MasterSchool

Khoa học tự nhiên lớp 9 · KNTT · Chương 7

Lý thuyết KHTN 9 Bài 20: Tách kim loại và việc sử dụng hợp kim

Chương 7: Kim loại. Sự khác nhau cơ bản giữa phi kim và kim loại · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Khoa học tự nhiên 9 Bài 20: Tách kim loại và việc sử dụng hợp kim theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá kiến thức trọng tâm, sơ đồ thí nghiệm minh hoạ, bảng so sánh và câu hỏi trắc nghiệm tự luận có lời giải chi tiết.

Lớp

I.  Phương pháp tách kim loại

- Trong tự nhiên, kim loại chủ yếu tồn tại ở trong quặng dưới dạng hợp chất như oxide, muối,… Ví dụ: Aluminium oxide là thành phần chủ yếu trong quặng bauxite; iron (III) oxide là thành phần chủ yếu trong quặng hematite,… Một số kim loại quý như vàng có thể tồn tại dưới dạng đơn chất.

- Các bước cơ bản trong quy trình tách kim loại từ quặng:

+ Từ quặng, người ta làm giàu quặng bằng cách loại bỏ các tạp chất như đất, cát, đá,… thu được hợp chất chứa kim loại.

+ Sau đó, tuỳ thuộc vào mức độ hoạt động hoá học của kim loại, có thể lựa chọn phương pháp hoá học phù hợp để tách kim loại ra khỏi hợp chất.

- Một số phương pháp hoá học thường để tách kim loại:

+ Phương pháp điện phân nóng chảy được áp dụng để tách các kim loại hoạt động hoá học mạnh như Na, Ca, Mg, Al,…

+ Phương pháp nhiệt luyện thường được dùng để tách các kim loại hoạt động hoá học trung bình như Fe, Zn,…; có thể dùng các chất như C, CO, H2, Al,… tác dụng với oxide kim loại ở nhiệt độ cao, thu được kim loại.

+ Phương pháp thuỷ luyện để tách các kim loại hoạt động hoá học yếu như Ag, Au,….

1. Tách nhôm ra khỏi aluminium oxide bằng phản ứng điện phân

- Nguyên liệu: quặng bauxite (thành phần chính là Al2O3).

- Quá trình điện phân nóng chảy: Trong công nghiệp, nhôm được sản xuất bằng phương pháp điện phân nóng chảy aluminium oxide nóng chảy, theo phản ứng sau:

Tách kim loại và việc sử dụng hợp kim (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 20)
Hình 1: Tách kim loại và việc sử dụng hợp kim (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 20)

Tách kim loại và việc sử dụng hợp kim (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 20)
Hình 1: Tách kim loại và việc sử dụng hợp kim (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 20)

Tách kim loại và việc sử dụng hợp kim (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 20)
Hình 2: Tách kim loại và việc sử dụng hợp kim (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 20)

Tách kim loại và việc sử dụng hợp kim (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 20)
Hình 2: Tách kim loại và việc sử dụng hợp kim (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 20)

2. Tách sắt ra khỏi iron (III) oxide

Ở nhiệt độ cao, sắt được tách ra khỏi iron (III) oxide bởi carbon monoxide:

Fe2O3+3CO→t°2Fe+3CO2

3. Tách kẽm ra khỏi zinc sulfide

- Quặng chứa zinc sulfide (ZnS) được đốt trong không khí để chuyển zinc sulfide thành zinc oxide (ZnO):

2ZnS+3O2→t°2ZnO+2SO2

- Tiếp theo, kẽm được tách ra khỏi zinc oxide bởi carbon:

ZnO+C→t°Zn+CO

Mở rộng:

Phương pháp thuỷ luyện: Các hợp chất hoặc hỗn hợp các kim loại hoạt động hoá học yếu như bạc,… được chuyển thành muối tan. Sau đó, dùng kim loại hoạt động hoá học mạnh hơn đẩy kim loại bạc ra khỏi muối, tách chúng ra khỏi dung dịch.

