MasterSchool

Khoa học tự nhiên lớp 9 · KNTT · Chương 9

Lý thuyết KHTN 9 Bài 26: Ethylic alcohol

Chương 9: Ethylic alcohol và Acetic acid · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Khoa học tự nhiên 9 Bài 26: Ethylic alcohol theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá kiến thức trọng tâm, sơ đồ thí nghiệm minh hoạ, bảng so sánh và câu hỏi trắc nghiệm tự luận có lời giải chi tiết.

Lớp

I. Công thức và đặc điểm cấu tạo

Ethylic alcohol (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 26)
Hình 1: Ethylic alcohol (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 26)

Ethylic alcohol (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 26)
Hình 1: Ethylic alcohol (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 26)

- Ethylic alcohol (ethanol) là hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C2H6O. Trong phân tử ethylic alcohol có nhóm – OH, đây là nhóm nguyên tử gây nên tính chất đặc trưng của ethylic alcohol.

Ethylic alcohol (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 26)
Hình 2: Ethylic alcohol (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 26)

Ethylic alcohol (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 26)
Hình 2: Ethylic alcohol (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 26)

II. Tính chất vật lí

- Ethylic alcohol là chất lỏng, không màu, có mùi đặc trưng, vị cay, sôi ở 78,3oC, có khối lượng riêng là 0,789 g/mL (ở 20oC), tan vô hạn trong nước, hoà tan được nhiều chất như iodine, benzene,…

- Độ cồn là số mililit ethylic alcohol nguyên chất có trong 100 mL dung dịch ở 20oC. Độ cồn thường được kí hiệu là Xo hoặc X% vol.

Ví dụ: cồn y tế 70o có nghĩa là trong 100 mL cồn 70o có chứa 70 mL ethylic alcohol nguyên chất.

1. Phản ứng cháy của ethylic alcohol

- Ethylic alcohol dễ cháy trong không khí tạo thành carbon dioxide, hơi nước và toả nhiều nhiệt.

C2H5OH+3O2→t°2CO2+3H2O

2. Phản ứng với natri

- Các kim loại mạnh như Na, K thay thế được nguyên tử hydrogen trong nhóm –OH của ethylic alcohol, sản phẩm phản ứng có khí hydrogen được tạo thành.

2C2H5OH + 2Na → 2C2H5ONa + H2

1. Điều cế ethylic alcohol từ tinh bột

Ethylic alcohol được điều chế bằng phương pháp lên men các nguyên liệu chứa tinh bột (gạo, ngô, sắn,…):

Ethylic alcohol (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 26)
Hình 3: Ethylic alcohol (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 26)

Ethylic alcohol (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 26)
Hình 3: Ethylic alcohol (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 26)

Ngoài ra, người ta còn sử dụng phụ phẩm của công nghiệp sản xuất đường (rỉ đường), nguyên liệu chứa cellulose (rơm, rạ, gỗ phế liệu,…) để sản xuất ethylic alcohol.

2. Điều chế ethylic alcohol từ ethylene

Sản xuất ethylic alcohol trong công nghiệp được điều chế bằng phản ứng cộng nước với ethylene:

CH2=CH2+H2O→t°,H+C2H5OH

V. Ứng dụng

Ethylic alcohol là một trong những hoá chất được sử dụng phổ biến trong công nghiệp và đời sống.

Ethylic alcohol (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 26)
Hình 4: Ethylic alcohol (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 26)

Ethylic alcohol (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 26)
Hình 4: Ethylic alcohol (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 26)

VI. Tác hại của việc lạm dụng rượu, bia, đồ uống có cồn

- Sử dụng quá nhiều đồ uống này sẽ tăng nguy cơ bị viêm gan, viêm loét dạ dày, tăng huyết áp, xơ vữa động mạch, gây tổn thương hệ thần kinh, rối loạn tâm thần.

- Việc lạm dụng rượu, bia là một trong các nguyên nhân gây tai nạn giao thông, tai nạn lao động, bạo lực trong các mối quan hệ gia đình và xã hội.

