Khoa học tự nhiên lớp 8 · KNTT · Chương 3
Lý thuyết KHTN 8 Bài 10: Oxide
Tóm tắt lý thuyết Khoa học tự nhiên 8 Bài 10: Oxide theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá kiến thức trọng tâm, sơ đồ thí nghiệm minh hoạ, bảng so sánh và câu hỏi trắc nghiệm tự luận có lời giải chi tiết.
I. Khái niệm
Tên, công thức hoá học của một số oxide
|
Tên oxide (1) |
Công thức hoá học (2) |
Tên oxide (3) |
Công thức hoá học (4) |
Barium oxide |
BaO |
Carbon dioxide |
CO2 |
Zinc oxide |
ZnO |
Sulfur trioxide |
SO3 |
Aluminium oxide |
Al2O3 |
Diphosphorus pentoxide |
P2O5 |
Khái niệm: Oxide là hợp chất của hai nguyên tố, trong đó có một nguyên tố là oxygen.
Phân loại:
Dựa vào thành phần nguyên tố, oxide có thể phân thành hai loại: oxide kim loại và oxide phi kim.
+ Oxide kim loại có thể được tạo thành từ phản ứng của kim loại với oxygen.
Ví dụ: 2Ba + O2 → 2BaO.
+ Oxide phi kim có thể tạo thành từ phản ứng của phi kim với oxygen.
Ví dụ: C + O2 → CO2.
Dựa vào tính chất hoá học, oxide có thể phân thành bốn loại: oxide acid, oxide base, oxide lưỡng tính và oxide trung tính.
Quy tắc gọi tên oxide:
+ Với nguyên tố chỉ có một hoá trị: Tên nguyên tố + oxide.
Ví dụ: zinc oxide, ZnO.
+ Với nguyên tố có nhiều hoá trị: Tên nguyên tố (hoá trị của nguyên tố) + oxide.
Ví dụ: iron(III) oxide, Fe2O3.
+ Với oxide của phi kim nhiều hoá trị có thể gọi theo cách sau:
(Tiền tố chỉ số nguyên tử của nguyên tố) Tên nguyên tố + (tiền tố chỉ số nguyên tử oxygen) oxide.
Chú ý: Tiền tố mono là một, di là hai, tri là ba, tetra là bốn, …
Ví dụ:
CO đọc là carbon monoxide hoặc carbon(II) oxide.
CO2 đọc là carbon dioxide hoặc carbon(IV) oxide.
1. Oxide acid
Oxide acid khi tác dụng với dung dịch base tạo thành muối và nước.
Ví dụ:
Ca(OH)2 + CO2 → CaCO3 + H2O
2NaOH + SO2 → Na2SO3 + H2O
2. Oxide base
Oxide base tác dụng với dung dịch acid tạo thành muối và nước.
Ví dụ:
Fe2O3 + 6HCl → 2FeCl3 + 3H2O
CaO + H2SO4 → CaSO4 + H2O
3. Oxide lưỡng tính
Oxide lưỡng tính tác dụng được với cả dung dịch acid, dung dịch base tạo thành muối và nước.
Một số oxide lưỡng tính thường gặp: Al2O3, ZnO, …
4. Oxide trung tính
Oxide trung tính hay còn được gọi là oxide không tạo muối.
Oxide trung tính không tác dụng với dung dịch acid, dung dịch base.
Một số oxide trung tính: CO, NO …
Bảng tổng hợp & so sánh kiến thức trọng tâm
| Loại Oxide | Định nghĩa | Tính chất hóa học đặc trưng | Ví dụ tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| Oxide base | Oxide kim loại tác dụng với acid tạo muối và nước | Một số tan trong nước tạo kiềm; tác dụng với acid, oxide acid | |
| Oxide acid | Oxide phi kim (hoặc kim loại hóa trị cao) tác dụng với base tạo muối và nước | Tác dụng với nước tạo dung dịch acid; tác dụng với dung dịch kiềm, oxide base | |
| Oxide lưỡng tính | Oxide vừa tác dụng với acid vừa tác dụng với base tạo muối và nước | Phản ứng với cả acid mạnh và dung dịch kiềm mạnh | |
| Oxide trung tính | Oxide không tác dụng với nước, acid hay base (không tạo muối) | Không có tính chất của oxide acid hay oxide base |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức then chốt 1: Oxide là hợp chất gồm hai nguyên tố, trong đó có một nguyên tố là oxygen ().
- Kiến thức then chốt 2: Phân loại 4 nhóm oxide: Oxide base, oxide acid, oxide lưỡng tính và oxide trung tính (không tạo muối).
- Kiến thức then chốt 3: Oxide base thường là oxide của kim loại, tác dụng với dung dịch acid tạo muối và nước; một số oxide base tan tác dụng với nước tạo kiềm ().
- Kiến thức then chốt 4: Oxide acid thường là oxide của phi kim, tác dụng với dung dịch base tạo muối và nước; tác dụng với nước tạo dung dịch acid ().
- Kiến thức then chốt 5: Ứng dụng phong phú: (vôi sống) dùng trong xây dựng, xử lý đất chua khử độc; là nguyên liệu sản xuất hóa chất và gas đồ uống.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Oxide là hợp chất gồm hai nguyên tố, trong đó có một nguyên tố là oxygen ().
- Phân loại 4 nhóm oxide: Oxide base, oxide acid, oxide lưỡng tính và oxide trung tính (không tạo muối).
- Oxide base thường là oxide của kim loại, tác dụng với dung dịch acid tạo muối và nước; một số oxide base tan tác dụng với nước tạo kiềm ().
- Oxide acid thường là oxide của phi kim, tác dụng với dung dịch base tạo muối và nước; tác dụng với nước tạo dung dịch acid ().
- Ứng dụng phong phú: (vôi sống) dùng trong xây dựng, xử lý đất chua khử độc; là nguyên liệu sản xuất hóa chất và gas đồ uống.