1. Khái niệm hợp kim

Hợp kim là vật liệu kim loại có chứa ít nhất một kim loại cơ bản và một số kim loại hoặc phi kim khác.

Kim loại cơ bản là kim loại chiếm thành phần chính trong hợp kim.

Ví dụ: thép có kim loại cơ bản là sắt, đuy-ra (duralumin) có kim loại cơ bản là nhôm,…

2. Ưu điểm của hợp kim

Hợp kim thường có nhiều ưu điểm vượt trội so với kim loại nguyên chất về độ cứng, độ bền, khả năng chống ăn mòn và gỉ sét, phù hợp với nhiều ứng dụng nên được sử dụng phổ biến trong đời sống và trong công nghiệp.

3. Một số hợp kim phổ biến

- Gang và thép là hai hợp kim của sắt với carbon và một số nguyên tố khác (carbon chiếm hàm lượng từ 2% đến 5% trong gang và dưới 2% trong thép). Thép có nhiều ưu điểm hơn sắt về độ cứng, độ đàn hồi, khả năng chịu lực nên được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng, giao thông. Gang cứng và giòn hơn thép, thường được dùng để đúc các chi tiết máy, ống dẫn nước, nắp cống,…

- Inox là một loại thép đặc biệt, ngoài sắt và carbon còn các nguyên tố khác như chromium, nickel. Inox cứng và khó bị gỉ, được sử dụng làm đồ gia dụng, thiết bị y tế,…

- Đuy-ra (duralumin) là hợp kim của nhôm với đồng, manganese, magnesium,… Đuy-ra nhẹ tương đương nhôm nhưng bền và cứng hơn nhiều, được dùng làm vật liệu chế tạo máy bay, ô tô,…

1. Sản xuất gang từ nguồn quặng chứa iron (III) oxide

- Nguyên liệu: quặng sắt (thường là quặng hematite với thành phần chính là Fe2O3), than cốc và chất tạo xỉ như CaCO3, SiO2,…

- Các giai đoạn chính:

+ Tạo thành khí CO:

C+O2→t°CO2C+CO2→t°2CO

+ Khí CO phản ứng với các oxide của sắt có trong quặng:

3CO+Fe2O3→t°2Fe+3CO2

Sắt nóng chảy hoà tan một lượng nhỏ carbon cùng một số nguyên tố khác tạo thành gang lỏng.

+ Tạo xỉ, tách xỉ thu được gang:

CaCO3→t°CaO+CO2

CaO+SiO2→t°CaSiO3

Tách kim loại và việc sử dụng hợp kim (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 20)
Hình 3: Tách kim loại và việc sử dụng hợp kim (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 20)

Tách kim loại và việc sử dụng hợp kim (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 20)
Hình 3: Tách kim loại và việc sử dụng hợp kim (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 20)

Lưu ý:

+ Xỉ nhẹ, nổi lên trên gang lỏng, được đưa ra ngoài cửa tháo xỉ.

+ Khí thải tạo thành trong lò cao được đưa ra ngoài qua cửa ở gần miệng lò.

2. Sản xuất thép

- Nguyên liệu chính: Gang (hoặc thép phế liệu) và khí oxygen.

- Quá trình sản xuất thép: Làm giảm các tạp chất C, Si, Mn,… trong gang bằng cách chuyển chúng thành các oxide và loại bỏ chúng để thu được thép.