Bảng tổng hợp & so sánh kiến thức trọng tâm

Đặc điểm của Ethylic alcoholChi tiết cấu tạo & Hiện tượngPhương trình hóa học minh họa
Công thức & Nhóm chứcCTPT: C2H6OC_2H_6O; CTCT: C2H5−OHC_2H_5-OHCó nhóm hydroxyl (−OH-OH) gắn vào nguyên tử carbon no
Tính chất vật lý & Độ cồnChất lỏng không màu, tan vô hạn trong nước, nhẹ hơn nướcĐộ cồn (∘^\circ): Thể tích rượu nguyên chất trong 100 ml100\text{ ml} dung dịch
Phản ứng cháyCháy tỏa nhiều nhiệt với ngọn lửa màu xanh không khóiC2H5OH+3O2→t∘2CO2+3H2OC_2H_5OH + 3O_2 \xrightarrow{t^\circ} 2CO_2 + 3H_2O
Tác dụng với kim loại kiềmNguyên tử H trong nhóm −OH-OH bị thay thế bởi Na, giải phóng H2H_22C2H5OH+2Na→2C2H5ONa+H2↑2C_2H_5OH + 2Na \rightarrow 2C_2H_5ONa + H_2 \uparrow
Phản ứng lên men giấmBị oxy hóa chậm dưới tác dụng của men giấm tạo acid axeticC2H5OH+O2→men giaˆˊmCH3COOH+H2OC_2H_5OH + O_2 \xrightarrow{\text{men giấm}} CH_3COOH + H_2O

