MasterSchool

Khoa học tự nhiên lớp 9 · KNTT · Chương 8

Lý thuyết KHTN 9 Bài 23: Alkane

Chương 8: Giới thiệu về chất hữu cơ. Hydrocarbon và nguồn nhiên liệu · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Khoa học tự nhiên 9 Bài 23: Alkane theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá kiến thức trọng tâm, sơ đồ thí nghiệm minh hoạ, bảng so sánh và câu hỏi trắc nghiệm tự luận có lời giải chi tiết.

Lớp

I. Khái niệm hydrocarbon, alkane

- Hydrocarbon là loại hợp chất hữu cơ mà thành phần phân tử chỉ chứa các nguyên tố carbon và hydrogen. Hydrocarbon gồm nhiều loại khác nhau, như alkane, alkene,…

Alkane (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 23)
Hình 1: Alkane (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 23)

Alkane (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 23)
Hình 1: Alkane (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 23)

- Alkane là những hydrocarbon mạch hở, phân tử chỉ chứa các liên kết đơn.

Ví dụ: CH4, CH3 – CH3,….

II. Công thức phân tử và danh pháp của alkane

Thành phần phân tử của các alkane hơn kém nhau một hay nhiều nhóm CH2. Alkane có công thức chung là CnH2n+2 (n≥1 , n là số nguyên, dương).

Alkane (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 23)
Hình 2: Alkane (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 23)

Alkane (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 23)
Hình 2: Alkane (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 23)

III. Phản ứng cháy của alkane

- Khi đốt cháy alkane trong không khí thu được sản phẩm chủ yếu là khí carbon dioxide và hơi nước:

C3H8+5O2→t°3CO2+4H2O

C4H10+132O2→t°4CO2+5H2O

- Phản ứng cháy của alkane toả nhiệt mạnh, vì vậy alkane được sử dụng làm nhiên liệu trong cuộc sống và trong sản xuất.

- Bên cạnh các sản phẩm trên, một phần alkane cháy không hoàn toàn tạo một lượng nhỏ sản phẩm là muội than (một dạng đơn chất của carbon) và carbon monoxide.

- Các alkane khá bền nên ở điều kiện thường, chúng không phản ứng với các acid, base và nhiều chất khác.

IV. Ứng dụng làm nhiên liệu của alkane

- Nhiên liệu khí hoá lỏng: Khí propane và butane dễ hoá lỏng, được dùng làm nhiên liệu cho bật lửa, bếp gas, …

- Nhiên liệu lỏng: Các alkane ở trạng thái lỏng có thể dùng làm nhiên liệu dưới dạng xăng, dầu hoả, dầu diesel và nhiên liệu phản lực (jet fuel).

- Nhiên liệu rắn: Các alkane ở trạng thái rắn có thể dùng làm nhiên liệu dưới dạng nến parafine.

Bảng tổng hợp & so sánh kiến thức trọng tâm

Đặc điểm của AlkaneMô tả chi tiết trên phân tử Methane (CH4CH_4)Phương trình hóa học minh họa
Cấu tạo phân tửHydrocarbon no, mạch hở, chỉ có liên kết đơn C−HC - H bền vữngHình tứ diện đều với C ở tâm và 4 H ở 4 đỉnh
Tính chất vật lýKhí không màu, không mùi, nhẹ hơn không khí (d≈0,55d \approx 0{,}55)Ít tan trong nước, tan trong dung môi hữu cơ
Phản ứng cháy (Oxy hóa)Cháy hoàn toàn tỏa nhiệt lượng cực lớn, tạo CO2CO_2 và hơi nướcCH4+2O2→t∘CO2+2H2O+QCH_4 + 2O_2 \xrightarrow{t^\circ} CO_2 + 2H_2O + Q
Phản ứng thế HalogenNguyên tử H bị thay thế từng bước bởi nguyên tử Chlorine khi có ánh sángCH4+Cl2→aˊnh saˊngCH3Cl+HClCH_4 + Cl_2 \xrightarrow{\text{ánh sáng}} CH_3Cl + HCl
Ứng dụng thực tiễnThành phần chính khí thiên nhiên, khí biogas làm chất đốt sinh hoạtNguyên liệu tổng hợp hydro, methanol, muội than làm mực in

