vào sữa,….
- Khi bị đun nóng ở nhiệt độ cao và không có nước, protein bị phân huỷ hoặc cháy, tạo ra các chất bay hơi và có mùi khét.
Ví dụ: Khi đốt sợi tóc,…
- Protein bị thuỷ phân dưới tác dụng của acid, base hoặc enzyme:
Amino acid
III. Vai trò và ứng dụng của protein
- Trong cơ thể người, các protein có cấu trúc đa dạng tương ứng với các vai trò quan trọng khác nhau:
+ Vai trò cấu trúc (cấu tạo nên cơ bắp, da, tóc,…);
+ Vai trò xúc tác (các enzyme);
+ Vai trò nội tiết tố (các loại hormone);
+ Vai trò vận chuyển (như hemoglobin vận chuyển oxygen đến các tế bào),…
- Ứng dụng:
+ Protein là một trong những nguồn thực phẩm quan trọng.
+ Một số protein được dùng làm nguyên liệu sản xuất một số loại tơ tự nhiên (như tơ tằm). Khi đốt cháy, các loại tơ này sẽ có mùi khét đặc trưng (giống mùi tóc cháy) nên có thể dùng phương pháp này để phân biệt tơ tự nhiên với các loại tơ tổng hợp (như tơ nylon).


Bảng tổng hợp & so sánh kiến thức trọng tâm
| Đặc điểm của Protein | Biểu hiện khoa học chi tiết | Ý nghĩa / Ứng dụng thực tiễn |
|---|---|---|
| Cấu trúc đa phân | Cấu tạo từ các amino acid liên kết bằng liên kết peptide | Có hàng vạn loại protein khác nhau từ 20 loại amino acid cơ bản |
| Tính tan trong nước | Lòng trắng trứng (albumin) tan tạo dung dịch keo; sừng tóc móng không tan | Chế biến thực phẩm súp dinh dưỡng, huyết thanh y học |
| Hiện tượng đông tụ | Bị đông tụ rắn lại khi đun nóng hoặc gặp acid, kiềm, cồn mạnh | Nấu canh cua nổi mảng riêu cua, làm đậu phụ từ sữa đậu nành |
| Phản ứng thủy phân | Bị thủy phân nhờ enzyme protease hoặc acid tạo hỗn hợp amino acid | Quá trình tiêu hóa đạm ở dạ dày và ruột non cơ thể người |
| Phản ứng màu Biuret | Tác dụng với trong môi trường kiềm cho màu tím đặc trưng | Dùng để nhận biết sự có mặt của protein trong mẫu xét nghiệm |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức then chốt 1: Protein (chất đạm) là những đại phân tử sinh học phức tạp, được cấu tạo theo nguyên tắc đa phân từ hàng trăm đến hàng nghìn đơn phân là các amino acid.
- Kiến thức then chốt 2: Thành phần nguyên tố chính của protein luôn gồm có: Carbon (), Hydrogen (), Oxygen (), Nitrogen () và một số loại protein còn có thêm Sulfur (), Phosphorus (), Iron ().
- Kiến thức then chốt 3: Tính chất vật lý của protein: Một số protein tan được trong nước tạo thành dung dịch keo (như lòng trắng trứng albumin), một số protein không tan trong nước (như keratin của tóc móng, myosin của cơ bắp).
- Kiến thức then chốt 4: Tính chất hóa học đặc trưng của protein: 1. Hiện tượng đông tụ khi đun nóng hoặc khi gặp dung dịch acid, kiềm, cồn (ví dụ: luộc trứng lòng trắng đông rắn); 2. Phản ứng thủy phân nhờ xúc tác acid hoặc enzyme protease giải phóng các amino acid tự do; 3. Phản ứng màu biuret với tạo dung dịch màu tím đặc trưng.
- Kiến thức then chốt 5: Vai trò sinh học then chốt của protein: Là vật liệu xây dựng kiến tạo nên tế bào và cơ thể, đóng vai trò enzyme xúc tác sinh học, kháng thể miễn dịch bảo vệ cơ thể và vận chuyển các chất (hemoglobin chở oxy).
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Protein (chất đạm) là những đại phân tử sinh học phức tạp, được cấu tạo theo nguyên tắc đa phân từ hàng trăm đến hàng nghìn đơn phân là các amino acid.
- Thành phần nguyên tố chính của protein luôn gồm có: Carbon (), Hydrogen (), Oxygen (), Nitrogen () và một số loại protein còn có thêm Sulfur (), Phosphorus (), Iron ().
- Tính chất vật lý của protein: Một số protein tan được trong nước tạo thành dung dịch keo (như lòng trắng trứng albumin), một số protein không tan trong nước (như keratin của tóc móng, myosin của cơ bắp).
- Tính chất hóa học đặc trưng của protein: 1. Hiện tượng đông tụ khi đun nóng hoặc khi gặp dung dịch acid, kiềm, cồn (ví dụ: luộc trứng lòng trắng đông rắn); 2. Phản ứng thủy phân nhờ xúc tác acid hoặc enzyme protease giải phóng các amino acid tự do; 3. Phản ứng màu biuret với tạo dung dịch màu tím đặc trưng.
- Vai trò sinh học then chốt của protein: Là vật liệu xây dựng kiến tạo nên tế bào và cơ thể, đóng vai trò enzyme xúc tác sinh học, kháng thể miễn dịch bảo vệ cơ thể và vận chuyển các chất (hemoglobin chở oxy).