Khoa học tự nhiên lớp 9 · KNTT · Chương 7
Lý thuyết KHTN 9 Bài 18: Tính chất chung của kim loại
Tóm tắt lý thuyết Khoa học tự nhiên 9 Bài 18: Tính chất chung của kim loại theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá kiến thức trọng tâm, sơ đồ thí nghiệm minh hoạ, bảng so sánh và câu hỏi trắc nghiệm tự luận có lời giải chi tiết.
I. Tính chất vật lí của kim loại
Kim loại có các tính chất vật lí chung như sau:
- Tính dẻo.
- Tính dẫn điện, dẫn nhiệt.
- Ánh kim.


Lưu ý:
- Kim loại dẻo nhất (dễ dát mỏng, dễ kéo sợi): Vàng (gold, Au)
- Kim loại dẫn điện tốt nhất: Bạc (silver, Ag)
- Kim loại dẫn nhiệt tốt nhất: Bạc.
- Kim loại có nhiệt độ nóng chảy cao nhất: Tungsten (W).
- Kim loại có nhiệt độ nóng chảy thấp nhất: Thuỷ ngân (mercury, Hg).
1. Tác dụng với phi kim
a) Tác dụng với oxygen
- Hầu hết các kim loại như Ca, Mg, Al, Zn, Fe, Cu,… phản ứng với khí oxyen tạo thành oxide kim loại. Một số kim loại như Au,… không phản ứng với khí oxygen.
Ví dụ:


- Mở rộng: Một số kim loại như nhôm, kẽm, chromium,… phản ứng được với khí oxygen ngay ở nhiệt độ thường, tạo thành lớp oxide mỏng, bền vững. Lớp oxide này có tác dụng bảo vệ, ngăn không cho kim loại bên trong phản ứng trực tiếp với oxygen.
b) Tác dụng với phi kim khác
- Kim loại có thể tác dụng với nhiều phi kim tạo thành muối.
Ví dụ:
+ Kim loại tác dụng chlorine tạo thành muối chloride
+ Kim loại tác dụng với lưu huỳnh (sulfur) tạo thành muối sulfide


2. Tác dụng với nước
- Một số kim loại hoạt động hoá học mạnh như K, Na, Ca,… tác dụng với nước ở nhiệt độ thường tạo thành hydroxide và khí hydrogen, phản ứng toả ra nhiều nhiệt.
Ví dụ: 2Na + 2H2O → 2NaOH + H2


- Những kim loại như Zn, Fe,… tác dụng với hơi nước ở nhiệt độ cao tạo thành oxide và khí hydrogen.
Ví dụ:
- Một số kim loại như Cu, Ag, Au,… không tác dụng với nước, đó là các kim loại hoạt động hoá học yếu.
3. Tác dụng với dung dịch acid
- Một số kim loại phản ứng với dung dịch hydrochloric acid tạo thành muối và giải phóng khí hydrogen.
Ví dụ: Fe + 2HCl → FeCl2 + H2
Iron (II) chloride
2Al + 6HCl → 2AlCl3 + 3H2
Aluminium chloride
- Các kim loại Cu, Ag, Au,… không tác dụng với dung dịch HCl.
4. Tác dụng với dung dịch muối
- Nhiều kim loại như Mg, Al, Zn, Fe,… (trừ kim loại phản ứng được với nước như K, Na, Ca,…) tác dụng được với dung dịch CuSO4, AgNO3,… tạo thành muối mới và kim loại mới.
Ví dụ: Fe + CuSO4 → FeSO4 + Cu
Sắt đã đẩy đồng ra khỏi muối, sắt là kim loại hoạt động hoá học mạnh hơn đồng.
Bảng tổng hợp & so sánh kiến thức trọng tâm
| Tính chất của kim loại | Biểu hiện đặc trưng | Phương trình hóa học minh họa | Ứng dụng thực tế |
|---|---|---|---|
| Tính chất vật lý | Tính dẻo, dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, có ánh kim | Vàng dẻo nhất; Bạc dẫn điện tốt nhất | Làm dây dẫn điện (Cu, Al), đồ trang sức (Au, Pt) |
| Tác dụng với phi kim | Phản ứng với tạo oxide hoặc muối | Đốt dây sắt trong khí clo tạo khói nâu đỏ | |
| Tác dụng với dung dịch acid | Kim loại đứng trước H đẩy được H ra khỏi loãng | Sản xuất khí hydrogen trong phòng thí nghiệm | |
| Tác dụng với dung dịch muối | Kim loại mạnh hơn đẩy kim loại yếu hơn ra khỏi muối | Thu hồi đồng kim loại trong công nghiệp |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức then chốt 1: Tính chất vật lý chung của kim loại: Có tính dẻo (dễ rèn, dát mỏng, kéo sợi), dẫn điện tốt, dẫn nhiệt tốt và có ánh kim lấp lánh đặc trưng.
- Kiến thức then chốt 2: Tính dẫn điện và dẫn nhiệt của các kim loại giảm dần theo thứ tự: Bạc () > Đồng () > Vàng () > Nhôm () > Sắt ().
- Kiến thức then chốt 3: Tính chất hóa học của kim loại: Tác dụng với phi kim () tạo oxide hoặc muối ().
- Kiến thức then chốt 4: Kim loại đứng trước Hydrogen trong dãy hoạt động hóa học tác dụng với dung dịch acid loãng ( loãng) giải phóng khí và tạo muối: .
- Kiến thức then chốt 5: Kim loại hoạt động hóa học mạnh hơn đẩy được kim loại yếu hơn ra khỏi dung dịch muối của nó: .
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Tính chất vật lý chung của kim loại: Có tính dẻo (dễ rèn, dát mỏng, kéo sợi), dẫn điện tốt, dẫn nhiệt tốt và có ánh kim lấp lánh đặc trưng.
- Tính dẫn điện và dẫn nhiệt của các kim loại giảm dần theo thứ tự: Bạc () > Đồng () > Vàng () > Nhôm () > Sắt ().
- Tính chất hóa học của kim loại: Tác dụng với phi kim () tạo oxide hoặc muối ().
- Kim loại đứng trước Hydrogen trong dãy hoạt động hóa học tác dụng với dung dịch acid loãng ( loãng) giải phóng khí và tạo muối: .
- Kim loại hoạt động hóa học mạnh hơn đẩy được kim loại yếu hơn ra khỏi dung dịch muối của nó: .