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức then chốt 1: Ethylic alcohol (rượu etylic hoặc ethanol) có công thức phân tử C2H6OC_2H_6O và công thức cấu tạo thu gọn là C2H5OHC_2H_5OH.
  • Kiến thức then chốt 2: Trong phân tử ethylic alcohol có nhóm hydroxide (−OH-OH) liên kết với gốc hydrocarbon ethyl; chính nhóm −OH-OH này quyết định tính chất hóa học đặc trưng của alcohol.
  • Kiến thức then chốt 3: Tính chất vật lý: Chất lỏng không màu, mùi thơm nhẹ, vị cay, sôi ở 78,3∘C78{,}3^\circ\text{C}, nhẹ hơn nước, tan vô hạn trong nước và hòa tan được nhiều chất khác; Độ cồn là số ml rượu etylic nguyên chất có trong 100 ml hỗn hợp rượu với nước.
  • Kiến thức then chốt 4: Tính chất hóa học: 1. Phản ứng cháy với ngọn lửa xanh mờ tỏa nhiều nhiệt: C2H5OH+3O2→t∘2CO2+3H2OC_2H_5OH + 3O_2 \xrightarrow{t^\circ} 2CO_2 + 3H_2O; 2. Tác dụng với kim loại kiềm giải phóng khí hydrogen: 2C2H5OH+2Na→2C2H5ONa+H2↑2C_2H_5OH + 2Na \rightarrow 2C_2H_5ONa + H_2 \uparrow; 3. Phản ứng lên men giấm tạo acetic acid: C2H5OH+O2→men giaˆˊmCH3COOH+H2OC_2H_5OH + O_2 \xrightarrow{\text{men giấm}} CH_3COOH + H_2O.
  • Kiến thức then chốt 5: Ứng dụng và tác hại: Ethanol làm dung môi, nguyên liệu công nghiệp, cồn y tế sát khuẩn 70∘70^\circ, xăng sinh học E5; tuy nhiên lạm dụng rượu bia gây nghiện, tổn thương gan thần kinh và gây tai nạn giao thông nguy hiểm.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Ethylic alcohol (rượu etylic hoặc ethanol) có công thức phân tử C2H6OC_2H_6O và công thức cấu tạo thu gọn là C2H5OHC_2H_5OH.
  • Trong phân tử ethylic alcohol có nhóm hydroxide (−OH-OH) liên kết với gốc hydrocarbon ethyl; chính nhóm −OH-OH này quyết định tính chất hóa học đặc trưng của alcohol.
  • Tính chất vật lý: Chất lỏng không màu, mùi thơm nhẹ, vị cay, sôi ở 78,3∘C78{,}3^\circ\text{C}, nhẹ hơn nước, tan vô hạn trong nước và hòa tan được nhiều chất khác; Độ cồn là số ml rượu etylic nguyên chất có trong 100 ml hỗn hợp rượu với nước.
  • Tính chất hóa học: 1. Phản ứng cháy với ngọn lửa xanh mờ tỏa nhiều nhiệt: C2H5OH+3O2→t∘2CO2+3H2OC_2H_5OH + 3O_2 \xrightarrow{t^\circ} 2CO_2 + 3H_2O; 2. Tác dụng với kim loại kiềm giải phóng khí hydrogen: 2C2H5OH+2Na→2C2H5ONa+H2↑2C_2H_5OH + 2Na \rightarrow 2C_2H_5ONa + H_2 \uparrow; 3. Phản ứng lên men giấm tạo acetic acid: C2H5OH+O2→men giaˆˊmCH3COOH+H2OC_2H_5OH + O_2 \xrightarrow{\text{men giấm}} CH_3COOH + H_2O.
  • Ứng dụng và tác hại: Ethanol làm dung môi, nguyên liệu công nghiệp, cồn y tế sát khuẩn 70∘70^\circ, xăng sinh học E5; tuy nhiên lạm dụng rượu bia gây nghiện, tổn thương gan thần kinh và gây tai nạn giao thông nguy hiểm.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Nhóm chức nào quyết định tính chất hóa học đặc trưng của Ethylic alcohol và viết CTCT thu gọn của chất này?
Nhóm hydroxyl (−OH-OH) liên kết với gốc ethyl (−C2H5-C_2H_5) là nhóm chức quyết định tính chất hóa học đặc trưng của ethylic alcohol. Công thức phân tử là C2H6OC_2H_6O và công thức cấu tạo thu gọn là: C2H5OHC_2H_5OH (hoặc CH3−CH2−OHCH_3-CH_2-OH).
Độ cồn (độ rượu) là gì? Rượu 40∘40^\circ có nghĩa là gì?
Độ cồn là số mililít (mlml) ethylic alcohol nguyên chất có trong 100 mililít dung dịch rượu với nước ở nhiệt độ 20∘C20^\circ\text{C}. Rượu 40∘40^\circ có nghĩa là trong 100 ml dung dịch rượu đó có chứa đúng 40 ml ethylic alcohol nguyên chất và 60 ml nước.
Viết phương trình hóa học khi cho một mẩu kim loại Sodium (NaNa) vào cốc đựng Ethylic alcohol nguyên chất?
Hiện tượng: Mẩu natri tan dần, có bọt khí không màu sủi lên đều đặn. Phương trình: 2C2H5OH+2Na→2C2H5ONa+H2↑2C_2H_5OH + 2Na \rightarrow 2C_2H_5ONa + H_2 \uparrow (tạo sodium ethoxide và khí hydrogen).
Vì sao cồn y tế dùng để sát trùng da hiệu quả nhất lại là cồn 70∘70^\circ mà không phải là cồn 90∘90^\circ hay cồn nguyên chất?
Cồn 90∘90^\circ có nồng độ quá cao làm các protein ở màng ngoài của vi khuẩn đông tụ quá nhanh tạo thành lớp vỏ bọc cứng ngăn cồn thấm sâu vào bên trong, vi khuẩn không bị tiêu diệt hoàn toàn. Ở nồng độ 70∘70^\circ, cồn thấm từ từ và thẩm thấu sâu vào bên trong tế bào vi khuẩn, làm đông tụ toàn bộ hệ protein nội bào tiêu diệt vi khuẩn triệt để nhất.

Đề luyện tập theo bài