Tách kim loại và việc sử dụng hợp kim (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 20)
Hình 4: Tách kim loại và việc sử dụng hợp kim (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 20)

Tách kim loại và việc sử dụng hợp kim (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 20)
Hình 4: Tách kim loại và việc sử dụng hợp kim (KHTN 9 Kết nối tri thức Bài 20)

Bảng tổng hợp & so sánh kiến thức trọng tâm

Tiêu chíPhương pháp Nhiệt luyệnPhương pháp Điện phân nóng chảyPhương pháp Thủy luyện
Nguyên lý cơ bảnDùng chất khử (C,CO,H2C, CO, H_2) khử ion kim loại trong oxide ở nhiệt độ caoDùng dòng điện một chiều phân hủy hợp chất nóng chảy của kim loạiDùng kim loại tự do mạnh hơn đẩy ion kim loại yếu ra khỏi dung dịch
Phạm vi áp dụngKim loại hoạt động trung bình và yếu (sau AlAl: Fe,Cu,Zn,PbFe, Cu, Zn, Pb)Kim loại hoạt động hóa học mạnh nhất (từ AlAl trở về trước: Al,Na,MgAl, Na, Mg)Kim loại hoạt động yếu (Cu,Ag,AuCu, Ag, Au)
Phương trình tiêu biểuFe2O3+3CO→t∘2Fe+3CO2Fe_2O_3 + 3CO \xrightarrow{t^\circ} 2Fe + 3CO_22Al2O3→đpnc, cryolite4Al+3O22Al_2O_3 \xrightarrow{\text{đpnc, cryolite}} 4Al + 3O_2Fe+CuSO4→FeSO4+CuFe + CuSO_4 \rightarrow FeSO_4 + Cu
Hợp kim Gang và ThépGang: Chứa 2−5%C2 - 5\% C, cứng và giòn; dùng đúc bệ máyThép: Chứa <2%C< 2\% C, đàn hồi, dẻo dai; làm cốt thép xây dựng, ray tàu hỏaHợp kim duralumin (Al + Cu + Mg) siêu nhẹ làm vỏ máy bay