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức then chốt 1: Alkane là những hydrocarbon no, mạch hở, trong phân tử chỉ chứa các liên kết đơn giữa carbon với carbon (C−CC - C) và giữa carbon với hydrogen (C−HC - H).
  • Kiến thức then chốt 2: Công thức chung của dãy đồng đẳng alkane là CnH2n+2C_n H_{2n+2} với n≥1n \ge 1 (ví dụ: methane CH4CH_4, ethane C2H6C_2H_6, propane C3H8C_3H_8, butane C4H10C_4H_{10}).
  • Kiến thức then chốt 3: Methane (CH4CH_4) là chất khí không màu, không mùi, nhẹ hơn không khí (d=16/29d = 16/29), ít tan trong nước; là thành phần chính của khí thiên nhiên, khí mỏ dầu và khí biogas.
  • Kiến thức then chốt 4: Tính chất hóa học đặc trưng của alkane: 1. Phản ứng cháy hoàn toàn tỏa nhiệt lượng rất lớn: CH4+2O2→t∘CO2+2H2OCH_4 + 2O_2 \xrightarrow{t^\circ} CO_2 + 2H_2O; 2. Phản ứng thế halogen (với Cl2Cl_2 khi có ánh sáng): CH4+Cl2→asCH3Cl+HClCH_4 + Cl_2 \xrightarrow{\text{as}} CH_3Cl + HCl.
  • Kiến thức then chốt 5: Ứng dụng chính của alkane: Làm nhiên liệu đốt trong gia đình (gas LPGLPG là hỗn hợp propane và butane), nhiên liệu động cơ phương tiện và nguyên liệu cho ngành công nghiệp hóa dầu.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Alkane là những hydrocarbon no, mạch hở, trong phân tử chỉ chứa các liên kết đơn giữa carbon với carbon (C−CC - C) và giữa carbon với hydrogen (C−HC - H).
  • Công thức chung của dãy đồng đẳng alkane là CnH2n+2C_n H_{2n+2} với n≥1n \ge 1 (ví dụ: methane CH4CH_4, ethane C2H6C_2H_6, propane C3H8C_3H_8, butane C4H10C_4H_{10}).
  • Methane (CH4CH_4) là chất khí không màu, không mùi, nhẹ hơn không khí (d=16/29d = 16/29), ít tan trong nước; là thành phần chính của khí thiên nhiên, khí mỏ dầu và khí biogas.
  • Tính chất hóa học đặc trưng của alkane: 1. Phản ứng cháy hoàn toàn tỏa nhiệt lượng rất lớn: CH4+2O2→t∘CO2+2H2OCH_4 + 2O_2 \xrightarrow{t^\circ} CO_2 + 2H_2O; 2. Phản ứng thế halogen (với Cl2Cl_2 khi có ánh sáng): CH4+Cl2→asCH3Cl+HClCH_4 + Cl_2 \xrightarrow{\text{as}} CH_3Cl + HCl.
  • Ứng dụng chính của alkane: Làm nhiên liệu đốt trong gia đình (gas LPGLPG là hỗn hợp propane và butane), nhiên liệu động cơ phương tiện và nguyên liệu cho ngành công nghiệp hóa dầu.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Alkane là gì và viết công thức phân tử chung của dãy đồng đẳng alkane?
Alkane là những hydrocarbon no, mạch hở, trong phân tử chỉ chứa các liên kết đơn giữa carbon với carbon (C−CC - C) và giữa carbon với hydrogen (C−HC - H). Công thức phân tử chung của dãy đồng đẳng alkane là: CnH2n+2C_n H_{2n+2} với n≥1n \ge 1 (ví dụ: CH4,C2H6,C3H8,C4H10CH_4, C_2H_6, C_3H_8, C_4H_{10}).
Nêu tính chất vật lý và thành phần tồn tại của Methane (CH4CH_4) trong tự nhiên?
Methane (CH4CH_4) là chất khí không màu, không mùi, nhẹ hơn không khí (dCH4/kk=16/29≈0,55d_{CH_4/\text{kk}} = 16/29 \approx 0{,}55), tan rất ít trong nước. Trong tự nhiên, methane là thành phần chính của khí thiên nhiên (85−95%85 - 95\%), khí mỏ dầu, khí mỏ than, khí biogas và khí bùn ao.
Viết phương trình phản ứng thế của Methane với khí Chlorine khi có ánh sáng khuếch tán?
Khi chiếu sáng, nguyên tử clo thế chỗ một nguyên tử hydro trong phân tử methane tạo methyl chloride và khí hydrogen chloride: CH4+Cl2→aˊnh saˊngCH3Cl+HClCH_4 + Cl_2 \xrightarrow{\text{ánh sáng}} CH_3Cl + HCl. Phản ứng thế có thể tiếp tục thay thế các nguyên tử H còn lại tạo CH2Cl2,CHCl3,CCl4CH_2Cl_2, CHCl_3, CCl_4.
Tại sao hỗn hợp khí methane và oxygen theo tỉ lệ thể tích 1:21 : 2 lại gây nổ cực kì mạnh khi châm lửa?
Phương trình phản ứng cháy: CH4+2O2→t∘CO2+2H2O+QCH_4 + 2O_2 \xrightarrow{t^\circ} CO_2 + 2H_2O + Q. Tỉ lệ 1 thể tıˊch CH4:2 thể tıˊch O21\text{ thể tích } CH_4 : 2\text{ thể tích } O_2 là tỉ lệ vừa đủ theo hệ số phản ứng. Khi châm lửa, phản ứng tỏa ra một nhiệt lượng khổng lồ làm thể tích hỗn hợp khí sản phẩm dãn nở đột ngột trong khoảnh khắc, tạo ra một áp suất cực lớn gây nên tiếng nổ phá hủy công trình (nguy cơ nổ hầm lò than).

Đề luyện tập theo bài