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức then chốt 1: Các phương pháp chính để tách (luyện) kim loại từ quặng: 1. Phương pháp nhiệt luyện: Dùng chất khử (C,CO,H2C, CO, H_2) khử oxide kim loại ở nhiệt độ cao (sản xuất gang, Fe,Cu,ZnFe, Cu, Zn); 2. Phương pháp điện phân nóng chảy: Áp dụng cho kim loại hoạt động mạnh (Al,Na,MgAl, Na, Mg); 3. Phương pháp thủy luyện: Dùng kim loại mạnh đẩy kim loại yếu ra khỏi dung dịch muối.
  • Kiến thức then chốt 2: Sản xuất nhôm (AlAl) bằng cách điện phân nóng chảy aluminium oxide (Al2O3Al_2O_3) có mặt chất trợ dung cryolite (Na3AlF6Na_3AlF_6): 2Al2O3→đpnc4Al+3O2↑2Al_2O_3 \xrightarrow{\text{đpnc}} 4Al + 3O_2 \uparrow.
  • Kiến thức then chốt 3: Hợp kim là vật liệu kim loại có chứa một kim loại cơ bản và một số kim loại hoặc phi kim khác.
  • Kiến thức then chốt 4: Gang và thép là hai hợp kim quan trọng nhất của sắt (FeFe) với carbon (CC): Gang chứa 2−5%C2 - 5\% C, cứng và giòn; Thép chứa dưới 2%C2\% C, dẻo, đàn hồi và chịu lực tốt hơn gang rất nhiều.
  • Kiến thức then chốt 5: Hợp kim thường có những ưu điểm vượt trội so với kim loại nguyên chất về độ cứng, độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn hóa học và nhiệt độ nóng chảy phù hợp.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Các phương pháp chính để tách (luyện) kim loại từ quặng: 1. Phương pháp nhiệt luyện: Dùng chất khử (C,CO,H2C, CO, H_2) khử oxide kim loại ở nhiệt độ cao (sản xuất gang, Fe,Cu,ZnFe, Cu, Zn); 2. Phương pháp điện phân nóng chảy: Áp dụng cho kim loại hoạt động mạnh (Al,Na,MgAl, Na, Mg); 3. Phương pháp thủy luyện: Dùng kim loại mạnh đẩy kim loại yếu ra khỏi dung dịch muối.
  • Sản xuất nhôm (AlAl) bằng cách điện phân nóng chảy aluminium oxide (Al2O3Al_2O_3) có mặt chất trợ dung cryolite (Na3AlF6Na_3AlF_6): 2Al2O3→đpnc4Al+3O2↑2Al_2O_3 \xrightarrow{\text{đpnc}} 4Al + 3O_2 \uparrow.
  • Hợp kim là vật liệu kim loại có chứa một kim loại cơ bản và một số kim loại hoặc phi kim khác.
  • Gang và thép là hai hợp kim quan trọng nhất của sắt (FeFe) với carbon (CC): Gang chứa 2−5%C2 - 5\% C, cứng và giòn; Thép chứa dưới 2%C2\% C, dẻo, đàn hồi và chịu lực tốt hơn gang rất nhiều.
  • Hợp kim thường có những ưu điểm vượt trội so với kim loại nguyên chất về độ cứng, độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn hóa học và nhiệt độ nóng chảy phù hợp.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Kể tên 3 phương pháp chính dùng để tách và luyện kim loại từ quặng tự nhiên?
Ba phương pháp chính: 1. Phương pháp nhiệt luyện (dùng C,COC, CO khử oxide ở nhiệt độ cao để luyện Fe,Cu,ZnFe, Cu, Zn); 2. Phương pháp điện phân nóng chảy (áp dụng cho kim loại mạnh như Al,Na,MgAl, Na, Mg); 3. Phương pháp thủy luyện (dùng kim loại mạnh đẩy kim loại yếu ra khỏi dung dịch muối như Cu,Ag,AuCu, Ag, Au).
Phương pháp sản xuất nhôm (AlAl) trong công nghiệp được thực hiện như thế nào và vai trò của cryolite là gì?
Nhôm được sản xuất bằng phương pháp điện phân nóng chảy aluminium oxide (Al2O3Al_2O_3) thu được từ quặng bauxite: 2Al2O3→đpnc, cryolite4Al+3O2↑2Al_2O_3 \xrightarrow{\text{đpnc, cryolite}} 4Al + 3O_2 \uparrow. Vai trò của cryolite (Na3AlF6Na_3AlF_6): Làm hạ nhiệt độ nóng chảy của Al2O3Al_2O_3 từ 2050∘C2050^\circ\text{C} xuống khoảng 900∘C900^\circ\text{C} giúp tiết kiệm năng lượng, tăng độ dẫn điện và tạo khối chất lỏng nhẹ nổi lên ngăn nhôm sinh ra không bị oxy hóa.
Hợp kim là gì? So sánh hàm lượng carbon và cơ tính giữa Gang và Thép?
Hợp kim là vật liệu kim loại có chứa một kim loại cơ bản và một số kim loại hoặc phi kim khác. So sánh: Gang là hợp kim của sắt chứa hàm lượng carbon cao (2−5%C2 - 5\% C), có tính cứng và giòn; Thép là hợp kim của sắt chứa hàm lượng carbon thấp (<2%C< 2\% C), có tính dẻo dai, đàn hồi và chịu lực kéo tốt hơn gang rất nhiều.
Tại sao trong thực tế các chi tiết máy bay lại được chế tạo từ hợp kim duralumin mà không dùng nhôm nguyên chất?
Vì nhôm nguyên chất rất mềm và có độ bền cơ học thấp. Hợp kim duralumin (gồm nhôm kết hợp với một lượng nhỏ đồng CuCu, magie MgMg, mangan MnMn) vừa giữ được ưu điểm siêu nhẹ của nhôm, vừa có độ cứng và độ bền cơ học cao tương đương với thép, giúp máy bay vừa bền chắc chịu lực vừa tiết kiệm nhiên liệu khi bay.

Đề luyện tập theo bài